• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.896,89 -16,34/-0,85%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.896,89   -16,34/-0,85%  |   HNX-INDEX   264,37   +3,04/+1,16%  |   UPCOM-INDEX   126,02   +0,82/+0,65%  |   VN30   2.027,51   -1,43/-0,07%  |   HNX30   521,57   -1,46/-0,28%
22 Tháng Năm 2026 4:38:19 SA - Mở cửa
Tập đoàn Dệt may Việt Nam (VGT : UPCOM)
Cập nhật ngày 21/05/2026
3:10:02 CH
11,70 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,10 (+0,86%)
Tham chiếu
11,60
Mở cửa
11,70
Cao nhất
11,90
Thấp nhất
11,60
Khối lượng
242.700
KLTB 10 ngày
466.460
Cao nhất 52 tuần
16,60
Thấp nhất 52 tuần
10,10
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
9.444.37210.495.52510.807.12110.682.74810.290.428
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
965.0301.102.0131.566.126981.166628.108
1. Tiền
263.262277.909389.755404.696432.658
2. Các khoản tương đương tiền
701.768824.1041.176.371576.470195.450
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
2.276.6912.675.8002.999.7323.184.7143.460.799
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.276.6912.675.8002.999.7323.184.7143.460.799
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
3.020.2752.966.4812.836.6552.677.4672.783.567
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
2.434.6132.496.5172.443.0792.435.8762.339.946
2. Trả trước cho người bán
368.969270.556290.464163.927348.709
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
3.9573.7432.3432.343 
6. Phải thu ngắn hạn khác
533.551529.324442.192411.101433.931
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-320.816-333.659-341.423-335.779-339.019
IV. Tổng hàng tồn kho
2.897.2403.447.1183.074.4163.491.3612.995.581
1. Hàng tồn kho
2.958.9743.505.1083.133.6283.580.1213.082.742
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-61.734-57.990-59.212-88.760-87.161
V. Tài sản ngắn hạn khác
285.138304.113330.191348.039422.374
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
39.72640.86644.09836.58349.760
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
228.482248.749271.891293.535357.118
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
16.47714.49814.06817.72615.496
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
  134  
5. Tài sản ngắn hạn khác
453  196 
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
9.779.0329.388.0659.629.9329.900.99110.019.263
I. Các khoản phải thu dài hạn
163.14148.24447.10944.19538.692
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
2.3431.1711.171  
5. Phải thu dài hạn khác
266.908153.182152.048150.305144.802
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
-106.110-106.110-106.110-106.110-106.110
II. Tài sản cố định
5.396.2085.311.5315.215.9235.033.1185.124.190
1. Tài sản cố định hữu hình
5.153.7985.073.6214.980.6184.867.4144.942.834
- Nguyên giá
14.194.62514.285.43314.317.38814.268.27114.528.392
- Giá trị hao mòn lũy kế
-9.040.827-9.211.811-9.336.770-9.400.857-9.585.558
2. Tài sản cố định thuê tài chính
150.928147.099144.991128.350144.252
- Nguyên giá
176.072176.072177.824158.927178.342
- Giá trị hao mòn lũy kế
-25.144-28.973-32.833-30.577-34.090
3. Tài sản cố định vô hình
91.48290.81090.31537.35437.104
- Nguyên giá
149.460149.937150.55081.26572.820
- Giá trị hao mòn lũy kế
-57.978-59.126-60.235-43.911-35.717
III. Bất động sản đầu tư
262.325259.968257.492434.944476.848
- Nguyên giá
364.740366.592366.592557.603605.392
- Giá trị hao mòn lũy kế
-102.415-106.624-109.100-122.659-128.545
IV. Tài sản dở dang dài hạn
442.815521.740609.768589.115424.709
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
442.815521.740609.768589.115424.709
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
3.191.2282.916.3573.173.3993.464.3693.626.653
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3.051.8772.775.5493.056.2573.229.1993.341.856
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
183.478185.595180.623181.058181.058
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-192.649-175.549-198.471-188.537-31.119
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
148.521130.761134.991242.649134.858
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
323.316330.226326.240335.250328.171
1. Chi phí trả trước dài hạn
310.967317.093313.962321.575316.720
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
11.75912.55211.69613.09410.870
3. Tài sản dài hạn khác
590581581581581
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
19.223.40519.883.59020.437.05420.583.73920.309.691
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
9.696.47510.374.02710.610.01810.538.9669.969.440
I. Nợ ngắn hạn
6.735.6417.348.7507.564.7248.048.2407.467.540
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
4.166.4394.394.3824.263.9814.908.1274.681.477
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
1.035.5921.099.0931.193.0931.042.781962.525
4. Người mua trả tiền trước
101.246100.73699.88970.62084.906
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
72.067231.105225.76279.35781.582
6. Phải trả người lao động
569.773671.711938.431956.103744.037
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
62.32860.76473.10969.01474.883
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
27.77934.79019.62828.62624.239
11. Phải trả ngắn hạn khác
463.351433.290459.151618.278577.441
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
57.55862.47358.16663.32960.201
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
179.509260.407233.514212.005176.251
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
2.960.8343.025.2763.045.2942.490.7272.501.900
1. Phải trả người bán dài hạn
18 18181.719
2. Chi phí phải trả dài hạn
9.2978.8328.8328.8328.832
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
76.70879.48083.72884.37484.476
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2.390.7612.449.4342.457.6881.870.7581.896.038
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
163.015173.424161.192167.271169.994
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
321.035314.107333.836323.473304.842
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
   36.00036.000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
9.526.9299.509.5639.827.03610.044.77210.340.252
I. Vốn chủ sở hữu
9.507.7719.490.5609.808.18810.026.08010.340.252
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
5.000.0005.000.0005.000.0005.000.0005.000.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
30.36230.36230.36230.36230.362
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
216.824216.824216.824216.824696.018
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-747.830-747.830-747.830-747.830-747.830
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
824.955879.149879.149900.1701.024.234
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.103.0401.137.4951.320.9831.420.1381.663.746
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
930.922784.574742.897547.4171.421.597
- LNST chưa phân phối kỳ này
172.118352.921578.087872.721242.149
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
543.093543.093543.093543.093 
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
2.537.3272.431.4672.565.6072.663.3242.673.721
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
19.15919.00318.84818.692 
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
19.15919.00318.84818.692 
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
19.223.40519.883.59020.437.05420.583.73920.309.691
Không có báo cáo nào.