|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
152.126 | 142.487 | 53.926 | 226.610 | 204.329 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
268 | 268 | 3.465 | 965 | 313 |
 | 1. Tiền |
|
|
268 | 268 | 3.465 | 965 | 313 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | 25.850 | 25.850 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 25.850 | 25.850 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
151.139 | 141.520 | 49.996 | 199.127 | 177.495 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
48.355 | 46.178 | | 45.278 | 45.278 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
5.234 | 5.514 | 8.548 | 4.686 | 4.548 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
50.250 | 35.750 | 23.750 | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
47.301 | 54.078 | 17.699 | 149.162 | 127.669 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| 1 | | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| 1 | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
720 | 697 | 464 | 669 | 671 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
213 | 182 | 8 | 119 | 91 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
507 | 515 | 456 | 549 | 580 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
85.115 | 85.104 | 179.585 | -141 | 22.579 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
10.063 | 10.063 | 10.058 | 48 | 22.543 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
10.063 | 10.063 | 10.058 | 48 | 22.543 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
73 | 64 | 91 | 46 | 36 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
73 | 64 | 91 | 46 | 36 |
 | - Nguyên giá |
|
|
182 | 182 | 182 | 182 | 182 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-109 | -118 | -91 | -137 | -146 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
74.979 | 74.977 | 169.437 | -234 | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
75.000 | 75.000 | 169.460 | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-21 | -23 | -23 | -234 | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
237.241 | 227.591 | 233.511 | 226.469 | 226.908 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
11.328 | 2.268 | 8.835 | 1.276 | 1.018 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
11.328 | 2.268 | 8.835 | 1.276 | 1.018 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
6.600 | | 6.600 | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
4.223 | 420 | 1.986 | 577 | 434 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
27 | 1.214 | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
317 | 330 | 124 | 308 | 192 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| 213 | | 203 | 177 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
8 | | 9 | 115 | 135 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
136 | 74 | 98 | 56 | 63 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
17 | 17 | 17 | 17 | 17 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
225.912 | 225.322 | 224.677 | 225.193 | 225.890 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
225.912 | 225.322 | 224.677 | 225.193 | 225.890 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
210.000 | 210.000 | 210.000 | 210.000 | 210.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | 136 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
88 | 88 | 88 | 88 | 88 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
136 | 136 | 136 | 136 | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
14.742 | 14.150 | 13.516 | 14.038 | 14.755 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
13.516 | 11.395 | 13.054 | 14.490 | 14.773 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.227 | 2.755 | 462 | -452 | -18 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
945 | 948 | 936 | 931 | 910 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
237.241 | 227.591 | 233.511 | 226.469 | 226.908 |