• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.854,06 -0,04/0,00%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.854,06   -0,04/0,00%  |   HNX-INDEX   250,04   -0,62/-0,25%  |   UPCOM-INDEX   127,71   +0,22/+0,17%  |   VN30   2.014,62   -8,13/-0,40%  |   HNX30   530,29   +4,29/+0,82%
05 Tháng Năm 2026 3:33:07 SA - Mở cửa
CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 (TV2 : HOSE)
Cập nhật ngày 04/05/2026
3:09:28 CH
34,85 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,20 (+0,58%)
Tham chiếu
34,65
Mở cửa
34,60
Cao nhất
35,50
Thấp nhất
34,45
Khối lượng
387.700
KLTB 10 ngày
557.080
Cao nhất 52 tuần
44,20
Thấp nhất 52 tuần
31,30
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
1.123.0301.128.3531.150.1592.104.3483.372.190
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
164.764196.739252.402928.280505.218
1. Tiền
67.96472.18999.762324.832317.793
2. Các khoản tương đương tiền
96.800124.550152.640603.448187.424
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
36.50025.50037.500182.5001.763.766
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
36.50025.50037.500182.5001.763.766
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
789.188750.420683.532935.8941.030.344
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
743.209708.140650.160920.807933.435
2. Trả trước cho người bán
15.42321.9558.47921.087110.498
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
66.91860.08063.86545.84937.982
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-36.362-39.755-38.971-51.849-51.570
IV. Tổng hàng tồn kho
107.585132.863154.70656.06464.099
1. Hàng tồn kho
107.585132.863154.70656.83164.867
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
   -767-767
V. Tài sản ngắn hạn khác
24.99222.83222.0201.6118.763
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
6.7905.5835.7011.0817.422
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
18.00417.24816.3195301.341
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
199    
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
828.342860.764865.068873.929900.905
I. Các khoản phải thu dài hạn
2.1702.0451.190519565
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
2.1702.0451.190519565
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
416.923407.100403.788396.594394.595
1. Tài sản cố định hữu hình
280.921272.479269.849261.874261.550
- Nguyên giá
543.818545.276551.622551.671559.724
- Giá trị hao mòn lũy kế
-262.898-272.797-281.773-289.796-298.175
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
136.002134.622133.938134.720133.045
- Nguyên giá
212.604212.604212.490214.843214.843
- Giá trị hao mòn lũy kế
-76.602-77.982-78.551-80.123-81.798
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
5.0815.0775.2465.2465.246
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
5.0815.0775.2465.2465.246
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
398.532441.261445.801450.957478.400
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
411.678394.024398.564403.750431.194
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
47.23747.23747.23747.23747.237
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-60.383  -30-30
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
5.6365.2819.04320.61222.098
1. Chi phí trả trước dài hạn
5.2125.1917.25014.6799.236
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
424911.7935.93312.863
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.951.3711.989.1172.015.2272.978.2774.273.095
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
627.855713.357726.0291.640.1182.944.402
I. Nợ ngắn hạn
599.953685.628697.6651.615.0432.861.012
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
122.58497.90989.66781.229190.042
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
194.455189.626214.177197.406181.268
4. Người mua trả tiền trước
20.66540.49191.688984.3472.282.352
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
7.7709.9149.54927.44815.760
6. Phải trả người lao động
73.40766.69468.030215.76674.542
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
68.37479.06773.91936.70042.509
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
3583583583583.194
11. Phải trả ngắn hạn khác
51.652117.57475.4077.54310.829
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
21.18123.53121.84321.85926.457
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
39.50660.46453.02642.38634.059
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
27.90327.73028.36425.07583.389
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
3.7993.7993.9803.9803.980
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
       
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
  98 -9
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
24.10323.93024.28721.09619.324
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
    60.095
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
1.323.5161.275.7601.289.1981.338.1591.328.693
I. Vốn chủ sở hữu
1.323.4661.275.7091.289.1481.338.1091.328.693
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
675.262675.262675.262675.262675.262
2. Thặng dư vốn cổ phần
4.9234.9234.9234.9234.923
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
12.64112.64112.64112.64112.648
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
   -2-520
8. Quỹ đầu tư phát triển
390.823403.757403.757403.757403.757
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
239.810176.711189.918238.565229.267
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
225.305144.129144.129144.129176.285
- LNST chưa phân phối kỳ này
14.50532.58245.78994.43652.982
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
7777 
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
 2.4092.6412.9563.357
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
51515151 
1. Nguồn kinh phí
51515151 
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1.951.3711.989.1172.015.2272.978.2774.273.095
Không có báo cáo nào.