• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.822,06 +15,56/+0,86%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 12:35:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.822,06   +15,56/+0,86%  |   HNX-INDEX   265,32   +4,93/+1,89%  |   UPCOM-INDEX   129,38   +0,26/+0,20%  |   VN30   2.008,27   +3,96/+0,20%  |   HNX30   584,42   +6,47/+1,12%
03 Tháng Hai 2026 12:35:44 CH - Mở cửa
CTCP Dây và Cáp điện Taya Việt Nam (TYA : HOSE)
Cập nhật ngày 03/02/2026
11:28:11 SA
19,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,45 (-2,22%)
Tham chiếu
20,25
Mở cửa
20,05
Cao nhất
20,35
Thấp nhất
19,80
Khối lượng
10.300
KLTB 10 ngày
42.210
Cao nhất 52 tuần
20,75
Thấp nhất 52 tuần
12,15

Thông báo khi giá đạt: 18 20 21 ...
GIỚI THIỆU
Mục tiêu của công ty là đưa Taya Việt Nam trở thành nhà sản xuất dây và cáp điện hàng đầu tại Việt Nam, sản phẩm đạt chất lượng cao, đủ khả năng thay thế hàng nhập khẩu, mở rộng thị trường nội địa và tăng cường xuất khẩu, phát triển thương hiệu Taya lớn mạnh trên thị trường Việt Nam và khu vực, tối đa hóa lợi nhuận và đảm bảo lợi ích cho các cổ đông, cải thiện điều kiện làm việc, nâng cao thu nhập và đời...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 621,28 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 30,68 triệu
Cổ phiếu tự do 5,68 triệu
EPS 3.863
P/E 5,24
Doanh thu (4 quý) 2191,62 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 102,88 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 1640,75 tỷ
ROE (4 quý) 18,24%
Beta (120 tuần) 0,58

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
AME  0 7,00 0,00%
BTH  1.300 25,10 0,00%
CJC  0 18,00 0,00%
DDG  0 1,20 0,00%
DHP  0 11,10 0,00%
EMG  0 9,20 0,00%
GEE  470.600 180,80 5,79%
GEX  10.407.100 37,45 7,00%
HLS  0 21,00 0,00%
HPO  1.000 15,00 -1,32%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận