|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
79.314 | 80.101 | 85.127 | 83.586 | 76.320 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
31.072 | 27.518 | 40.757 | 39.980 | 10.264 |
 | 1. Tiền |
|
|
8.072 | 9.879 | 9.618 | 14.230 | 10.264 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
23.000 | 17.639 | 31.139 | 25.750 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
13.000 | 17.700 | 4.700 | 9.700 | 24.200 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
13.000 | 17.700 | 4.700 | 9.700 | 24.200 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
11.403 | 8.923 | 14.955 | 9.284 | 15.686 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
11.852 | 8.472 | 12.370 | 6.174 | 11.252 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
161 | 826 | 3.483 | 3.965 | 5.309 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
327 | 752 | 300 | 372 | 353 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-937 | -1.126 | -1.198 | -1.228 | -1.228 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
23.820 | 22.360 | 21.365 | 20.513 | 22.316 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
23.820 | 22.360 | 21.365 | 20.513 | 22.316 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
20 | 3.600 | 3.350 | 4.109 | 3.855 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | 55 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 3.600 | 3.350 | 3.329 | 3.745 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
20 | | | 781 | 54 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
32.918 | 46.367 | 45.703 | 47.601 | 52.632 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
6.773 | 46.327 | 45.375 | 47.160 | 52.181 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
6.773 | 10.983 | 10.346 | 12.446 | 17.781 |
 | - Nguyên giá |
|
|
130.836 | 135.635 | 135.635 | 138.381 | 137.638 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-124.063 | -124.652 | -125.289 | -125.936 | -119.858 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| 35.344 | 35.029 | 34.715 | 34.400 |
 | - Nguyên giá |
|
|
75 | 35.419 | 35.419 | 35.419 | 35.419 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-75 | -75 | -390 | -704 | -1.019 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
26.104 | | 288 | 401 | 412 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | 288 | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
26.104 | | | 401 | 412 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
40 | 40 | 40 | 40 | 40 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
40 | 40 | 40 | 40 | 40 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
112.232 | 126.468 | 130.830 | 131.187 | 128.953 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
32.824 | 47.680 | 49.619 | 46.692 | 43.648 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
7.324 | 10.680 | 12.619 | 9.692 | 6.648 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
| 1.735 | 2 | 894 | 76 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
80 | 122 | 335 | 321 | 117 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.389 | 843 | 1.271 | 329 | 524 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.533 | 4.839 | 5.690 | 5.580 | 3.724 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
170 | 159 | 2.778 | 204 | 213 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1 | | 3 | | 2 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.152 | 2.982 | 2.541 | 2.364 | 1.992 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
25.500 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | 37.000 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
25.500 | 37.000 | 37.000 | 37.000 | 37.000 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
79.408 | 78.789 | 81.211 | 84.495 | 85.305 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
79.408 | 78.789 | 81.211 | 84.495 | 85.305 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-1.405 | -1.405 | -1.405 | -1.405 | -1.405 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
33.535 | 37.623 | 37.623 | 37.623 | 37.623 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
3.066 | 3.066 | 3.066 | 3.066 | 3.066 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
14.213 | 9.505 | 11.927 | 15.211 | 16.022 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
12.205 | 4.692 | 4.692 | 4.692 | 14.612 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.008 | 4.814 | 7.236 | 10.520 | 1.410 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
112.232 | 126.468 | 130.830 | 131.187 | 128.953 |