|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.204.886 | 1.209.623 | 1.220.462 | 1.191.676 | 1.202.070 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
3.589 | 8.025 | 13.845 | 4.310 | 9.327 |
 | 1. Tiền |
|
|
3.589 | 8.025 | 13.845 | 4.310 | 9.327 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.030.418 | 1.029.641 | 1.038.511 | 1.018.934 | 1.009.305 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
767.517 | 767.993 | 762.690 | 718.242 | 706.382 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
108.700 | 107.448 | 110.140 | 135.011 | 145.342 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
155.037 | 155.037 | 166.518 | 166.518 | 158.418 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-836 | -836 | -836 | -836 | -836 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
170.030 | 170.534 | 166.383 | 166.899 | 175.459 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
170.030 | 170.534 | 166.383 | 166.899 | 175.459 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
850 | 1.423 | 1.723 | 1.534 | 7.978 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
52 | 52 | 52 | 52 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
775 | 1.348 | 1.648 | 1.482 | 7.267 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
22 | 22 | 22 | | 712 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
781.191 | 797.483 | 814.961 | 824.630 | 890.747 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
90.000 | 90.000 | 90.000 | 90.000 | 90.000 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | 90.000 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
90.000 | 90.000 | 90.000 | 90.000 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
27.999 | 27.528 | 27.237 | 26.756 | 25.884 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
27.999 | 27.528 | 27.237 | 26.756 | 25.884 |
 | - Nguyên giá |
|
|
46.950 | 46.950 | 47.132 | 47.132 | 47.043 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-18.951 | -19.422 | -19.895 | -20.376 | -21.159 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
392.175 | 408.423 | 426.496 | 437.755 | 429.556 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
121.603 | 121.603 | 121.603 | 121.622 | 121.858 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
270.572 | 286.819 | 304.892 | 316.133 | 307.698 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
257.160 | 257.160 | 257.160 | 257.160 | 257.160 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
257.160 | 257.160 | 257.160 | 257.160 | 257.160 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
13.857 | 14.372 | 14.069 | 12.959 | 88.147 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
13.857 | 14.372 | 14.069 | 12.959 | 88.147 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.986.078 | 2.007.106 | 2.035.423 | 2.016.306 | 2.092.817 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
935.321 | 956.294 | 984.558 | 965.400 | 1.049.911 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
885.002 | 907.839 | 940.473 | 925.015 | 984.117 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
55.482 | 55.482 | 55.482 | 52.861 | 49.443 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
539.702 | 546.892 | 546.620 | 505.788 | 316.892 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
163.817 | 181.569 | 209.573 | 237.682 | 359.701 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
520 | 490 | 390 | 276 | |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.075 | | | | 741 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
123.400 | 123.400 | 128.402 | 128.402 | 257.333 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 7 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
7 | 7 | 7 | | 7 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
50.319 | 48.454 | 44.084 | 40.384 | 65.794 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
50.319 | 48.454 | 44.084 | 40.384 | 53.823 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | 11.971 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.050.756 | 1.050.812 | 1.050.866 | 1.050.906 | 1.042.906 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.050.756 | 1.050.812 | 1.050.866 | 1.050.906 | 1.042.906 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.015.096 | 1.015.096 | 1.015.096 | 1.015.096 | 1.015.096 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
3.850 | 3.850 | 3.850 | 3.850 | 3.850 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | 3.939 | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
3.939 | 3.939 | 3.939 | | 3.939 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.808 | 1.808 | 1.808 | 1.808 | 1.808 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
26.063 | 26.119 | 26.173 | 26.213 | 18.212 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
25.021 | 26.063 | 26.119 | 26.173 | 18.153 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.042 | 56 | 54 | 40 | 60 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.986.078 | 2.007.106 | 2.035.423 | 2.016.306 | 2.092.817 |