|
|
Q1 2021 | Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
71.752 | 91.886 | 119.638 | 111.204 | 156.759 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.873 | 15.284 | 13.302 | 12.153 | 12.510 |
 | 1. Tiền |
|
|
2.873 | 15.284 | 13.302 | 12.153 | 12.510 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
20.050 | 5.050 | 5.050 | 5.050 | 5.350 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
20.050 | 5.050 | 5.050 | 5.050 | 5.350 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
39.306 | 61.686 | 80.114 | 65.465 | 98.585 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
36.304 | 58.942 | 73.977 | 57.740 | 91.826 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.209 | 1.679 | 237 | 499 | 523 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.793 | 1.065 | 5.900 | 7.756 | 8.272 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | -530 | -2.036 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
8.505 | 8.006 | 17.660 | 25.780 | 36.718 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
8.505 | 8.006 | 17.660 | 25.780 | 36.718 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.019 | 1.860 | 3.513 | 2.756 | 3.596 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 1.817 | 3.410 | 2.412 | 3.465 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | 188 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
1.019 | 43 | 103 | 156 | 131 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
56.060 | 58.957 | 57.221 | 55.855 | 61.333 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
27.335 | 30.608 | 27.901 | 27.939 | 30.779 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
14.427 | 12.963 | 10.718 | 11.219 | 14.520 |
 | - Nguyên giá |
|
|
47.816 | 45.574 | 44.507 | 47.578 | 51.290 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-33.389 | -32.611 | -33.789 | -36.359 | -36.769 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
12.908 | 17.645 | 17.183 | 16.721 | 16.258 |
 | - Nguyên giá |
|
|
16.584 | 21.657 | 21.657 | 21.657 | 21.657 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.676 | -4.012 | -4.474 | -4.937 | -5.399 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
22.221 | 21.873 | 21.408 | 20.944 | 20.479 |
 | - Nguyên giá |
|
|
23.228 | 23.228 | 23.228 | 23.228 | 23.228 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.007 | -1.355 | -1.820 | -2.284 | -2.749 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
509 | 491 | 1.574 | 1.969 | 1.943 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
509 | 491 | 1.574 | 1.969 | 1.943 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
500 | | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
500 | | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.495 | 5.986 | 6.337 | 5.003 | 8.131 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
5.495 | 5.394 | 5.252 | 4.705 | 7.946 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| 592 | 1.086 | 298 | 185 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
127.812 | 150.843 | 176.859 | 167.059 | 218.092 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
72.398 | 89.313 | 112.926 | 101.766 | 155.624 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
72.398 | 89.313 | 112.926 | 101.766 | 155.281 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
914 | 29.087 | 32.073 | 33.271 | 87.926 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
20.694 | 28.014 | 54.455 | 49.169 | 51.386 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
10.687 | 5.254 | 4.101 | 373 | 577 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.591 | 2.456 | 1.759 | 1.542 | 2.945 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
27.306 | 15.873 | 16.529 | 14.424 | 10.583 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 505 | 733 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
7.767 | 2.557 | 1.449 | 570 | 523 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
3.438 | 6.073 | 2.561 | 1.912 | 608 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | 343 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | 343 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
55.414 | 61.530 | 63.933 | 65.293 | 62.468 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
55.414 | 61.530 | 63.933 | 65.293 | 62.468 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
34.000 | 34.000 | 34.000 | 34.000 | 34.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
7.912 | 12.747 | 16.024 | 19.500 | 22.108 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
13.502 | 14.783 | 13.909 | 11.793 | 6.360 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
11.492 | 2.249 | -720 | -2.413 | -186 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
2.010 | 12.534 | 14.629 | 14.206 | 6.547 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
127.812 | 150.843 | 176.859 | 167.059 | 218.092 |