• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.921,60 -3,86/-0,20%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.921,60   -3,86/-0,20%  |   HNX-INDEX   257,42   +2,35/+0,92%  |   UPCOM-INDEX   126,40   +0,05/+0,04%  |   VN30   2.050,58   -18,04/-0,87%  |   HNX30   531,60   +1,22/+0,23%
15 Tháng Năm 2026 7:21:39 CH - Mở cửa
CTCP Tập đoàn Quản lý tài sản T-CORP (TVC : HNX)
Cập nhật ngày 15/05/2026
2:45:08 CH
8,40 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-1,18%)
Tham chiếu
8,50
Mở cửa
8,40
Cao nhất
8,50
Thấp nhất
8,30
Khối lượng
101.500
KLTB 10 ngày
82.790
Cao nhất 52 tuần
12,60
Thấp nhất 52 tuần
7,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
15/05/2026 8,40 0 158.700 0 254.400 -95.700 101.500 853.020
14/05/2026 8,50 71 133.164 112 237.711 -104.547 53.000 444.070
13/05/2026 8,50 114 333.280 175 393.804 -60.524 182.500 1.580.420
12/05/2026 8,30 184 889.978 145 313.820 576.158 308.900 2.530.790
11/05/2026 7,60 76 176.426 75 107.905 68.521 59.100 450.250
08/05/2026 7,50 35 92.083 33 92.000 83 44.300 332.250
07/05/2026 7,50 50 78.492 41 74.133 4.359 21.200 159.790
06/05/2026 7,50 49 84.021 47 59.048 24.973 22.400 167.810
05/05/2026 7,50 38 75.711 35 59.513 16.198 9.400 70.380
04/05/2026 7,50 57 79.817 52 68.716 11.101 25.600 191.230
29/04/2026 7,60 46 77.210 53 152.920 -75.710 12.100 91.780
28/04/2026 7,60 144 277.264 49 92.200 185.064 72.100 535.110
24/04/2026 7,30 81 162.329 32 64.202 98.127 27.100 196.840
23/04/2026 7,30 155 409.559 62 162.552 247.007 81.400 599.650
22/04/2026 7,50 64 188.391 55 106.702 81.689 30.000 225.760
21/04/2026 7,70 60 106.830 70 334.331 -227.501 26.100 199.590
20/04/2026 7,90 34 237.250 56 139.683 97.567 9.300 73.170
17/04/2026 7,90 50 157.020 39 120.902 36.118 9.500 73.590
16/04/2026 7,70 73 224.837 53 225.304 -467 45.700 350.700
15/04/2026 7,70 69 131.480 71 60.434 71.046 21.200 163.720