|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
12.903.528 | 12.360.484 | 14.960.887 | 14.309.034 | 15.061.505 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.958.087 | 1.536.839 | 2.216.075 | 1.909.101 | 1.956.662 |
 | 1. Tiền |
|
|
779.109 | 732.279 | 1.212.925 | 1.141.401 | 1.134.935 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.178.978 | 804.560 | 1.003.150 | 767.700 | 821.728 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.576.475 | 1.624.403 | 1.835.303 | 1.684.901 | 1.869.462 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.576.475 | 1.624.403 | 1.835.303 | 1.684.901 | 1.869.462 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
3.054.506 | 2.967.232 | 4.391.154 | 4.619.288 | 4.148.919 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
3.218.025 | 3.153.625 | 4.512.430 | 4.709.237 | 4.294.906 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
73.412 | 85.043 | 159.005 | 164.722 | 123.171 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
330.197 | 294.165 | 284.392 | 302.719 | 289.939 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-567.129 | -565.601 | -564.673 | -557.390 | -559.097 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
5.467.004 | 5.379.297 | 5.653.379 | 5.187.007 | 6.387.937 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
5.546.464 | 5.463.447 | 5.742.866 | 5.280.489 | 6.474.718 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-79.460 | -84.151 | -89.487 | -93.483 | -86.782 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
847.456 | 852.713 | 864.976 | 908.737 | 698.525 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
85.366 | 93.439 | 95.572 | 109.412 | 101.379 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
718.795 | 700.008 | 712.719 | 745.948 | 532.888 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
43.273 | 59.266 | 56.686 | 53.377 | 64.258 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
23 | | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
12.241.928 | 12.171.112 | 12.513.508 | 12.928.844 | 12.976.934 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
65.878 | 68.255 | 68.451 | 68.642 | 67.856 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
65.878 | 68.255 | 68.451 | 68.642 | 67.856 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
2.437.878 | 2.372.843 | 3.046.663 | 2.976.025 | 2.910.774 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
1.610.429 | 1.545.906 | 2.220.851 | 2.151.754 | 2.097.394 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.552.242 | 12.552.295 | 14.669.896 | 14.448.138 | 14.075.430 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.941.813 | -11.006.388 | -12.449.045 | -12.296.383 | -11.978.035 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
827.450 | 826.937 | 825.812 | 824.270 | 813.380 |
 | - Nguyên giá |
|
|
975.255 | 976.676 | 992.588 | 992.588 | 993.284 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-147.805 | -149.739 | -166.777 | -168.318 | -179.904 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
75.479 | 74.334 | 73.207 | 73.021 | 71.899 |
 | - Nguyên giá |
|
|
192.269 | 192.269 | 192.269 | 193.212 | 193.212 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-116.791 | -117.935 | -119.062 | -120.191 | -121.313 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6.423.205 | 6.429.385 | 6.480.725 | 6.566.605 | 6.602.938 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
46.158 | 46.158 | 48.650 | 48.650 | 25.116 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6.377.047 | 6.383.227 | 6.432.075 | 6.517.956 | 6.577.822 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.888.499 | 2.878.026 | 2.415.985 | 2.813.707 | 2.875.378 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
34.512 | 34.512 | 34.512 | 34.512 | 34.512 |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
2.469.740 | 2.458.590 | 1.997.177 | 2.394.899 | 2.459.187 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
456.586 | 456.586 | 456.036 | 456.036 | 456.036 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-72.339 | -71.662 | -71.740 | -71.740 | -74.356 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
350.988 | 348.268 | 428.478 | 430.843 | 448.088 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
347.374 | 345.416 | 374.873 | 377.511 | 416.645 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
3.614 | 2.852 | 14.889 | 14.742 | 16.606 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 15.306 | 15.181 | 14.837 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | 23.410 | 23.410 | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
25.145.456 | 24.531.595 | 27.474.395 | 27.237.878 | 28.038.439 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
15.762.763 | 15.089.674 | 17.296.582 | 16.920.320 | 17.733.420 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
12.491.441 | 11.760.802 | 13.795.347 | 13.383.853 | 14.196.777 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
7.342.713 | 6.634.803 | 8.513.340 | 7.779.505 | 8.301.170 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.061.521 | 2.010.448 | 1.775.188 | 2.092.907 | 2.262.616 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
90.009 | 122.798 | 117.510 | 278.113 | 301.643 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
166.050 | 175.314 | 304.249 | 268.732 | 173.936 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
281.246 | 169.329 | 293.044 | 285.495 | 341.605 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.877.866 | 2.014.871 | 2.087.113 | 2.019.989 | 2.009.757 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
2.249 | 8.814 | 7.514 | 3.760 | 2.384 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
571.333 | 511.267 | 561.575 | 522.105 | 687.523 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
19.071 | 35.028 | 39.715 | 47.218 | 43.992 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
79.383 | 78.130 | 96.098 | 86.029 | 72.152 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.271.322 | 3.328.871 | 3.501.235 | 3.536.467 | 3.536.643 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
287.283 | 288.819 | 290.685 | 291.475 | 291.102 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
611.485 | 646.343 | 689.474 | 720.469 | 742.373 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
627.188 | 628.141 | 628.782 | 629.063 | 630.967 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.684.285 | 1.703.006 | 1.823.958 | 1.833.582 | 1.824.302 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
5.846 | 5.365 | 5.789 | 5.666 | 5.668 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
55.236 | 57.198 | 58.547 | 52.212 | 38.232 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | 4.000 | 4.000 | 4.000 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
9.382.693 | 9.441.922 | 10.177.813 | 10.317.558 | 10.305.018 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
9.382.693 | 9.441.922 | 10.177.813 | 10.317.558 | 10.305.018 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
6.780.000 | 6.780.000 | 6.780.000 | 6.780.000 | 6.780.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
146.914 | 146.914 | 146.914 | 146.914 | 133.626 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-803.624 | -803.624 | -803.624 | -803.443 | -780.744 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-258.594 | -278.878 | -311.872 | -322.444 | -317.395 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
417.932 | 422.579 | 486.701 | 486.701 | 476.951 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
1.010 | 1.010 | 1.010 | 1.010 | 1.010 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
2.019.756 | 2.104.296 | 2.282.244 | 2.433.479 | 2.465.379 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.733.295 | 2.009.685 | 1.926.216 | 1.930.482 | 1.946.167 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
286.461 | 94.611 | 356.028 | 502.997 | 519.212 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.079.300 | 1.069.625 | 1.596.442 | 1.595.342 | 1.546.191 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
25.145.456 | 24.531.595 | 27.474.395 | 27.237.878 | 28.038.439 |