|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý |
|
|
| | | | |
 | II. Tiền gửi tại NHNN |
|
|
233 | 302 | 386 | 529 | 607 |
 | III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác |
|
|
| | | | |
 | IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác |
|
|
1.877.550 | 2.664.130 | 1.386.138 | 2.630.077 | 2.289.547 |
 | 1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác |
|
|
1.877.550 | 2.664.130 | 1.386.138 | 2.630.077 | 2.289.547 |
 | 2. Cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác |
|
|
| | | | |
 | V. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| 50.389 | 393.026 | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| 50.389 | 393.026 | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Cho vay khách hàng |
|
|
4.489.163 | 6.274.528 | 8.934.633 | 14.212.354 | 16.264.370 |
 | 1. Cho vay khách hàng |
|
|
4.716.507 | 6.497.142 | 9.326.733 | 14.865.301 | 17.090.645 |
 | 2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng |
|
|
-227.344 | -222.614 | -392.100 | -652.947 | -826.275 |
 | VIII. Chứng khoán đầu tư |
|
|
214.632 | 124.632 | 390.655 | 286.459 | 336.308 |
 | 1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán |
|
|
90.000 | | 266.023 | 286.459 | 336.308 |
 | 2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
169.200 | 169.200 | 169.200 | | |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư |
|
|
-44.568 | -44.568 | -44.568 | | |
 | IX. Góp vốn đầu tư dài hạn |
|
|
5.448 | 5.076 | 4.719 | 4.071 | 3.879 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Góp vốn liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
14.509 | 14.509 | 14.509 | 14.509 | 14.509 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn |
|
|
-9.061 | -9.433 | -9.790 | -10.438 | -10.630 |
 | X. Tài sản cố định |
|
|
19.174 | 15.553 | 12.827 | 13.720 | 11.763 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8.911 | 8.205 | 7.563 | 7.029 | 6.142 |
 | - Nguyên giá |
|
|
38.742 | 38.742 | 38.810 | 35.537 | 34.835 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-29.832 | -30.537 | -31.247 | -28.508 | -28.693 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
10.263 | 7.348 | 5.263 | 6.691 | 5.621 |
 | - Nguyên giá |
|
|
80.868 | 80.868 | 80.868 | 83.168 | 83.168 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-70.605 | -73.520 | -75.604 | -76.476 | -77.547 |
 | 5. Chi phí XDCB dở dang |
|
|
| | | | |
 | XI. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | XII. Tài sản có khác |
|
|
412.494 | 400.971 | 495.156 | 494.483 | 589.938 |
 | 1. Các khoản phải thu |
|
|
57.790 | 77.979 | 137.127 | 146.079 | 181.741 |
 | 2. Các khoản lãi, phí phải thu |
|
|
121.211 | 162.689 | 225.011 | 316.452 | 377.253 |
 | 3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 4. Tài sản có khác |
|
|
248.860 | 175.722 | 148.438 | 33.974 | 33.681 |
 | - Trong đó: Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | 5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác |
|
|
-15.367 | -15.420 | -15.420 | -2.022 | -2.738 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
7.018.694 | 9.535.579 | 11.617.540 | 17.641.694 | 19.496.411 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | 19.496.411 |
 | I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN |
|
|
| | | | |
 | II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác |
|
|
1.876.000 | 3.166.000 | 2.530.000 | 6.298.320 | 5.050.000 |
 | 1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác |
|
|
1.600.000 | 2.689.500 | 1.840.000 | 2.770.000 | 2.410.000 |
 | 2. Vay các TCTD khác |
|
|
276.000 | 476.500 | 690.000 | 3.528.320 | 2.640.000 |
 | III. Tiền gửi khách hàng |
|
|
1.609.942 | 2.128.224 | 2.840.429 | 2.452.933 | 2.061.970 |
 | IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác |
|
|
| | | | |
 | V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro |
|
|
| | | | |
 | VI. Phát hành giấy tờ có giá |
|
|
2.228.900 | 2.579.800 | 4.090.000 | 6.032.600 | 8.953.600 |
 | VII. Các khoản nợ khác |
|
|
301.839 | 450.593 | 576.788 | 859.018 | 970.472 |
 | 1. Các khoản lãi, phí phải trả |
|
|
119.207 | 114.602 | 148.535 | 217.193 | 347.384 |
 | 2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Các khoản phải trả và công nợ khác |
|
|
182.632 | 335.991 | 428.252 | 641.824 | 623.087 |
 | 4. Dự phòng rủi ro khác |
|
|
| | | | |
 | VIII. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.002.013 | 1.210.962 | 1.580.323 | 1.998.823 | 2.460.370 |
 | 1. Vốn của Tổ chức tín dụng |
|
|
911.492 | 911.492 | 911.492 | 911.492 | 911.492 |
 | - Vốn điều lệ |
|
|
911.783 | 911.783 | 911.783 | 911.783 | 911.783 |
 | - Vốn đầu tư XDCB |
|
|
| | | | |
 | - Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-292 | -292 | -292 | -292 | -292 |
 | - Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | - Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | - Vốn khác |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ của TCTD |
|
|
56.004 | 56.004 | 56.004 | 56.004 | 56.004 |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế |
|
|
34.517 | 243.466 | 612.827 | 1.031.327 | 1.492.874 |
 | 6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
7.018.694 | 9.535.579 | 11.617.540 | 17.641.694 | 19.496.411 |