|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.365.302 | 1.123.030 | 1.128.353 | 1.150.159 | 2.104.348 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
199.942 | 164.764 | 196.739 | 252.402 | 928.280 |
 | 1. Tiền |
|
|
77.042 | 67.964 | 72.189 | 99.762 | 324.832 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
122.900 | 96.800 | 124.550 | 152.640 | 603.448 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
103.000 | 36.500 | 25.500 | 37.500 | 182.500 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
103.000 | 36.500 | 25.500 | 37.500 | 182.500 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
872.062 | 789.188 | 750.420 | 683.532 | 935.894 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
799.975 | 743.209 | 708.140 | 650.160 | 920.807 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
45.617 | 15.423 | 21.955 | 8.479 | 21.087 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
60.633 | 66.918 | 60.080 | 63.865 | 45.849 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-34.164 | -36.362 | -39.755 | -38.971 | -51.849 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
157.152 | 107.585 | 132.863 | 154.706 | 56.064 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
157.152 | 107.585 | 132.863 | 154.706 | 56.831 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | -767 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
33.146 | 24.992 | 22.832 | 22.020 | 1.611 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
7.273 | 6.790 | 5.583 | 5.701 | 1.081 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
25.586 | 18.004 | 17.248 | 16.319 | 530 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
286 | 199 | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
840.967 | 828.342 | 860.764 | 865.068 | 873.929 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.297 | 2.170 | 2.045 | 1.190 | 519 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.297 | 2.170 | 2.045 | 1.190 | 519 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
428.444 | 416.923 | 407.100 | 403.788 | 396.594 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
290.978 | 280.921 | 272.479 | 269.849 | 261.874 |
 | - Nguyên giá |
|
|
543.818 | 543.818 | 545.276 | 551.622 | 551.671 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-252.840 | -262.898 | -272.797 | -281.773 | -289.796 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
137.467 | 136.002 | 134.622 | 133.938 | 134.720 |
 | - Nguyên giá |
|
|
212.604 | 212.604 | 212.604 | 212.490 | 214.843 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-75.137 | -76.602 | -77.982 | -78.551 | -80.123 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.081 | 5.081 | 5.077 | 5.246 | 5.246 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.081 | 5.081 | 5.077 | 5.246 | 5.246 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
398.532 | 398.532 | 441.261 | 445.801 | 450.957 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
411.678 | 411.678 | 394.024 | 398.564 | 403.750 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
47.237 | 47.237 | 47.237 | 47.237 | 47.237 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-60.383 | -60.383 | | | -30 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
6.613 | 5.636 | 5.281 | 9.043 | 20.612 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
6.147 | 5.212 | 5.191 | 7.250 | 14.679 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
466 | 424 | 91 | 1.793 | 5.933 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.206.269 | 1.951.371 | 1.989.117 | 2.015.227 | 2.978.277 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
897.238 | 627.855 | 713.357 | 726.029 | 1.640.118 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
868.768 | 599.953 | 685.628 | 697.665 | 1.615.043 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
141.025 | 122.584 | 97.909 | 89.667 | 81.229 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
363.315 | 194.455 | 189.626 | 214.177 | 197.406 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
22.059 | 20.665 | 40.491 | 91.688 | 984.347 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
5.928 | 7.770 | 9.914 | 9.549 | 27.448 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
122.589 | 73.407 | 66.694 | 68.030 | 215.766 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
46.932 | 68.374 | 79.067 | 73.919 | 36.700 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
358 | 358 | 358 | 358 | 358 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
88.419 | 51.652 | 117.574 | 75.407 | 7.543 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
21.641 | 21.181 | 23.531 | 21.843 | 21.859 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
56.503 | 39.506 | 60.464 | 53.026 | 42.386 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
28.470 | 27.903 | 27.730 | 28.364 | 25.075 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
3.799 | 3.799 | 3.799 | 3.980 | 3.980 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | 98 | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
24.671 | 24.103 | 23.930 | 24.287 | 21.096 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.309.030 | 1.323.516 | 1.275.760 | 1.289.198 | 1.338.159 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.308.980 | 1.323.466 | 1.275.709 | 1.289.148 | 1.338.109 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
675.262 | 675.262 | 675.262 | 675.262 | 675.262 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.923 | 4.923 | 4.923 | 4.923 | 4.923 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
12.641 | 12.641 | 12.641 | 12.641 | 12.641 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | -2 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
390.823 | 390.823 | 403.757 | 403.757 | 403.757 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
225.325 | 239.810 | 176.711 | 189.918 | 238.565 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
160.634 | 225.305 | 144.129 | 144.129 | 144.129 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
64.690 | 14.505 | 32.582 | 45.789 | 94.436 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
7 | 7 | 7 | 7 | 7 |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | 2.409 | 2.641 | 2.956 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
51 | 51 | 51 | 51 | 51 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
51 | 51 | 51 | 51 | 51 |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.206.269 | 1.951.371 | 1.989.117 | 2.015.227 | 2.978.277 |