VN-INDEX 1.880,60 +10,24/+0,55% |
HNX-INDEX 253,68 +0,45/+0,18% |
UPCOM-INDEX 128,14 -0,17/-0,13% |
VN30 2.034,05 +9,31/+0,46% |
HNX30 530,91 +1,93/+0,36%
24 Tháng Tư 2026 10:05:58 SA - Mở cửa
|
Ngành: Kim loại công nghiệp (Mã ICB: 1750)
|
117,02
+0,39/+0,34%
Cập nhật lúc 24/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
BCA
|
CTCP B.C.H
|
19,20
|
0,00
|
0,00%
|
1.400
|
BVG
|
CTCP Group Bắc Việt
|
2,90
|
+0,10
|
+3,57%
|
118.400
|
CKA
|
CTCP Cơ Khí An Giang
|
64,40
|
0,00
|
0,00%
|
500
|
CKD
|
CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi
|
28,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DFC
|
CTCP Xích Líp Đông Anh
|
30,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
DTL
|
CTCP Đại Thiên Lộc
|
11,30
|
+0,10
|
+0,89%
|
1.000
|
HLA
|
CTCP Hữu Liên Á Châu
|
0,40
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HMC
|
CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL
|
11,85
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HMG
|
CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL
|
4,70
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HPG
|
CTCP Tập đoàn Hòa Phát
|
27,90
|
+0,10
|
+0,36%
|
3.082.500
|
HSG
|
CTCP Tập đoàn Hoa Sen
|
15,70
|
0,00
|
0,00%
|
310.500
|
HSV
|
CTCP Tập đoàn HSV Việt Nam
|
4,50
|
0,00
|
0,00%
|
21.200
|
ITQ
|
CTCP Tập đoàn Thiên Quang
|
2,70
|
-0,10
|
-3,57%
|
48.300
|
KKC
|
CTCP Tập đoàn Thành Thái
|
6,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KMT
|
CTCP Kim khí Miền Trung
|
8,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KVC
|
CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ
|
1,20
|
-0,10
|
-7,69%
|
20.700
|
MEL
|
CTCP Thép Mê Lin
|
6,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
NKG
|
CTCP Thép Nam Kim
|
14,50
|
0,00
|
0,00%
|
500.700
|
NSH
|
CTCP Tập đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi
|
5,40
|
+0,20
|
+3,85%
|
89.200
|
PAS
|
CTCP Quốc tế Phương Anh
|
2,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
|
|
|
|
|