|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.128.353 | 1.150.159 | 2.104.348 | 3.372.190 | 3.728.308 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
196.739 | 252.402 | 928.280 | 505.218 | 441.507 |
 | 1. Tiền |
|
|
72.189 | 99.762 | 324.832 | 317.793 | 274.721 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
124.550 | 152.640 | 603.448 | 187.424 | 166.786 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
25.500 | 37.500 | 182.500 | 1.763.766 | 1.781.176 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
25.500 | 37.500 | 182.500 | 1.763.766 | 1.781.176 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
750.420 | 683.532 | 935.894 | 1.030.344 | 1.367.466 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
708.140 | 650.160 | 920.807 | 933.435 | 1.104.815 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
21.955 | 8.479 | 21.087 | 110.498 | 254.598 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
60.080 | 63.865 | 45.849 | 37.982 | 70.202 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-39.755 | -38.971 | -51.849 | -51.570 | -62.148 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
132.863 | 154.706 | 56.064 | 64.099 | 120.214 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
132.863 | 154.706 | 56.831 | 64.867 | 120.982 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | -767 | -767 | -767 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
22.832 | 22.020 | 1.611 | 8.763 | 17.945 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.583 | 5.701 | 1.081 | 7.422 | 7.048 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
17.248 | 16.319 | 530 | 1.341 | 10.897 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
860.764 | 865.068 | 873.929 | 900.905 | 901.453 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.045 | 1.190 | 519 | 565 | 461 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.045 | 1.190 | 519 | 565 | 461 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
407.100 | 403.788 | 396.594 | 394.595 | 394.609 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
272.479 | 269.849 | 261.874 | 261.550 | 262.540 |
 | - Nguyên giá |
|
|
545.276 | 551.622 | 551.671 | 559.724 | 570.925 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-272.797 | -281.773 | -289.796 | -298.175 | -308.385 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
134.622 | 133.938 | 134.720 | 133.045 | 132.068 |
 | - Nguyên giá |
|
|
212.604 | 212.490 | 214.843 | 214.843 | 214.929 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-77.982 | -78.551 | -80.123 | -81.798 | -82.861 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.077 | 5.246 | 5.246 | 5.246 | 5.479 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.077 | 5.246 | 5.246 | 5.246 | 5.479 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
441.261 | 445.801 | 450.957 | 478.400 | 478.967 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
394.024 | 398.564 | 403.750 | 431.194 | 432.452 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
47.237 | 47.237 | 47.237 | 47.237 | 47.237 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | -30 | -30 | -722 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.281 | 9.043 | 20.612 | 22.098 | 21.937 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.191 | 7.250 | 14.679 | 9.236 | 10.964 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
91 | 1.793 | 5.933 | 12.863 | 10.974 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.989.117 | 2.015.227 | 2.978.277 | 4.273.095 | 4.629.761 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
713.357 | 726.029 | 1.640.118 | 2.944.402 | 3.355.980 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
685.628 | 697.665 | 1.615.043 | 2.861.012 | 3.271.527 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
97.909 | 89.667 | 81.229 | 190.042 | 206.065 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
189.626 | 214.177 | 197.406 | 181.268 | 147.542 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
40.491 | 91.688 | 984.347 | 2.282.352 | 2.414.279 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.914 | 9.549 | 27.448 | 15.760 | 35.553 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
66.694 | 68.030 | 215.766 | 74.542 | 71.685 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
79.067 | 73.919 | 36.700 | 42.509 | 221.374 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
358 | 358 | 358 | 3.194 | 3.194 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
117.574 | 75.407 | 7.543 | 10.829 | 78.562 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
23.531 | 21.843 | 21.859 | 26.457 | 24.348 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
60.464 | 53.026 | 42.386 | 34.059 | 68.927 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
27.730 | 28.364 | 25.075 | 83.389 | 84.452 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
3.799 | 3.980 | 3.980 | 3.980 | 4.100 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| 98 | | -9 | -9 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
23.930 | 24.287 | 21.096 | 19.324 | 20.583 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | 60.095 | 59.779 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.275.760 | 1.289.198 | 1.338.159 | 1.328.693 | 1.273.781 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.275.709 | 1.289.148 | 1.338.109 | 1.328.693 | 1.273.781 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
675.262 | 675.262 | 675.262 | 675.262 | 675.262 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.923 | 4.923 | 4.923 | 4.923 | 4.923 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
12.641 | 12.641 | 12.641 | 12.648 | 12.648 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | -2 | -520 | -524 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
403.757 | 403.757 | 403.757 | 403.757 | 419.014 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
176.711 | 189.918 | 238.565 | 229.267 | 158.774 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
144.129 | 144.129 | 144.129 | 176.285 | 57.310 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
32.582 | 45.789 | 94.436 | 52.982 | 101.464 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
7 | 7 | 7 | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.409 | 2.641 | 2.956 | 3.357 | 3.684 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
51 | 51 | 51 | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
51 | 51 | 51 | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.989.117 | 2.015.227 | 2.978.277 | 4.273.095 | 4.629.761 |