|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.187.490 | 2.360.487 | 2.552.290 | 2.176.913 | 2.177.626 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
30.476 | 55.990 | 96.256 | 25.926 | 61.297 |
 | 1. Tiền |
|
|
30.476 | 55.990 | 96.256 | 25.926 | 61.297 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.716.158 | 1.948.093 | 2.193.452 | 1.771.060 | 1.756.580 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
854.964 | 1.255.258 | 1.369.855 | 943.164 | 1.038.508 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
892.472 | 727.768 | 856.608 | 842.447 | 739.961 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
27.949 | | 23.507 | 41.967 | 34.731 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-59.226 | -58.052 | -56.519 | -56.519 | -56.620 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
434.048 | 350.553 | 248.568 | 359.189 | 299.748 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
434.048 | 350.553 | 248.568 | 359.189 | 299.748 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
6.809 | 5.850 | 14.015 | 20.738 | 60.001 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.705 | 4.824 | 13.685 | 10.479 | 18.480 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 86 | 330 | 10.174 | 63 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.103 | 940 | | 85 | 3.804 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 37.654 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
2.246.439 | 2.226.345 | 2.000.295 | 2.128.843 | 2.027.404 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
91.332 | 88.462 | 74.557 | 196.261 | 188.560 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
31.065 | 29.949 | 20.262 | 176.773 | 176.773 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
60.267 | 58.513 | 54.295 | | 11.787 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | 19.489 | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
109.054 | 124.780 | 121.903 | 132.769 | 127.448 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
60.746 | 61.486 | 60.860 | 73.976 | 70.906 |
 | - Nguyên giá |
|
|
348.015 | 339.751 | 338.806 | 354.934 | 355.021 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-287.269 | -278.264 | -277.946 | -280.958 | -284.114 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
48.308 | 63.294 | 61.043 | 58.793 | 56.542 |
 | - Nguyên giá |
|
|
92.602 | 109.420 | 109.420 | 109.420 | 109.420 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-44.294 | -46.126 | -48.377 | -50.627 | -52.878 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.909.980 | 1.876.454 | 1.662.576 | 1.657.803 | 1.568.281 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
1.876.750 | 1.861.633 | 1.641.024 | 1.643.093 | 1.552.979 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
33.230 | 14.820 | 21.552 | 14.711 | 15.302 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
79.524 | 79.952 | 82.151 | 85.860 | 88.696 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
48.724 | 49.152 | 51.351 | 55.060 | 57.896 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
30.800 | 30.800 | 30.800 | 30.800 | 30.800 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
56.549 | 56.697 | 59.109 | 56.149 | 54.419 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
54.558 | 54.706 | 53.776 | 50.817 | 49.769 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.991 | 1.991 | 5.333 | 5.333 | 4.650 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
4.433.929 | 4.586.832 | 4.552.586 | 4.305.756 | 4.205.030 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.928.068 | 2.991.329 | 2.834.280 | 2.578.571 | 2.447.390 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.510.197 | 2.553.228 | 2.722.509 | 2.471.354 | 2.322.255 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.231.296 | 1.172.609 | 1.157.183 | 1.051.258 | 1.246.528 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
683.773 | 765.655 | 572.947 | 590.767 | 558.660 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
309.382 | 322.651 | 469.872 | 393.959 | 210.388 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7.657 | 26.241 | 104.394 | 54.826 | 7.197 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.563 | 16.586 | 21.784 | 10.329 | 10.585 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
63.865 | 68.216 | 162.483 | 106.538 | 135.649 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | -1.566 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
187.850 | 163.798 | 216.519 | 251.726 | 129.080 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
17.811 | 17.472 | 17.328 | 11.952 | 25.733 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
417.871 | 438.101 | 111.771 | 107.216 | 125.135 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
21.531 | 21.362 | 3.166 | 3.166 | 3.198 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
396.340 | 416.739 | 108.605 | 104.051 | 121.937 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.505.860 | 1.595.503 | 1.718.306 | 1.727.186 | 1.757.640 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.505.860 | 1.595.503 | 1.718.306 | 1.727.186 | 1.757.640 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.272.280 | 1.272.280 | 1.272.280 | 1.272.280 | 1.272.280 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
51.551 | 51.551 | 51.551 | 51.551 | 51.551 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
7.777 | 7.777 | 7.777 | 7.777 | 7.777 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
122.958 | 122.958 | 122.958 | 122.958 | 172.550 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
21.471 | 110.159 | 231.991 | 239.958 | 222.482 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-43.672 | -43.765 | -43.765 | 231.725 | 213.131 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
65.144 | 153.924 | 275.756 | 8.232 | 9.351 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
29.823 | 30.778 | 31.749 | 32.662 | 31.000 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
4.433.929 | 4.586.832 | 4.552.586 | 4.305.756 | 4.205.030 |