• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.765,63 -27,55/-1,54%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.765,63   -27,55/-1,54%  |   HNX-INDEX   283,34   -5,11/-1,77%  |   UPCOM-INDEX   128,06   +0,55/+0,43%  |   VN30   1.909,23   -27,23/-1,41%  |   HNX30   461,21   -3,96/-0,85%
13 Tháng Tám 2026 7:30:45 CH - Mở cửa
CTCP Vĩnh Hoàn (VHC : HOSE)
Cập nhật ngày 13/08/2026
3:09:27 CH
54,10 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+1,00 (+1,88%)
Tham chiếu
53,10
Mở cửa
53,80
Cao nhất
55,70
Thấp nhất
53,80
Khối lượng
1.293.600
KLTB 10 ngày
517.270
Cao nhất 52 tuần
69,90
Thấp nhất 52 tuần
50,70
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
8.733.3429.495.0129.331.7139.682.9829.402.120
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
1.147.5321.678.4182.008.2612.093.7721.502.120
1. Tiền
1.071.5321.573.0952.008.2612.072.7741.481.092
2. Các khoản tương đương tiền
76.000105.323 20.99821.029
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
2.071.9002.699.7502.357.4841.943.1701.691.511
1. Chứng khoán kinh doanh
158.81524.02924.47144.47144.471
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-27.838-1.202-6.985-9.799-10.290
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1.940.9232.676.9232.339.9981.908.4981.657.329
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
2.229.4832.213.3182.030.0012.624.0552.875.213
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
2.043.3301.887.3621.643.6982.024.4812.194.876
2. Trả trước cho người bán
72.062122.439125.257233.760267.926
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
121.595211.021268.559371.182417.779
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-7.504-7.504-7.513-5.368-5.368
IV. Tổng hàng tồn kho
3.085.7432.728.1352.771.0912.883.3912.124.353
1. Hàng tồn kho
3.192.4782.835.1822.976.4513.124.4942.283.675
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-106.734-107.047-205.359-241.103-159.322
V. Tài sản ngắn hạn khác
198.684175.392164.876138.5941.208.922
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
22.16620.30523.38626.17326.551
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
176.518155.087141.489104.454120.166
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
   7.9623.394
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
   51.058.811
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
4.061.8124.006.7764.089.9024.072.9034.175.675
I. Các khoản phải thu dài hạn
2.5502.5472.5472.5472.547
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
2.5502.5472.5472.5472.547
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
3.316.2973.238.6943.310.4483.244.4223.219.208
1. Tài sản cố định hữu hình
2.856.4552.786.7912.718.8932.658.2412.588.303
- Nguyên giá
5.474.8445.508.4925.544.6955.578.0125.608.323
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.618.389-2.721.701-2.825.802-2.919.771-3.020.020
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
459.843451.903591.555586.181630.904
- Nguyên giá
556.672554.813700.621704.006755.555
- Giá trị hao mòn lũy kế
-96.829-102.910-109.066-117.825-124.651
III. Bất động sản đầu tư
239.790239.435239.080238.725238.370
- Nguyên giá
240.500240.500240.500240.500240.500
- Giá trị hao mòn lũy kế
-710-1.065-1.420-1.775-2.130
IV. Tài sản dở dang dài hạn
58.12192.785102.131155.308288.351
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
58.12192.785102.131155.308288.351
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
71.59373.13955.94255.94253.678
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
15.65117.197   
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
5.9425.9425.9425.9423.678
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
50.00050.00050.00050.00050.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
373.460360.176379.753375.958373.520
1. Chi phí trả trước dài hạn
196.084191.177218.250221.284225.177
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
4.5794.9806.2638.2148.195
3. Tài sản dài hạn khác
    2.468
VII. Lợi thế thương mại
172.798164.019155.240146.460137.681
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
12.795.15413.501.78813.421.61513.755.88413.577.795
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
3.085.4153.336.2733.434.6393.425.0563.760.390
I. Nợ ngắn hạn
3.036.5523.293.5503.382.3193.372.7483.706.975
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.870.2421.989.3162.046.1462.300.0042.469.901
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
343.285357.181336.500436.395457.612
4. Người mua trả tiền trước
66.804114.704190.434186.90793.329
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
139.019220.550228.91458.082128.340
6. Phải trả người lao động
250.513321.486345.283192.022226.253
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
134.57470.28432.23126.20388.266
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
52232 1.5741.050
11. Phải trả ngắn hạn khác
105.84296.20680.24380.469120.753
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
125.750123.791122.56991.091121.471
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
48.86442.72352.32052.30853.415
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
533507550550758
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
       
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
4.5632.2092.3093.4824.274
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
18.78218.77424.17424.02724.158
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
24.98621.23425.28724.24924.224
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
9.709.73810.165.5159.986.97610.330.8289.817.405
I. Vốn chủ sở hữu
9.709.73810.165.5159.986.97610.330.8289.817.405
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
2.244.5322.244.5322.244.5322.244.5322.094.532
2. Thặng dư vốn cổ phần
263.561263.561263.561263.561-516.958
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
-255107-235-24216
8. Quỹ đầu tư phát triển
       
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
6.841.5907.274.5887.047.8987.369.2947.805.450
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
6.133.7706.133.7705.684.8637.103.1307.070.214
- LNST chưa phân phối kỳ này
707.8201.140.8181.363.035266.165735.236
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
360.310382.727431.220453.682434.365
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
12.795.15413.501.78813.421.61513.755.88413.577.795
Không có báo cáo nào.