VN-INDEX 1.652,79 -115,05/-6,51% |
HNX-INDEX 235,36 -18,28/-7,21% |
UPCOM-INDEX 119,35 -7,50/-5,91% |
VN30 1.780,71 -123,48/-6,48% |
HNX30 512,40 -46,05/-8,25%
10 Tháng Ba 2026 12:40:45 SA - Mở cửa
|
Ngành: Kim loại công nghiệp (Mã ICB: 1750)
|
106,34
-7,98/-6,98%
Cập nhật lúc 09/03/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BCA
|
CTCP B.C.H
|
14,30
|
-0,90
|
-5,92%
|
69.400
|
BVG
|
CTCP Group Bắc Việt
|
2,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CKA
|
CTCP Cơ Khí An Giang
|
51,00
|
-4,10
|
-7,44%
|
19.800
|
CKD
|
CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi
|
26,00
|
-1,00
|
-3,70%
|
3.800
|
DFC
|
CTCP Xích Líp Đông Anh
|
29,10
|
-0,30
|
-1,02%
|
500
|
DTL
|
CTCP Đại Thiên Lộc
|
11,10
|
-0,50
|
-4,31%
|
7.300
|
HLA
|
CTCP Hữu Liên Á Châu
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HMC
|
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL
|
10,70
|
-0,80
|
-6,96%
|
31.500
|
HMG
|
CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL
|
4,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HPG
|
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
25,35
|
-1,90
|
-6,97%
|
120.981.900
|
HSG
|
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
|
13,80
|
-1,00
|
-6,76%
|
7.271.700
|
HSV
|
CTCP Tập đoàn HSV Việt Nam
|
4,00
|
-0,40
|
-9,09%
|
171.600
|
ITQ
|
CTCP Tập đoàn Thiên Quang
|
2,60
|
-0,20
|
-7,14%
|
516.500
|
KKC
|
CTCP Tập đoàn Thành Thái
|
7,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KMT
|
CTCP Kim khí Miền Trung
|
12,00
|
-0,10
|
-0,83%
|
1.400
|
KVC
|
CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ
|
1,30
|
-0,10
|
-7,14%
|
480.100
|
MEL
|
CTCP Thép Mê Lin
|
7,80
|
+0,40
|
+5,41%
|
1.500
|
NKG
|
CTCP Thép Nam Kim
|
13,50
|
-1,00
|
-6,90%
|
4.359.700
|
NSH
|
CTCP Tập đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi
|
5,10
|
+0,40
|
+8,51%
|
843.600
|
PAS
|
CTCP Quốc tế Phương Anh
|
2,50
|
-0,30
|
-10,71%
|
45.400
|
|
|
|
|
|