|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
93.470 | 95.989 | 98.258 | 101.278 | 95.375 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
25.539 | 28.789 | 83.333 | 35.511 | 32.270 |
 | 1. Tiền |
|
|
20.539 | 23.789 | 78.333 | 30.511 | 27.270 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 | 5.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
62.219 | 62.665 | 9.935 | 61.097 | 58.272 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.005 | 505 | | | 621 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
4.190 | 4.173 | 362 | 5.998 | 351 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
57.024 | 57.987 | 9.573 | 55.099 | 57.300 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.170 | 3.984 | 3.873 | 4.659 | 4.834 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
6.546 | 8.409 | 8.283 | 10.168 | 10.758 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-3.376 | -4.426 | -4.410 | -5.509 | -5.924 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.543 | 551 | 1.117 | 11 | 1 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
41 | 40 | 25 | 11 | 1 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.503 | 511 | 1.092 | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
26.776 | 25.988 | 25.200 | 24.412 | 23.700 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
25.537 | 25.016 | 24.495 | 23.975 | 23.454 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
25.537 | 25.016 | 24.495 | 23.975 | 23.454 |
 | - Nguyên giá |
|
|
73.825 | 73.825 | 73.825 | 73.825 | 73.825 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-48.288 | -48.809 | -49.329 | -49.850 | -50.371 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.239 | 972 | 704 | 437 | 246 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.239 | 972 | 704 | 437 | 246 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
120.246 | 121.977 | 123.458 | 125.690 | 119.075 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
4.577 | 5.153 | 3.374 | 5.135 | 3.447 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
4.215 | 4.791 | 3.012 | 4.880 | 3.191 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
174 | 10 | | | 44 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.290 | 1.525 | 1.312 | 2.415 | 1.547 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
50 | 208 | 154 | 84 | 126 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| 1.410 | | 1.463 | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.116 | 1.114 | 1.114 | 1.238 | 965 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
584 | 523 | 432 | -319 | 508 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
362 | 362 | 362 | 256 | 256 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
362 | 362 | 362 | 256 | 256 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
115.669 | 116.824 | 120.084 | 120.554 | 115.629 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
115.669 | 116.824 | 120.084 | 120.554 | 115.629 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
57.029 | 57.029 | 57.029 | 57.029 | 57.029 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | -5.650 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
38.148 | 38.148 | 38.148 | 38.148 | 40.676 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
20.491 | 21.646 | 24.906 | 25.377 | 23.573 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
17.644 | 17.644 | 17.644 | 24.906 | 20.796 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.847 | 4.002 | 7.262 | 470 | 2.777 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
120.246 | 121.977 | 123.458 | 125.690 | 119.075 |