|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.051.004 | 1.872.538 | 2.053.747 | 2.111.426 | 2.241.302 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
475.862 | 339.582 | 398.423 | 451.711 | 508.664 |
 | 1. Tiền |
|
|
411.315 | 290.577 | 327.423 | 307.333 | 450.459 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
64.546 | 49.005 | 71.000 | 144.378 | 58.205 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
725.828 | 747.801 | 762.732 | 698.052 | 668.737 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
228.906 | 243.826 | 244.641 | 255.246 | 266.767 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-7 | -2 | -123 | -709 | -993 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
496.928 | 503.977 | 518.214 | 443.515 | 402.963 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
653.612 | 594.970 | 702.570 | 789.230 | 804.411 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
314.014 | 296.675 | 345.969 | 394.094 | 442.043 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
16.828 | 17.096 | 29.763 | 89.720 | 87.287 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | 11.211 | 10.456 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
340.846 | 300.278 | 346.326 | 318.710 | 291.278 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-18.077 | -19.079 | -19.489 | -24.506 | -26.654 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
15.464 | 15.738 | 14.315 | 14.970 | 21.144 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
15.464 | 15.738 | 14.315 | 14.970 | 21.144 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
180.239 | 174.447 | 175.708 | 157.462 | 238.346 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
26.552 | 22.368 | 28.280 | 20.069 | 87.261 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
148.062 | 147.698 | 142.742 | 132.962 | 134.955 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
5.624 | 4.381 | 4.686 | 4.431 | 16.130 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
6.432.928 | 6.429.989 | 6.364.867 | 6.392.487 | 6.346.844 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
25.597 | 29.626 | 30.809 | 28.043 | 27.836 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
25.597 | 29.626 | 30.809 | 28.043 | 27.836 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.496.863 | 3.205.619 | 3.423.202 | 3.433.380 | 3.609.653 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.413.503 | 3.122.794 | 3.340.027 | 3.350.605 | 3.525.403 |
 | - Nguyên giá |
|
|
4.540.637 | 4.287.457 | 4.588.052 | 4.658.173 | 4.892.427 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.127.133 | -1.164.663 | -1.248.025 | -1.307.568 | -1.367.024 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | 85 | 78 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | 138 | 138 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | -53 | -60 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
83.360 | 82.825 | 83.175 | 82.690 | 84.171 |
 | - Nguyên giá |
|
|
95.752 | 95.716 | 96.548 | 96.410 | 98.588 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-12.393 | -12.891 | -13.372 | -13.720 | -14.416 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
67.941 | 301.692 | 65.887 | 64.914 | 63.942 |
 | - Nguyên giá |
|
|
121.057 | 359.116 | 121.306 | 121.306 | 121.306 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-53.116 | -57.424 | -55.419 | -56.392 | -57.365 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
402.798 | 377.968 | 390.115 | 368.386 | 163.907 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| 397 | | 397 | 397 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
402.798 | 377.571 | 390.115 | 367.989 | 163.510 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.806.753 | 1.861.034 | 1.875.006 | 1.936.366 | 2.002.418 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
1.790.695 | 1.828.224 | 1.838.658 | 1.898.754 | 1.960.158 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
14.058 | 30.811 | 34.347 | 35.612 | 38.260 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.000 | 2.000 | 2.000 | 2.000 | 4.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
632.975 | 654.051 | 579.848 | 561.397 | 478.920 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
431.579 | 451.503 | 426.922 | 413.714 | 336.575 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
37.753 | 46.172 | 2.016 | 2.240 | 2.368 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
163.644 | 156.376 | 150.909 | 145.443 | 139.977 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
8.483.931 | 8.302.528 | 8.418.614 | 8.503.912 | 8.588.146 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.270.116 | 3.077.675 | 3.164.988 | 3.144.942 | 3.355.688 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.257.038 | 1.229.497 | 1.491.344 | 1.482.769 | 1.720.759 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
611.127 | 671.597 | 919.652 | 843.050 | 987.721 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
209.411 | 160.894 | 181.660 | 195.474 | 338.665 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
5.179 | 5.509 | 5.407 | 5.891 | 3.921 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
81.859 | 51.047 | 71.726 | 86.343 | 85.513 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
24.372 | 7.655 | 12.797 | 20.867 | 27.444 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
36.323 | 73.682 | 79.604 | 88.667 | 50.427 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
4.328 | 4.131 | 4.734 | 4.722 | 2.894 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
255.774 | 233.096 | 195.171 | 219.072 | 205.796 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
28.665 | 21.885 | 20.594 | 18.684 | 18.378 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.013.078 | 1.848.178 | 1.673.644 | 1.662.173 | 1.634.929 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
20.078 | 19.406 | 22.128 | 22.209 | 23.000 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.838.556 | 1.685.424 | 1.508.169 | 1.496.616 | 1.468.583 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
154.445 | 143.347 | 143.347 | 143.347 | 143.347 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
5.213.815 | 5.224.853 | 5.253.626 | 5.358.970 | 5.232.458 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
5.213.815 | 5.224.853 | 5.253.626 | 5.358.970 | 5.232.458 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.693.480 | 1.693.480 | 1.693.480 | 1.693.480 | 1.693.480 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
557.923 | 557.923 | 557.923 | 557.923 | 557.923 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
58.798 | 58.798 | 58.798 | 58.798 | 58.798 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-190 | -190 | -190 | -190 | -190 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
158.722 | 158.722 | 158.722 | 158.722 | 158.722 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.594.501 | 1.641.790 | 1.683.845 | 1.776.299 | 1.694.680 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.411.067 | 1.550.390 | 1.515.707 | 1.515.707 | 1.345.367 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
183.434 | 91.400 | 168.137 | 260.591 | 349.313 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.150.582 | 1.114.330 | 1.101.049 | 1.113.939 | 1.069.045 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
8.483.931 | 8.302.528 | 8.418.614 | 8.503.912 | 8.588.146 |