VN-INDEX 1.870,36 +13,06/+0,70% |
HNX-INDEX 253,23 -2,13/-0,83% |
UPCOM-INDEX 128,31 -0,55/-0,43% |
VN30 2.024,74 -0,67/-0,03% |
HNX30 528,98 -3,24/-0,61%
24 Tháng Tư 2026 7:12:56 SA - Mở cửa
|
Ngành: Kim loại công nghiệp (Mã ICB: 1750)
|
116,63
-1,65/-1,40%
Cập nhật lúc 23/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BCA
|
CTCP B.C.H
|
19,00
|
+0,10
|
+0,53%
|
16.700
|
BVG
|
CTCP Group Bắc Việt
|
2,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CKA
|
CTCP Cơ Khí An Giang
|
64,00
|
+0,60
|
+0,95%
|
3.800
|
CKD
|
CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi
|
28,90
|
-1,40
|
-4,62%
|
2.400
|
DFC
|
CTCP Xích Líp Đông Anh
|
30,20
|
0,00
|
0,00%
|
400
|
DTL
|
CTCP Đại Thiên Lộc
|
11,20
|
0,00
|
0,00%
|
500
|
HLA
|
CTCP Hữu Liên Á Châu
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HMC
|
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL
|
11,85
|
+0,15
|
+1,28%
|
200
|
HMG
|
CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL
|
4,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HPG
|
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
27,80
|
-0,40
|
-1,42%
|
41.133.900
|
HSG
|
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
|
15,70
|
-0,20
|
-1,26%
|
4.636.700
|
HSV
|
CTCP Tập đoàn HSV Việt Nam
|
4,50
|
-0,10
|
-2,17%
|
16.500
|
ITQ
|
CTCP Tập đoàn Thiên Quang
|
2,80
|
0,00
|
0,00%
|
186.000
|
KKC
|
CTCP Tập đoàn Thành Thái
|
6,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KMT
|
CTCP Kim khí Miền Trung
|
8,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KVC
|
CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ
|
1,30
|
+0,10
|
+8,33%
|
8.800
|
MEL
|
CTCP Thép Mê Lin
|
6,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
NKG
|
CTCP Thép Nam Kim
|
14,50
|
0,00
|
0,00%
|
5.113.500
|
NSH
|
CTCP Tập đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi
|
5,20
|
-0,10
|
-1,89%
|
300.900
|
PAS
|
CTCP Quốc tế Phương Anh
|
2,80
|
0,00
|
0,00%
|
264.400
|
|
|
|
|
|