VN-INDEX 1.780,68 -4,43/-0,25% |
HNX-INDEX 271,31 -0,90/-0,33% |
UPCOM-INDEX 124,96 -0,25/-0,20% |
VN30 1.922,42 -16,08/-0,83% |
HNX30 439,94 -1,47/-0,33%
29 Tháng Chín 2026 5:59:57 SA - Mở cửa
|
Ngành: Kim loại công nghiệp (Mã ICB: 1750)
|
97,40
-1,94/-1,96%
Cập nhật lúc 28/09/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BCA
|
CTCP B.C.H
|
18,10
|
-0,10
|
-0,55%
|
100
|
BVG
|
CTCP Group Bắc Việt
|
2,90
|
+0,10
|
+3,57%
|
700
|
CKA
|
CTCP Cơ Khí An Giang
|
50,30
|
+0,80
|
+1,62%
|
6.200
|
CKD
|
CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi
|
23,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DFC
|
CTCP Xích Líp Đông Anh
|
28,50
|
+0,60
|
+2,15%
|
2.700
|
DTL
|
CTCP Đại Thiên Lộc
|
10,90
|
+0,15
|
+1,40%
|
500
|
HLA
|
CTCP Hữu Liên Á Châu
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HMC
|
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL
|
10,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HMG
|
CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL
|
10,40
|
0,00
|
0,00%
|
100
|
HPG
|
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
20,20
|
-0,45
|
-2,18%
|
24.184.800
|
HSG
|
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
|
9,91
|
-0,09
|
-0,90%
|
2.633.100
|
HSV
|
CTCP Tập đoàn HSV Việt Nam
|
3,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
ITQ
|
CTCP Tập đoàn Thiên Quang
|
2,60
|
+0,10
|
+4,00%
|
28.300
|
KKC
|
CTCP Tập đoàn Thành Thái
|
6,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KMT
|
CTCP Kim khí Miền Trung
|
13,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KVC
|
CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ
|
1,00
|
0,00
|
0,00%
|
186.200
|
MEL
|
CTCP Thép Mê Lin
|
6,50
|
0,00
|
0,00%
|
200
|
NKG
|
CTCP Thép Nam Kim
|
9,46
|
-0,24
|
-2,47%
|
1.804.300
|
NSH
|
CTCP Tập đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi
|
4,00
|
-0,10
|
-2,44%
|
20.300
|
PAS
|
CTCP Quốc tế Phương Anh
|
2,00
|
0,00
|
0,00%
|
20.000
|
|
|
|
|
|