• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.793,18 +19,77/+1,11%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.793,18   +19,77/+1,11%  |   HNX-INDEX   288,45   -2,46/-0,85%  |   UPCOM-INDEX   127,51   +0,33/+0,26%  |   VN30   1.936,46   +13,93/+0,72%  |   HNX30   465,17   +1,52/+0,33%
12 Tháng Tám 2026 10:41:59 CH - Mở cửa
Tổng Công ty Viglacera - CTCP (VGC : HOSE)
Cập nhật ngày 12/08/2026
3:09:24 CH
40,80 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,20 (-0,49%)
Tham chiếu
41,00
Mở cửa
41,25
Cao nhất
41,25
Thấp nhất
40,50
Khối lượng
448.200
KLTB 10 ngày
468.550
Cao nhất 52 tuần
69,00
Thấp nhất 52 tuần
34,00

Thông báo khi giá đạt: 38 42 44 ...
GIỚI THIỆU
Tổng công ty Viglacera là đơn vị đứng đầu trong lĩnh vực sản xuất vật liệu xây dựng tại Việt Nam cả về năng lực sản xuất, loại hình, mẫu mã và chất lượng sản phẩm đáp ứng được nhiều phân khúc thị trường từ bình dân đến cao cấp. VIGLACERA được xếp hạng là một trong những thương hiệu vật liệu xây dựng được tin dùng tại thị trường trong nước với giải thưởng Thương hiệu quốc gia 2012 được trao tặng cho các doanh nghiệp nội địa đầu...
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 18292,68 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 448,35 triệu
Cổ phiếu tự do 33,33 triệu
EPS 2.574
P/E 15,85
Doanh thu (4 quý) 13734,89 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 1617,33 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 27669,86 tỷ
ROE (4 quý) 14,49%
Beta (120 tuần) 0,00

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
ACC  665.300 4,70 -1,05%
ACE  6.100 36,60 0,83%
ADP  4.800 23,30 1,30%
BCC  20.000 6,10 1,67%
BDT  0 9,10 0,00%
BHC  0 0,90 0,00%
BIG  218.500 5,10 0,00%
BT6  0 3,40 0,00%
BTD  0 18,60 0,00%
BTN  2.100 2,60 4,00%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận