|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
9.355.325 | 9.444.372 | 10.495.525 | 10.807.121 | 10.682.748 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
992.336 | 965.030 | 1.102.013 | 1.566.126 | 981.166 |
 | 1. Tiền |
|
|
396.253 | 263.262 | 277.909 | 389.755 | 404.696 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
596.083 | 701.768 | 824.104 | 1.176.371 | 576.470 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.506.461 | 2.276.691 | 2.675.800 | 2.999.732 | 3.184.714 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.506.461 | 2.276.691 | 2.675.800 | 2.999.732 | 3.184.714 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.706.155 | 3.020.275 | 2.966.481 | 2.836.655 | 2.677.467 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.285.106 | 2.434.613 | 2.496.517 | 2.443.079 | 2.435.876 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
310.212 | 368.969 | 270.556 | 290.464 | 163.927 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
4.343 | 3.957 | 3.743 | 2.343 | 2.343 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
438.126 | 533.551 | 529.324 | 442.192 | 411.101 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-331.633 | -320.816 | -333.659 | -341.423 | -335.779 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
2.904.019 | 2.897.240 | 3.447.118 | 3.074.416 | 3.491.361 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
2.976.013 | 2.958.974 | 3.505.108 | 3.133.628 | 3.580.121 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-71.994 | -61.734 | -57.990 | -59.212 | -88.760 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
246.355 | 285.138 | 304.113 | 330.191 | 348.039 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
33.544 | 39.726 | 40.866 | 44.098 | 36.583 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
199.171 | 228.482 | 248.749 | 271.891 | 293.535 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
12.458 | 16.477 | 14.498 | 14.068 | 17.726 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | 134 | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.182 | 453 | | | 196 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
9.781.761 | 9.779.032 | 9.388.065 | 9.629.932 | 9.900.991 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
44.100 | 163.141 | 48.244 | 47.109 | 44.195 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
2.343 | 2.343 | 1.171 | 1.171 | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
147.867 | 266.908 | 153.182 | 152.048 | 150.305 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
-106.110 | -106.110 | -106.110 | -106.110 | -106.110 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
5.565.956 | 5.396.208 | 5.311.531 | 5.215.923 | 5.033.118 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
5.319.618 | 5.153.798 | 5.073.621 | 4.980.618 | 4.867.414 |
 | - Nguyên giá |
|
|
14.203.086 | 14.194.625 | 14.285.433 | 14.317.388 | 14.268.271 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.883.468 | -9.040.827 | -9.211.811 | -9.336.770 | -9.400.857 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
154.704 | 150.928 | 147.099 | 144.991 | 128.350 |
 | - Nguyên giá |
|
|
176.072 | 176.072 | 176.072 | 177.824 | 158.927 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-21.368 | -25.144 | -28.973 | -32.833 | -30.577 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
91.635 | 91.482 | 90.810 | 90.315 | 37.354 |
 | - Nguyên giá |
|
|
148.520 | 149.460 | 149.937 | 150.550 | 81.265 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-56.885 | -57.978 | -59.126 | -60.235 | -43.911 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
264.642 | 262.325 | 259.968 | 257.492 | 434.944 |
 | - Nguyên giá |
|
|
366.592 | 364.740 | 366.592 | 366.592 | 557.603 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-101.950 | -102.415 | -106.624 | -109.100 | -122.659 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
451.202 | 442.815 | 521.740 | 609.768 | 589.115 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
451.202 | 442.815 | 521.740 | 609.768 | 589.115 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
3.155.201 | 3.191.228 | 2.916.357 | 3.173.399 | 3.464.369 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
2.966.371 | 3.051.877 | 2.775.549 | 3.056.257 | 3.229.199 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
183.478 | 183.478 | 185.595 | 180.623 | 181.058 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-143.230 | -192.649 | -175.549 | -198.471 | -188.537 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
148.581 | 148.521 | 130.761 | 134.991 | 242.649 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
300.660 | 323.316 | 330.226 | 326.240 | 335.250 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
284.725 | 310.967 | 317.093 | 313.962 | 321.575 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
15.354 | 11.759 | 12.552 | 11.696 | 13.094 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
581 | 590 | 581 | 581 | 581 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
19.137.086 | 19.223.405 | 19.883.590 | 20.437.054 | 20.583.739 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
9.845.366 | 9.696.475 | 10.374.027 | 10.610.018 | 10.538.966 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
6.936.655 | 6.735.641 | 7.348.750 | 7.564.724 | 8.048.240 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
4.015.679 | 4.166.439 | 4.394.382 | 4.263.981 | 4.908.127 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
1.116.748 | 1.035.592 | 1.099.093 | 1.193.093 | 1.042.781 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
98.291 | 101.246 | 100.736 | 99.889 | 70.620 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
99.400 | 72.067 | 231.105 | 225.762 | 79.357 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
710.940 | 569.773 | 671.711 | 938.431 | 956.103 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
54.012 | 62.328 | 60.764 | 73.109 | 69.014 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
22.086 | 27.779 | 34.790 | 19.628 | 28.626 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
549.420 | 463.351 | 433.290 | 459.151 | 618.278 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
61.915 | 57.558 | 62.473 | 58.166 | 63.329 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
208.164 | 179.509 | 260.407 | 233.514 | 212.005 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.908.711 | 2.960.834 | 3.025.276 | 3.045.294 | 2.490.727 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
18 | 18 | | 18 | 18 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
9.297 | 9.297 | 8.832 | 8.832 | 8.832 |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
75.743 | 76.708 | 79.480 | 83.728 | 84.374 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
2.385.452 | 2.390.761 | 2.449.434 | 2.457.688 | 1.870.758 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
137.915 | 163.015 | 173.424 | 161.192 | 167.271 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
300.287 | 321.035 | 314.107 | 333.836 | 323.473 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | 36.000 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
9.291.720 | 9.526.929 | 9.509.563 | 9.827.036 | 10.044.772 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
9.272.406 | 9.507.771 | 9.490.560 | 9.808.188 | 10.026.080 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 | 5.000.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
30.362 | 30.362 | 30.362 | 30.362 | 30.362 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
216.824 | 216.824 | 216.824 | 216.824 | 216.824 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-747.830 | -747.830 | -747.830 | -747.830 | -747.830 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
855.708 | 824.955 | 879.149 | 879.149 | 900.170 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
809.092 | 1.103.040 | 1.137.495 | 1.320.983 | 1.420.138 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
436.833 | 930.922 | 784.574 | 742.897 | 547.417 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
372.259 | 172.118 | 352.921 | 578.087 | 872.721 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
543.093 | 543.093 | 543.093 | 543.093 | 543.093 |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.565.158 | 2.537.327 | 2.431.467 | 2.565.607 | 2.663.324 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
19.314 | 19.159 | 19.003 | 18.848 | 18.692 |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
19.314 | 19.159 | 19.003 | 18.848 | 18.692 |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
19.137.086 | 19.223.405 | 19.883.590 | 20.437.054 | 20.583.739 |