|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.873.290 | 2.187.490 | 2.360.487 | 2.552.290 | 2.176.913 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
59.483 | 30.476 | 55.990 | 96.256 | 25.926 |
 | 1. Tiền |
|
|
59.483 | 30.476 | 55.990 | 96.256 | 25.926 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.311.510 | 1.716.158 | 1.948.093 | 2.193.452 | 1.771.060 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
620.495 | 854.964 | 1.255.258 | 1.369.855 | 943.164 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
723.561 | 892.472 | 727.768 | 856.608 | 842.447 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
26.500 | 27.949 | | 23.507 | 41.967 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-59.045 | -59.226 | -58.052 | -56.519 | -56.519 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
488.239 | 434.048 | 350.553 | 248.568 | 359.189 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
488.239 | 434.048 | 350.553 | 248.568 | 359.189 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
14.057 | 6.809 | 5.850 | 14.015 | 20.738 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
7.977 | 5.705 | 4.824 | 13.685 | 10.479 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
3.355 | | 86 | 330 | 10.174 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.726 | 1.103 | 940 | | 85 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.507.009 | 2.246.439 | 2.226.345 | 2.000.295 | 2.128.843 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
276.761 | 91.332 | 88.462 | 74.557 | 196.261 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
42.776 | 31.065 | 29.949 | 20.262 | 176.773 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
233.985 | 60.267 | 58.513 | 54.295 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | 19.489 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
106.463 | 109.054 | 124.780 | 121.903 | 132.769 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
56.542 | 60.746 | 61.486 | 60.860 | 73.976 |
 | - Nguyên giá |
|
|
340.284 | 348.015 | 339.751 | 338.806 | 354.934 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-283.741 | -287.269 | -278.264 | -277.946 | -280.958 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
49.920 | 48.308 | 63.294 | 61.043 | 58.793 |
 | - Nguyên giá |
|
|
92.602 | 92.602 | 109.420 | 109.420 | 109.420 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-42.682 | -44.294 | -46.126 | -48.377 | -50.627 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.021.654 | 1.909.980 | 1.876.454 | 1.662.576 | 1.657.803 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
1.994.088 | 1.876.750 | 1.861.633 | 1.641.024 | 1.643.093 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
27.566 | 33.230 | 14.820 | 21.552 | 14.711 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
77.595 | 79.524 | 79.952 | 82.151 | 85.860 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
46.795 | 48.724 | 49.152 | 51.351 | 55.060 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
30.800 | 30.800 | 30.800 | 30.800 | 30.800 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
24.537 | 56.549 | 56.697 | 59.109 | 56.149 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
22.546 | 54.558 | 54.706 | 53.776 | 50.817 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.991 | 1.991 | 1.991 | 5.333 | 5.333 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.380.299 | 4.433.929 | 4.586.832 | 4.552.586 | 4.305.756 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.151.307 | 2.928.068 | 2.991.329 | 2.834.280 | 2.578.571 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.878.097 | 2.510.197 | 2.553.228 | 2.722.509 | 2.471.354 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.445.941 | 1.231.296 | 1.172.609 | 1.157.183 | 1.051.258 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
630.309 | 683.773 | 765.655 | 572.947 | 590.767 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
409.827 | 309.382 | 322.651 | 469.872 | 393.959 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.157 | 7.657 | 26.241 | 104.394 | 54.826 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.690 | 8.563 | 16.586 | 21.784 | 10.329 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
55.074 | 63.865 | 68.216 | 162.483 | 106.538 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
310.307 | 187.850 | 163.798 | 216.519 | 251.726 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
16.792 | 17.811 | 17.472 | 17.328 | 11.952 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
273.210 | 417.871 | 438.101 | 111.771 | 107.216 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
42.893 | 21.531 | 21.362 | 3.166 | 3.166 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
230.317 | 396.340 | 416.739 | 108.605 | 104.051 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.228.992 | 1.505.860 | 1.595.503 | 1.718.306 | 1.727.186 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.228.992 | 1.505.860 | 1.595.503 | 1.718.306 | 1.727.186 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.000.000 | 1.272.280 | 1.272.280 | 1.272.280 | 1.272.280 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
1.841 | 51.551 | 51.551 | 51.551 | 51.551 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
7.777 | 7.777 | 7.777 | 7.777 | 7.777 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
122.706 | 122.958 | 122.958 | 122.958 | 122.958 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
66.261 | 21.471 | 110.159 | 231.991 | 239.958 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
47.001 | -43.672 | -43.765 | -43.765 | 231.725 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
19.260 | 65.144 | 153.924 | 275.756 | 8.232 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
30.405 | 29.823 | 30.778 | 31.749 | 32.662 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.380.299 | 4.433.929 | 4.586.832 | 4.552.586 | 4.305.756 |