|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
915.550 | 1.088.414 | 1.028.774 | 1.040.608 | 1.255.574 |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
2.626.811 | 6.163.000 | 3.791.958 | 24.472.475 | 12.955.270 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
80.397.739 | 110.144.975 | 100.174.726 | 91.446.961 | 108.337.593 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
78.147.739 | 107.747.375 | 99.334.726 | 91.266.961 | 108.031.593 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
2.250.000 | 2.397.600 | 840.000 | 180.000 | 306.000 |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
9.866.146 | 10.264.524 | 11.099.663 | 11.444.995 | 4.658.136 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
9.866.146 | 10.264.524 | 11.110.258 | 11.457.635 | 4.660.456 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | -10.595 | -12.640 | -2.320 |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
209.845.503 | 217.398.122 | 230.285.992 | 233.780.410 | 235.092.973 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
213.048.049 | 220.570.565 | 233.562.130 | 237.047.100 | 238.723.587 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-3.202.546 | -3.172.443 | -3.276.138 | -3.266.690 | -3.630.614 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
20.410.871 | 23.292.635 | 24.606.615 | 25.442.298 | 28.058.292 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
20.410.871 | 23.292.635 | 24.650.651 | 25.505.427 | 28.128.392 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
350.458 | 350.458 | 350.458 | 50.458 | 31.094 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-350.458 | -350.458 | -394.494 | -113.587 | -101.194 |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
58.707 | 59.070 | 59.070 | 59.070 | 59.070 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
59.070 | 59.070 | 59.070 | 59.070 | 59.070 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
-363 | | | | |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
1.417.911 | 1.455.204 | 1.433.932 | 1.489.344 | 1.452.229 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
466.075 | 508.877 | 493.999 | 512.464 | 487.786 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.088.978 | 1.151.172 | 1.158.702 | 1.193.919 | 1.194.036 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-622.903 | -642.295 | -664.703 | -681.455 | -706.250 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
951.836 | 946.327 | 939.933 | 976.880 | 964.443 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.257.335 | 1.269.208 | 1.281.218 | 1.337.853 | 1.345.580 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-305.499 | -322.881 | -341.285 | -360.973 | -381.137 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
53.716 | 56.855 | 77.100 | 76.960 | 76.667 |
 | - Nguyên giá |
|
|
62.778 | 66.210 | 86.749 | 86.904 | 86.905 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.062 | -9.355 | -9.649 | -9.944 | -10.238 |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
8.153.314 | 9.090.943 | 8.250.581 | 7.190.010 | 11.251.871 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
2.235.203 | 2.599.536 | 1.804.223 | 1.642.097 | 2.743.069 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
3.529.947 | 4.294.359 | 4.266.818 | 3.091.938 | 5.418.746 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
2.417.441 | 2.226.302 | 2.208.794 | 2.485.228 | 3.119.309 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-29.277 | -29.254 | -29.254 | -29.253 | -29.253 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
333.746.268 | 379.013.742 | 380.808.411 | 396.443.131 | 403.197.675 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | 403.197.675 |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
4.964.376 | 6.597.412 | 6.713.963 | 20.819.380 | 10.830.575 |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
95.061.787 | 127.173.329 | 115.468.789 | 107.281.006 | 126.910.736 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
67.481.498 | 90.289.864 | 90.052.913 | 85.299.617 | 107.325.400 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
27.580.289 | 36.883.465 | 25.415.876 | 21.981.389 | 19.585.336 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
160.043.132 | 166.648.051 | 177.624.068 | 191.807.215 | 185.876.235 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
528.630 | 702.967 | 484.218 | 260.398 | 519.183 |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
| | | | |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
29.950.200 | 32.344.900 | 34.050.000 | 29.984.050 | 31.987.050 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
4.598.537 | 6.059.113 | 6.199.398 | 5.918.488 | 5.592.129 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
3.184.654 | 4.251.759 | 4.341.931 | 3.997.234 | 4.339.122 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
1.413.883 | 1.807.354 | 1.857.467 | 1.921.254 | 1.253.007 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
38.599.606 | 39.487.970 | 40.267.975 | 40.372.594 | 41.481.767 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
28.453.167 | 28.453.167 | 28.453.167 | 28.453.167 | 28.453.167 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
28.450.000 | 28.450.000 | 28.450.000 | 28.450.000 | 28.450.000 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
| | | | |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.167 | 3.167 | 3.167 | 3.167 | 3.167 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
2.666.271 | 2.666.271 | 2.666.271 | 3.701.252 | 3.701.252 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
4.266 | -845 | -330 | | -1.457 |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
7.475.902 | 8.369.377 | 9.148.867 | 8.218.175 | 9.328.805 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
333.746.268 | 379.013.742 | 380.808.411 | 396.443.131 | 403.197.675 |