• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.725,92 -15,70/-0,90%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 11:50:41 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.725,92   -15,70/-0,90%  |   HNX-INDEX   250,02   -2,72/-1,08%  |   UPCOM-INDEX   122,23   -1,50/-1,21%  |   VN30   1.830,65   -24,39/-1,31%  |   HNX30   420,56   -8,15/-1,90%
02 Tháng Mười Một 2026 11:54:02 SA - Mở cửa
Tập đoàn Dệt may Việt Nam (VGT : UPCOM)
Cập nhật ngày 02/11/2026
11:29:57 SA
11,00 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,40 (-3,51%)
Tham chiếu
11,40
Mở cửa
11,30
Cao nhất
11,40
Thấp nhất
10,90
Khối lượng
629.300
KLTB 10 ngày
767.660
Cao nhất 52 tuần
16,60
Thấp nhất 52 tuần
10,40
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026Q3 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
10.807.12110.682.74810.290.42810.796.20811.125.200
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.566.126981.166628.108434.959478.916
1. Tiền
389.755404.696432.658373.517403.708
2. Các khoản tương đương tiền
1.176.371576.470195.45061.44375.208
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
2.999.7323.184.7143.460.7993.957.1934.534.695
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.999.7323.184.7143.460.7993.957.1934.534.695
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
2.836.6552.677.4672.783.5672.839.1282.936.336
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
2.443.0792.435.8762.339.9462.511.8852.588.051
2. Trả trước cho người bán
290.464163.927348.709272.113327.763
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
2.3432.343   
6. Phải thu ngắn hạn khác
442.192411.101433.931386.813352.623
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-341.423-335.779-339.019-331.684-332.100
IV. Tổng hàng tồn kho
3.074.4163.491.3612.995.5813.184.6302.810.855
1. Hàng tồn kho
3.133.6283.580.1213.082.7423.265.8592.886.889
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-59.212-88.760-87.161-81.230-76.033
V. Tài sản ngắn hạn khác
330.191348.039422.374380.298364.398
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
44.09836.58349.76044.68446.028
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
271.891293.535357.118323.445307.857
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
14.06817.72615.49612.13710.513
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
134    
5. Tài sản ngắn hạn khác
 196 32 
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
9.629.9329.900.99110.019.2639.729.2399.986.666
I. Các khoản phải thu dài hạn
47.10944.19538.69237.31046.923
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
1.171    
5. Phải thu dài hạn khác
152.048150.305144.802143.420153.033
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-106.110-106.110-106.110-106.110-106.110
II. Tài sản cố định
5.215.9235.033.1185.124.1905.013.9225.074.435
1. Tài sản cố định hữu hình
4.980.6184.867.4144.942.8344.834.9544.897.994
- Nguyên giá
14.317.38814.268.27114.528.39214.565.46614.761.223
- Giá trị hao mòn lũy kế
-9.336.770-9.400.857-9.585.558-9.730.512-9.863.228
2. Tài sản cố định thuê tài chính
144.991128.350144.252140.529135.207
- Nguyên giá
177.824158.927178.342178.342168.668
- Giá trị hao mòn lũy kế
-32.833-30.577-34.090-37.813-33.461
3. Tài sản cố định vô hình
90.31537.35437.10438.43941.233
- Nguyên giá
150.55081.26572.82074.13178.175
- Giá trị hao mòn lũy kế
-60.235-43.911-35.717-35.692-36.942
III. Bất động sản đầu tư
257.492434.944476.848472.328452.364
- Nguyên giá
366.592557.603605.392605.392590.810
- Giá trị hao mòn lũy kế
-109.100-122.659-128.545-133.065-138.446
IV. Tài sản dở dang dài hạn
609.768589.115424.709527.708459.011
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
609.768589.115424.709527.708459.011
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
3.173.3993.464.3693.626.6533.317.8903.589.493
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3.056.2573.229.1993.341.8562.864.8993.238.163
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
180.623181.058181.058187.337192.341
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-198.471-188.537-31.119-34.484-34.171
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
134.991242.649134.858300.139193.160
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
326.240335.250328.171360.081364.441
1. Chi phí trả trước dài hạn
313.962321.575316.720348.468352.516
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
11.69613.09410.87011.03211.344
3. Tài sản dài hạn khác
581581581581581
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
20.437.05420.583.73920.309.69120.525.44721.111.866
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
10.610.01810.538.9669.969.4409.927.2749.929.517
I. Nợ ngắn hạn
7.564.7248.048.2407.467.5407.505.0547.556.865
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
4.263.9814.908.1274.681.4774.430.1214.084.380
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
1.193.0931.042.781962.5251.105.1981.147.923
4. Người mua trả tiền trước
99.88970.62084.90659.30570.833
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
225.76279.35781.58291.036225.653
6. Phải trả người lao động
938.431956.103744.037927.3461.131.214
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
73.10969.01474.88371.35984.043
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
19.62828.62624.23926.02040.823
11. Phải trả ngắn hạn khác
459.151618.278577.441444.374446.748
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
58.16663.32960.20162.47360.984
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
233.514212.005176.251287.822264.264
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
3.045.2942.490.7272.501.9002.422.2202.372.651
1. Phải trả người bán dài hạn
18181.719  
2. Chi phí phải trả dài hạn
8.8328.8328.8328.3678.367
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
83.72884.37484.47685.14983.442
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2.457.6881.870.7581.896.0381.819.3191.772.029
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
161.192167.271169.994156.492152.214
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
333.836323.473304.842316.892320.599
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
 36.00036.00036.00036.000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
9.827.03610.044.77210.340.25210.598.17311.182.349
I. Vốn chủ sở hữu
9.808.18810.026.08010.340.25210.598.17311.182.349
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
5.000.0005.000.0005.000.0005.000.0005.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
30.36230.36230.36230.36230.362
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
216.824216.824696.018714.568714.568
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-747.830-747.830-747.830-747.830-747.830
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
879.149900.1701.024.2341.103.2481.103.248
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.320.9831.420.1381.663.7461.758.5011.973.534
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
742.897547.4171.421.5971.196.7191.087.258
- LNST chưa phân phối kỳ này
578.087872.721242.149561.782886.276
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
543.093543.093   
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
2.565.6072.663.3242.673.7212.739.3243.108.468
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
18.84818.692   
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
18.84818.692   
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
20.437.05420.583.73920.309.69120.525.44721.111.866
Không có báo cáo nào.