|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
340.762 | 342.068 | 350.352 | 370.124 | 447.009 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
11.629 | 70.117 | 41.142 | 67.829 | 57.221 |
 | 1. Tiền |
|
|
11.629 | 70.117 | 41.142 | 67.829 | 57.221 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
243.684 | 225.653 | 237.492 | 248.394 | 312.710 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
157.382 | 138.884 | 137.822 | 126.566 | 152.099 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
2.024 | 1.062 | 4.643 | 7.809 | 25.809 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
84.278 | 85.708 | 95.028 | 114.020 | 134.801 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
81.148 | 44.296 | 67.424 | 49.570 | 71.456 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
81.148 | 44.296 | 67.424 | 49.570 | 71.456 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.302 | 2.002 | 4.294 | 4.331 | 5.623 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.302 | 1.177 | 2.150 | 935 | 1.196 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| 825 | 2.144 | 3.396 | 4.427 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
16.460 | 14.993 | 13.517 | 11.999 | 10.802 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
5.652 | 4.932 | 4.177 | 3.397 | 2.812 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
5.652 | 4.932 | 4.177 | 3.397 | 2.812 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
5.652 | 4.673 | 3.968 | 3.337 | 2.840 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.652 | 4.673 | 3.968 | 3.337 | 2.840 |
 | - Nguyên giá |
|
|
24.210 | 23.417 | 23.417 | 23.417 | 23.417 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-18.557 | -18.744 | -19.449 | -20.080 | -20.578 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.156 | 5.388 | 5.372 | 5.265 | 5.151 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.156 | 5.388 | 5.372 | 5.265 | 5.151 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
357.222 | 357.060 | 363.869 | 382.123 | 457.812 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
321.190 | 320.286 | 328.320 | 346.598 | 422.540 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
321.190 | 320.286 | 328.320 | 346.598 | 422.540 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
40.423 | 50.232 | 54.606 | 45.608 | 52.668 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
169.971 | 146.503 | 170.177 | 156.129 | 196.332 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
53.765 | 66.465 | 34.444 | 81.018 | 107.655 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.202 | 58 | | 34 | 29 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
477 | 498 | 542 | 400 | 822 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 159 | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
8.488 | 8.784 | 9.080 | 9.125 | 9.101 |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
46.033 | 46.907 | 58.522 | 53.799 | 55.475 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
831 | 838 | 788 | 484 | 458 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
36.032 | 36.774 | 35.550 | 35.525 | 35.272 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
36.032 | 36.774 | 35.550 | 35.550 | 35.550 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 | 30.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
5.550 | 5.550 | 5.550 | 5.550 | 5.550 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
482 | 1.224 | | | |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-286 | | | | |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
769 | 1.224 | | | |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | -24 | -278 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | -24 | -278 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
357.222 | 357.060 | 363.869 | 382.123 | 457.812 |