|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
608.667 | 591.930 | 610.147 | 646.016 | 676.285 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
149.199 | 141.871 | 165.918 | 195.520 | 122.259 |
 | 1. Tiền |
|
|
53.657 | 99.331 | 118.593 | 151.604 | 116.276 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
95.542 | 42.540 | 47.326 | 43.916 | 5.982 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
205.784 | 204.445 | 195.947 | 175.080 | 198.870 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
182.042 | 180.428 | 171.844 | 150.550 | 174.424 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | -251 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
23.743 | 24.018 | 24.103 | 24.529 | 24.697 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
176.780 | 171.306 | 160.877 | 186.224 | 202.660 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
147.941 | 139.947 | 142.550 | 155.636 | 184.098 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
| 16 | 16 | 18 | |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
28.838 | 31.343 | 18.310 | 30.571 | 18.562 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
45.253 | 42.782 | 55.175 | 53.963 | 54.207 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
45.253 | 42.782 | 55.175 | 53.963 | 54.207 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
31.651 | 31.525 | 32.230 | 35.228 | 98.289 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.245 | 645 | 45 | 2.322 | 1.450 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
30.406 | 30.880 | 32.185 | 32.906 | 33.466 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 63.373 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
286.556 | 285.884 | 293.767 | 283.331 | 290.143 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
6.462 | 5.250 | 5.250 | 5.355 | 5.355 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
6.462 | 5.250 | 5.250 | 5.355 | 5.355 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
43.854 | 44.002 | 41.423 | 38.850 | 47.819 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
41.587 | 41.741 | 39.167 | 36.598 | 45.573 |
 | - Nguyên giá |
|
|
210.015 | 202.276 | 202.005 | 202.005 | 208.039 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-168.428 | -160.535 | -162.838 | -165.407 | -162.466 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.266 | 2.261 | 2.256 | 2.252 | 2.247 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.657 | 4.657 | 4.657 | 4.657 | 4.657 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.390 | -2.395 | -2.400 | -2.405 | -2.410 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
56.583 | 55.900 | 55.217 | 54.534 | 53.852 |
 | - Nguyên giá |
|
|
99.465 | 99.465 | 99.465 | 99.465 | 99.465 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-42.883 | -43.566 | -44.248 | -44.931 | -45.614 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.384 | 1.792 | 3.505 | 3.484 | 992 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.384 | 1.792 | 3.505 | 3.484 | 992 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
175.828 | 175.828 | 183.492 | 176.492 | 173.049 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
173.876 | 173.876 | 181.615 | 174.615 | 171.202 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
2.087 | 2.087 | 2.087 | 2.087 | 2.087 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-135 | -135 | -210 | -210 | -240 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
2.446 | 3.112 | 4.879 | 4.616 | 9.076 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
2.446 | 3.112 | 4.879 | 4.616 | 9.076 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
895.223 | 877.814 | 903.915 | 929.347 | 966.428 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
136.040 | 109.564 | 134.140 | 139.296 | 174.634 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
134.660 | 108.205 | 132.785 | 139.204 | 174.617 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 19.279 | 19.279 | 50.823 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
111.771 | 94.828 | 92.147 | 106.995 | 101.163 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| 16 | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.158 | 6.400 | 8.800 | 3.762 | 9.869 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
267 | 321 | 7.021 | 3.302 | 4.509 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 16 | | 42 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.830 | 3.189 | 3.604 | 4.628 | 4.793 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
10.634 | 3.450 | 1.918 | 1.239 | 3.418 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.381 | 1.359 | 1.355 | 91 | 17 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.381 | 1.359 | 1.355 | 91 | 17 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
759.183 | 768.250 | 769.775 | 790.051 | 791.794 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
759.183 | 768.250 | 769.775 | 790.051 | 791.794 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
248.870 | 260.420 | 260.420 | 260.420 | 260.420 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
26.883 | 26.883 | 26.883 | 41.816 | 41.816 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-17.300 | -17.300 | -17.300 | -32.233 | -32.233 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
110.519 | 110.519 | 110.519 | 110.519 | 119.704 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
290.938 | 290.938 | 290.938 | 290.938 | 290.938 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
99.273 | 96.790 | 98.315 | 118.591 | 111.149 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
55.091 | 55.091 | 55.091 | 98.315 | 62.025 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
44.182 | 41.700 | 43.224 | 20.277 | 49.124 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
895.223 | 877.814 | 903.915 | 929.347 | 966.428 |