• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.778,66 +2,20/+0,12%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:30:01 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.778,66   +2,20/+0,12%  |   HNX-INDEX   293,78   +0,19/+0,06%  |   UPCOM-INDEX   126,88   -0,27/-0,21%  |   VN30   1.917,07   +0,19/+0,01%  |   HNX30   458,70   -0,24/-0,05%
06 Tháng Tám 2026 10:31:31 SA - Mở cửa
Tổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam (VCG : HOSE)
Cập nhật ngày 06/08/2026
10:29:57 SA
15,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
15,80
Mở cửa
15,85
Cao nhất
15,90
Thấp nhất
15,70
Khối lượng
537.900
KLTB 10 ngày
2.611.970
Cao nhất 52 tuần
29,10
Thấp nhất 52 tuần
14,70
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
17.579.03722.987.16624.110.34622.698.65620.566.632
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.837.3512.539.1952.346.8052.131.8621.725.903
1. Tiền
1.161.667740.0581.428.9971.591.4551.010.261
2. Các khoản tương đương tiền
675.6841.799.138917.808540.407715.642
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
2.041.4582.767.4272.881.5797.786.8318.087.511
1. Chứng khoán kinh doanh
262    
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-222    
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.041.4182.767.4272.881.5797.786.8318.087.511
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
6.020.86812.154.43412.330.7376.832.3955.177.172
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
2.423.9832.763.2693.050.6663.560.6983.055.813
2. Trả trước cho người bán
2.170.3711.659.4081.513.7621.839.6741.718.217
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
  6.6033.217 
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
665.5856.264.1616.139.523  
6. Phải thu ngắn hạn khác
1.294.9291.994.9412.252.2762.261.861849.856
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-534.000-527.345-632.093-833.055-446.715
IV. Tổng hàng tồn kho
7.152.2645.203.5846.099.8385.517.1635.070.013
1. Hàng tồn kho
7.186.4155.237.7366.135.3715.922.9595.104.573
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-34.152-34.152-35.533-405.796-34.561
V. Tài sản ngắn hạn khác
527.096322.525451.387430.406506.033
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
35.54032.85246.68427.17816.690
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
400.431206.949315.302304.219286.381
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
20.11411.71418.54528.15411.877
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
71.01171.01170.85670.856191.086
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
11.752.8056.033.3677.419.5427.768.9557.332.306
I. Các khoản phải thu dài hạn
63.9166.96816.75214.82921.177
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
63.9166.96816.75214.82921.714
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
    -538
II. Tài sản cố định
3.351.5603.247.5844.436.5794.020.4723.271.769
1. Tài sản cố định hữu hình
3.232.2563.134.3504.302.0553.892.0283.172.432
- Nguyên giá
5.457.3465.409.1496.944.6326.608.9725.616.664
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.225.090-2.274.799-2.642.577-2.716.943-2.444.232
2. Tài sản cố định thuê tài chính
110.583104.52294.81389.15486.983
- Nguyên giá
196.359195.659184.717184.717187.695
- Giá trị hao mòn lũy kế
-85.776-91.137-89.905-95.564-100.713
3. Tài sản cố định vô hình
8.7228.71139.71239.29012.354
- Nguyên giá
19.85919.66256.89857.03824.545
- Giá trị hao mòn lũy kế
-11.137-10.951-17.186-17.748-12.191
III. Bất động sản đầu tư
474.482458.517312.4811.005.991183.327
- Nguyên giá
920.244909.221852.5861.550.736629.689
- Giá trị hao mòn lũy kế
-445.761-450.703-540.104-544.745-446.363
IV. Tài sản dở dang dài hạn
6.913.9101.379.8981.680.4491.724.1421.880.760
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
96.28096.28096.28996.28998.402
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
6.817.6301.283.6191.584.1601.627.8531.782.359
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
641.244706.275710.841731.5901.773.674
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
545.846550.153480.023483.4781.448.356
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
144.519203.604291.616313.513325.760
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-49.121-48.832-62.448-65.401-52.999
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
 1.3501.650 52.557
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
307.692234.124262.439271.932201.599
1. Chi phí trả trước dài hạn
141.000128.927154.990163.767138.168
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
103.050103.802107.34558.78863.328
3. Tài sản dài hạn khác
104104104104104
VII. Lợi thế thương mại
63.5371.292 49.273 
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
29.331.84229.020.53331.529.88730.467.61227.898.938
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
18.244.48416.753.20618.953.67217.616.98715.472.751
I. Nợ ngắn hạn
12.905.46813.878.07315.910.62115.200.77313.305.783
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
5.282.8974.740.6435.247.2075.241.3674.116.014
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
2.526.4952.174.3193.453.9683.307.2592.850.802
4. Người mua trả tiền trước
2.649.7913.022.7803.682.3033.509.6302.824.397
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
104.837913.216984.084127.701148.286
6. Phải trả người lao động
216.701235.063356.064 311.705
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
998.5911.598.816915.468289.3991.142.497
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
   1.194.026 
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
33.938124.40594.58746.68923.113
11. Phải trả ngắn hạn khác
1.005.832977.3381.065.5681.350.0691.687.267
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
26.24632.49950.70075.176142.774
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
60.13958.99360.67359.45858.929
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
5.339.0152.875.1323.043.0512.416.2142.166.968
1. Phải trả người bán dài hạn
84845865.4964.289
2. Chi phí phải trả dài hạn
 25.427164.067  
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
54.713913243.61954.83195.234
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
4.184.1102.393.7452.172.6451.844.5761.583.685
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
608.0242.43714.27417.6913.437
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
19.75119.91619.33519.45619.787
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
472.332432.610428.526474.166460.537
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
11.087.35812.267.32812.576.21512.850.62412.426.187
I. Vốn chủ sở hữu
10.999.23112.180.72812.489.78112.850.62412.426.187
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
5.985.9356.464.6836.464.6836.464.6836.464.683
2. Thặng dư vốn cổ phần
16.28216.28216.28216.28216.282
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
630.952233.803233.803320.213320.199
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
   11 
8. Quỹ đầu tư phát triển
40.11440.11440.11440.11440.114
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
1515151539
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.318.2414.518.7534.762.5814.848.2224.527.963
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
911.343829.743829.7434.481.3933.977.871
- LNST chưa phân phối kỳ này
406.8973.689.0103.932.838366.829550.092
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
3.007.693907.078972.3031.161.0841.056.907
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
88.12786.60086.434  
1. Nguồn kinh phí
88.12786.60086.434  
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
29.331.84229.020.53331.529.88730.467.61227.898.938
Không có báo cáo nào.