|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.150.159 | 2.104.348 | 3.372.190 | 3.728.308 | 3.926.262 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
252.402 | 928.280 | 505.218 | 440.003 | 1.059.700 |
 | 1. Tiền |
|
|
99.762 | 324.832 | 317.793 | 274.721 | 342.746 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
152.640 | 603.448 | 187.424 | 165.282 | 716.954 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
37.500 | 182.500 | 1.763.766 | 1.826.261 | 1.044.469 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
37.500 | 182.500 | 1.763.766 | 1.826.261 | 1.044.469 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
683.532 | 935.894 | 1.030.344 | 1.321.885 | 1.637.932 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
650.160 | 920.807 | 933.435 | 1.104.815 | 1.386.203 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
8.479 | 21.087 | 110.498 | 254.598 | 292.955 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
63.865 | 45.849 | 37.982 | 24.621 | 30.302 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-38.971 | -51.849 | -51.570 | -62.148 | -71.528 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
154.706 | 56.064 | 64.099 | 120.214 | 171.761 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
154.706 | 56.831 | 64.867 | 120.982 | 172.528 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| -767 | -767 | -767 | -767 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
22.020 | 1.611 | 8.763 | 19.945 | 12.400 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
5.701 | 1.081 | 7.422 | 7.048 | 6.510 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
16.319 | 530 | 1.341 | 10.897 | 3.890 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 2.000 | 2.000 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
865.068 | 873.929 | 900.905 | 901.462 | 896.631 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.190 | 519 | 565 | 461 | 324 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.190 | 519 | 565 | 461 | 324 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
403.788 | 396.594 | 394.595 | 394.609 | 396.781 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
269.849 | 261.874 | 261.550 | 262.540 | 263.758 |
 | - Nguyên giá |
|
|
551.622 | 551.671 | 559.724 | 570.925 | 578.633 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-281.773 | -289.796 | -298.175 | -308.385 | -314.875 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
133.938 | 134.720 | 133.045 | 132.068 | 133.023 |
 | - Nguyên giá |
|
|
212.490 | 214.843 | 214.843 | 214.929 | 217.690 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-78.551 | -80.123 | -81.798 | -82.861 | -84.667 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.246 | 5.246 | 5.246 | 5.479 | 5.354 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.246 | 5.246 | 5.246 | 5.479 | 5.354 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
445.801 | 450.957 | 478.400 | 478.967 | 470.273 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
398.564 | 403.750 | 431.194 | 432.452 | 427.680 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
47.237 | 47.237 | 47.237 | 47.237 | 47.237 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| -30 | -30 | -722 | -4.644 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
9.043 | 20.612 | 22.098 | 21.946 | 23.899 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
7.250 | 14.679 | 9.236 | 10.964 | 13.752 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
1.793 | 5.933 | 12.863 | 10.982 | 10.148 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.015.227 | 2.978.277 | 4.273.095 | 4.629.770 | 4.822.894 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
726.029 | 1.640.118 | 2.944.402 | 3.355.988 | 3.488.158 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
697.665 | 1.615.043 | 2.861.012 | 3.271.527 | 3.401.264 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
89.667 | 81.229 | 190.042 | 206.065 | 152.780 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
214.177 | 197.406 | 181.268 | 147.542 | 257.296 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
91.688 | 984.347 | 2.282.352 | 2.414.279 | 2.416.355 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.549 | 27.448 | 15.760 | 35.553 | 38.664 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
68.030 | 215.766 | 74.542 | 71.685 | 111.992 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
73.919 | 36.700 | 42.509 | 221.374 | 248.936 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
358 | 358 | 3.194 | 3.194 | 3.194 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
75.407 | 7.543 | 10.829 | 78.562 | 78.976 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
21.843 | 21.859 | 26.457 | 24.348 | 25.183 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
53.026 | 42.386 | 34.059 | 68.927 | 67.889 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
28.364 | 25.075 | 83.389 | 84.461 | 86.893 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
3.980 | 3.980 | 3.980 | 4.100 | 3.856 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
98 | | -9 | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
24.287 | 21.096 | 19.324 | 20.583 | 21.608 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | 60.095 | 59.779 | 61.429 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.289.198 | 1.338.159 | 1.328.693 | 1.273.781 | 1.334.736 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.289.148 | 1.338.109 | 1.328.693 | 1.273.781 | 1.334.736 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
675.262 | 675.262 | 675.262 | 675.262 | 675.262 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
4.923 | 4.923 | 4.923 | 4.923 | 4.923 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
12.641 | 12.641 | 12.648 | 12.648 | 12.648 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| -2 | -520 | -524 | -610 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
403.757 | 403.757 | 403.757 | 419.014 | 419.014 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
189.918 | 238.565 | 229.267 | 158.774 | 219.539 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
144.129 | 144.129 | 176.285 | 57.310 | 57.310 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
45.789 | 94.436 | 52.982 | 101.464 | 162.229 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
7 | 7 | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.641 | 2.956 | 3.357 | 3.684 | 3.960 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
51 | 51 | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
51 | 51 | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.015.227 | 2.978.277 | 4.273.095 | 4.629.770 | 4.822.894 |