|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
8.912.434 | 9.628.140 | 9.604.231 | 10.355.173 | 16.095.037 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.317.944 | 2.017.812 | 2.541.411 | 2.424.919 | 1.685.853 |
 | 1. Tiền |
|
|
654.334 | 1.309.266 | 940.840 | 961.939 | 787.536 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
1.663.610 | 708.547 | 1.600.571 | 1.462.980 | 898.317 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
131.785 | 937.247 | 728.001 | 2.160.016 | 3.049.125 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
131.785 | 937.247 | 728.001 | 2.160.016 | 3.049.125 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.121.607 | 1.185.786 | 1.271.775 | 1.111.761 | 1.149.750 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
821.841 | 872.775 | 932.551 | 707.673 | 844.804 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
255.636 | 249.907 | 250.687 | 439.525 | 337.081 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
450 | 450 | 450 | 450 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
345.623 | 369.417 | 398.515 | 270.605 | 266.930 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-301.943 | -306.762 | -310.428 | -306.492 | -299.065 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
4.599.672 | 4.707.340 | 4.321.261 | 4.016.803 | 9.451.143 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
4.724.183 | 4.903.065 | 4.519.072 | 4.241.210 | 9.606.323 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-124.511 | -195.725 | -197.810 | -224.407 | -155.180 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
741.426 | 779.954 | 741.783 | 641.674 | 759.165 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
46.082 | 93.741 | 59.454 | 31.043 | 65.008 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
630.146 | 649.810 | 648.736 | 596.598 | 564.485 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
65.198 | 36.403 | 33.592 | 14.033 | 23.051 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 106.621 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
15.050.204 | 15.835.177 | 16.019.911 | 16.085.729 | 10.772.573 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
281.978 | 1.028.827 | 1.025.705 | 945.493 | 1.191.479 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
4.267 | 4.267 | 4.267 | 4.267 | 4.267 |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
277.711 | 1.024.561 | 1.021.438 | 941.226 | 1.187.212 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
5.849.788 | 5.998.494 | 5.940.548 | 5.777.918 | 5.685.511 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.490.778 | 5.589.599 | 5.508.325 | 5.359.224 | 5.203.966 |
 | - Nguyên giá |
|
|
13.278.545 | 15.051.446 | 15.094.508 | 15.088.099 | 15.065.515 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.787.767 | -9.461.847 | -9.586.183 | -9.728.875 | -9.861.549 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
199.938 | 189.135 | 214.755 | 203.513 | 268.561 |
 | - Nguyên giá |
|
|
331.076 | 306.505 | 345.506 | 284.237 | 359.781 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-131.138 | -117.370 | -130.751 | -80.724 | -91.220 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
159.073 | 219.759 | 217.467 | 215.181 | 212.984 |
 | - Nguyên giá |
|
|
224.529 | 390.120 | 389.798 | 389.798 | 389.798 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-65.456 | -170.360 | -172.332 | -174.617 | -176.814 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
2.005.637 | 2.073.620 | 2.273.191 | 2.173.609 | 2.152.204 |
 | - Nguyên giá |
|
|
13.873.120 | 13.895.650 | 14.284.037 | 14.531.711 | 3.291.924 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-11.867.483 | -11.822.030 | -12.010.847 | -12.358.103 | -1.139.720 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
5.886.462 | 5.760.625 | 5.777.540 | 5.924.211 | 715.393 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
5.886.462 | 5.760.625 | 5.777.540 | 5.924.211 | 715.393 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
358.831 | 217.021 | 217.378 | 231.245 | 249.186 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
350.609 | 208.799 | 209.157 | 223.023 | 241.465 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
9.333 | 9.333 | 9.333 | 9.333 | 9.333 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.214 | -1.214 | -1.214 | -1.214 | -1.714 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
102 | 102 | 102 | 102 | 102 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
667.508 | 756.590 | 785.549 | 1.033.254 | 778.801 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
660.640 | 734.956 | 761.530 | 1.021.601 | 771.483 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
6.868 | 21.635 | 24.019 | 11.653 | 7.317 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
23.962.637 | 25.463.317 | 25.624.141 | 26.440.902 | 26.867.610 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
13.712.757 | 14.588.618 | 14.750.971 | 14.869.731 | 14.790.126 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
7.698.586 | 8.360.057 | 8.601.945 | 8.316.007 | 8.208.651 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
2.537.692 | 2.729.663 | 2.666.207 | 2.713.005 | 2.719.277 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.598.613 | 1.834.005 | 1.805.182 | 1.666.424 | 1.434.561 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.296.502 | 1.213.055 | 1.425.625 | 1.201.466 | 1.454.139 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
198.644 | 355.342 | 328.626 | 480.949 | 191.681 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
192.975 | 244.699 | 323.481 | 397.619 | 201.480 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.269.439 | 1.277.126 | 1.370.635 | 1.224.602 | 1.387.069 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
112.925 | 107.070 | 99.817 | 143.164 | 161.240 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
230.316 | 299.724 | 291.212 | 200.262 | 362.885 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
38.355 | 31.401 | 30.039 | 33.913 | 52.506 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
223.125 | 267.972 | 261.121 | 254.603 | 243.813 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
6.014.171 | 6.228.561 | 6.149.027 | 6.553.724 | 6.581.475 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
237.173 | 187.715 | 163.629 | 204.221 | 1.564 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
63.091 | 57.282 | 59.774 | 114.329 | 70.982 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.208.277 | 2.356.858 | 2.254.562 | 2.872.393 | 3.048.096 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
199.384 | 243.351 | 263.290 | 306.624 | 310.072 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
434.065 | 453.973 | 457.544 | 159.185 | 162.924 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
2.447.065 | 2.556.438 | 2.583.460 | 2.532.406 | 2.624.448 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
425.115 | 372.944 | 366.768 | 364.567 | 363.389 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
10.249.880 | 10.874.700 | 10.873.170 | 11.571.170 | 12.077.484 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
10.215.865 | 10.841.442 | 10.840.672 | 11.539.431 | 12.077.484 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
4.483.500 | 4.483.500 | 4.483.500 | 4.483.500 | 4.483.500 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
929.867 | 929.867 | 929.867 | 929.867 | 929.397 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
17.162 | 17.162 | 17.162 | 17.162 | 48.143 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-2 | -2 | -2 | -2 | -2 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-211.681 | -211.681 | -211.681 | -211.681 | -211.681 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
32.811 | 43.226 | 46.469 | 50.776 | 52.072 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
1.596.400 | 1.753.789 | 1.753.789 | 1.753.789 | 1.785.053 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
6.258 | 6.258 | 6.258 | 6.258 | 6.258 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.741.814 | 1.965.660 | 2.058.837 | 1.609.099 | 1.787.899 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
1.421.160 | 1.206.872 | 1.207.813 | 206.773 | 1.572.157 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
320.654 | 758.788 | 851.024 | 1.402.325 | 215.742 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.619.735 | 1.853.663 | 1.756.472 | 2.900.662 | 3.196.846 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
34.016 | 33.257 | 32.498 | 31.739 | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
34.016 | | | 31.739 | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| 33.257 | 32.498 | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
23.962.637 | 25.463.317 | 25.624.141 | 26.440.902 | 26.867.610 |