VN-INDEX 1.735,78 -8,88/-0,51% |
HNX-INDEX 271,25 -3,80/-1,38% |
UPCOM-INDEX 126,59 +0,09/+0,07% |
VN30 1.872,07 -14,20/-0,75% |
HNX30 453,35 -6,01/-1,31%
01 Tháng Tám 2026 10:30:42 CH - Mở cửa
|
Ngành: Kim loại công nghiệp (Mã ICB: 1750)
|
103,73
-0,48/-0,46%
Cập nhật lúc 31/07/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BCA
|
CTCP B.C.H
|
19,80
|
-0,10
|
-0,50%
|
11.000
|
BVG
|
CTCP Group Bắc Việt
|
2,80
|
0,00
|
0,00%
|
1.000
|
CKA
|
CTCP Cơ Khí An Giang
|
65,60
|
+0,50
|
+0,77%
|
5.800
|
CKD
|
CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi
|
21,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DFC
|
CTCP Xích Líp Đông Anh
|
28,50
|
+0,10
|
+0,35%
|
2.100
|
DTL
|
CTCP Đại Thiên Lộc
|
10,05
|
0,00
|
0,00%
|
800
|
HLA
|
CTCP Hữu Liên Á Châu
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HMC
|
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL
|
10,85
|
+0,15
|
+1,40%
|
24.400
|
HMG
|
CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL
|
4,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HPG
|
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
21,70
|
-0,10
|
-0,46%
|
24.111.500
|
HSG
|
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
|
10,70
|
-0,20
|
-1,83%
|
1.717.700
|
HSV
|
CTCP Tập đoàn HSV Việt Nam
|
4,00
|
-0,10
|
-2,44%
|
12.000
|
ITQ
|
CTCP Tập đoàn Thiên Quang
|
2,60
|
-0,10
|
-3,70%
|
89.500
|
KKC
|
CTCP Tập đoàn Thành Thái
|
5,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KMT
|
CTCP Kim khí Miền Trung
|
13,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KVC
|
CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ
|
1,10
|
+0,10
|
+10,00%
|
96.600
|
MEL
|
CTCP Thép Mê Lin
|
8,30
|
+0,30
|
+3,75%
|
1.800
|
NKG
|
CTCP Thép Nam Kim
|
10,95
|
-0,15
|
-1,35%
|
1.521.500
|
NSH
|
CTCP Tập đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi
|
4,20
|
+0,10
|
+2,44%
|
15.300
|
PAS
|
CTCP Quốc tế Phương Anh
|
2,40
|
0,00
|
0,00%
|
84.000
|
|
|
|
|
|