• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.767,84 -40,67/-2,25%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.767,84   -40,67/-2,25%  |   HNX-INDEX   253,64   -3,95/-1,53%  |   UPCOM-INDEX   126,85   -1,05/-0,82%  |   VN30   1.904,19   -38,57/-1,99%  |   HNX30   558,45   -14,61/-2,55%
07 Tháng Ba 2026 7:16:37 CH - Mở cửa
CTCP Xây dựng điện VNECO 1 (VE1 : HNX)
Cập nhật ngày 06/03/2026
2:45:16 CH
3,40 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,30 (+9,68%)
Tham chiếu
3,10
Mở cửa
3,30
Cao nhất
3,40
Thấp nhất
3,30
Khối lượng
10.400
KLTB 10 ngày
9.900
Cao nhất 52 tuần
5,50
Thấp nhất 52 tuần
3,00
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
06/03/2026 3,40 40 495.500 6 10.400 485.100 10.400 35.260
05/03/2026 3,10 8 16.801 12 97.701 -80.900 200 620
04/03/2026 3,40 9 30.300 7 65.300 -35.000 700 2.310
03/03/2026 3,30 6 15.700 8 67.600 -51.900 4.000 13.200
02/03/2026 3,30 10 48.808 17 109.300 -60.492 20.000 66.000
27/02/2026 3,30 17 35.408 10 45.700 -10.292 10.100 33.340
26/02/2026 3,20 14 35.413 12 71.806 -36.393 24.500 79.390
25/02/2026 3,20 6 20.000 15 89.100 -69.100 200 660
24/02/2026 3,30 6 19.509 10 41.200 -21.691 1.000 3.300
23/02/2026 3,30 10 40.300 17 127.100 -86.800 27.900 92.070
13/02/2026 3,30 3 26.200 9 45.300 -19.100 1.700 5.610
12/02/2026 3,30 10 36.200 11 45.000 -8.800 100 330
11/02/2026 3,30 7 24.301 14 114.702 -90.401 8.400 27.720
10/02/2026 3,30 9 28.400 13 43.500 -15.100 200 660
09/02/2026 3,30 9 30.300 16 74.500 -44.200 3.600 11.980
06/02/2026 3,30 9 39.100 15 35.300 3.800 7.300 24.140
05/02/2026 3,30 11 44.199 18 142.607 -98.408 26.600 87.780
04/02/2026 3,40 11 35.714 18 82.838 -47.124 400 1.330
03/02/2026 3,50 21 56.205 23 104.407 -48.202 21.300 72.130
02/02/2026 3,40 29 79.907 19 74.444 5.463 29.900 101.660