|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
| | | | |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
302 | 386 | 529 | 607 | 734 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
2.664.130 | 1.386.138 | 2.630.077 | 2.289.547 | 3.192.222 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
2.664.130 | 1.386.138 | 2.630.077 | 2.289.547 | 3.192.222 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
50.389 | 393.026 | | | 1.307.842 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
50.389 | 393.026 | | | 1.307.842 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
6.274.528 | 8.934.633 | 14.212.354 | 16.264.370 | 17.396.589 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
6.497.142 | 9.326.733 | 14.865.301 | 17.090.645 | 18.221.233 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-222.614 | -392.100 | -652.947 | -826.275 | -824.644 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
124.632 | 390.655 | 286.459 | 336.308 | 696.278 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
| 266.023 | 286.459 | 336.308 | 696.278 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
169.200 | 169.200 | | | |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-44.568 | -44.568 | | | |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
5.076 | 4.719 | 4.071 | 3.879 | 4.124 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
14.509 | 14.509 | 14.509 | 14.509 | 14.509 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
-9.433 | -9.790 | -10.438 | -10.630 | -10.385 |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
15.553 | 12.827 | 13.720 | 11.763 | 10.225 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8.205 | 7.563 | 7.029 | 6.142 | 5.511 |
 | - Nguyên giá |
|
|
38.742 | 38.810 | 35.537 | 34.835 | 34.645 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-30.537 | -31.247 | -28.508 | -28.693 | -29.135 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
7.348 | 5.263 | 6.691 | 5.621 | 4.714 |
 | - Nguyên giá |
|
|
80.868 | 80.868 | 83.168 | 83.168 | 83.168 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-73.520 | -75.604 | -76.476 | -77.547 | -78.454 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
400.971 | 495.156 | 494.483 | 589.938 | 607.567 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
77.979 | 137.127 | 146.079 | 181.741 | 164.671 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
162.689 | 225.011 | 316.452 | 377.253 | 413.415 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
175.722 | 148.438 | 33.974 | 33.681 | 32.219 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-15.420 | -15.420 | -2.022 | -2.738 | -2.738 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
9.535.579 | 11.617.540 | 17.641.694 | 19.496.411 | 23.215.581 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | 19.496.411 | |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
| | | | |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
3.166.000 | 2.530.000 | 6.298.320 | 5.050.000 | 4.760.000 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
2.689.500 | 1.840.000 | 2.770.000 | 2.410.000 | 2.290.000 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
476.500 | 690.000 | 3.528.320 | 2.640.000 | 2.470.000 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
2.128.224 | 2.840.429 | 2.452.933 | 2.061.970 | 2.256.384 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
| | | | |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
| | | | |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
2.579.800 | 4.090.000 | 6.032.600 | 8.953.600 | 12.160.600 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
450.593 | 576.788 | 859.018 | 970.472 | 1.206.748 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
114.602 | 148.535 | 217.193 | 347.384 | 514.592 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
335.991 | 428.252 | 641.824 | 623.087 | 692.156 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.210.962 | 1.580.323 | 1.998.823 | 2.460.370 | 2.831.849 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
911.492 | 911.492 | 911.492 | 911.492 | 911.492 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
911.783 | 911.783 | 911.783 | 911.783 | 911.783 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
| | | | |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-292 | -292 | -292 | -292 | -292 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
56.004 | 56.004 | 56.004 | 56.004 | 251.956 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
243.466 | 612.827 | 1.031.327 | 1.492.874 | 1.668.401 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
9.535.579 | 11.617.540 | 17.641.694 | 19.496.411 | 23.215.581 |