• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.910,24 +7,31/+0,38%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:55:01 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.910,24   +7,31/+0,38%  |   HNX-INDEX   254,27   +1,42/+0,56%  |   UPCOM-INDEX   125,75   +2,51/+2,04%  |   VN30   2.088,59   -0,62/-0,03%  |   HNX30   562,81   +6,76/+1,22%
14 Tháng Giêng 2026 10:57:08 SA - Mở cửa
CTCP Sông Đà 10 (SDT : UPCOM)
Cập nhật ngày 14/01/2026
10:52:50 SA
4,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
4,30
Mở cửa
4,40
Cao nhất
4,40
Thấp nhất
4,30
Khối lượng
26.600
KLTB 10 ngày
39.070
Cao nhất 52 tuần
7,10
Thấp nhất 52 tuần
3,60
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
14/01/2026 20.644.403 0 0 0 0 0 0
13/01/2026 20.643.403 0 0 0 0 0 0
12/01/2026 20.643.403 0 0 0 0 0 0
09/01/2026 20.643.403 0 1.000 -1.000 0 4.207 -4.207
08/01/2026 20.643.403 0 0 0 0 0 0
07/01/2026 20.472.903 0 0 0 0 0 0
06/01/2026 20.445.103 0 0 0 0 0 0
05/01/2026 20.443.503 0 170.500 -170.500 0 645.544 -645.544
31/12/2025 20.424.089 0 27.800 -27.800 0 115.099 -115.099
30/12/2025 20.410.603 0 1.600 -1.600 0 6.840 -6.840
29/12/2025 20.402.803 1.300 20.714 -19.414 5.514 87.864 -82.349
26/12/2025 20.402.203 0 13.486 -13.486 0 58.000 -58.000
25/12/2025 20.401.603 0 6.500 -6.500 0 28.151 -28.151
24/12/2025 20.391.303 5.000 6.900 -1.900 22.021 30.389 -8.368
23/12/2025 20.385.203 0 600 -600 0 2.673 -2.673
22/12/2025 20.372.403 0 5.300 -5.300 0 23.850 -23.850
19/12/2025 20.359.203 0 11.100 -11.100 0 49.966 -49.966
18/12/2025 20.342.203 0 12.800 -12.800 0 57.600 -57.600
17/12/2025 20.331.803 0 13.200 -13.200 0 59.400 -59.400
16/12/2025 20.325.303 0 17.000 -17.000 0 76.500 -76.500