|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
8.733.342 | 9.495.012 | 9.331.713 | 9.682.982 | 9.402.120 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.147.532 | 1.678.418 | 2.008.261 | 2.093.772 | 1.502.120 |
 | 1. Tiền |
|
|
1.071.532 | 1.573.095 | 2.008.261 | 2.072.774 | 1.481.092 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
76.000 | 105.323 | | 20.998 | 21.029 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.071.900 | 2.699.750 | 2.357.484 | 1.943.170 | 1.691.511 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
158.815 | 24.029 | 24.471 | 44.471 | 44.471 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-27.838 | -1.202 | -6.985 | -9.799 | -10.290 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
1.940.923 | 2.676.923 | 2.339.998 | 1.908.498 | 1.657.329 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.229.483 | 2.213.318 | 2.030.001 | 2.624.055 | 2.875.213 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
2.043.330 | 1.887.362 | 1.643.698 | 2.024.481 | 2.194.876 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
72.062 | 122.439 | 125.257 | 233.760 | 267.926 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
121.595 | 211.021 | 268.559 | 371.182 | 417.779 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-7.504 | -7.504 | -7.513 | -5.368 | -5.368 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
3.085.743 | 2.728.135 | 2.771.091 | 2.883.391 | 2.124.353 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
3.192.478 | 2.835.182 | 2.976.451 | 3.124.494 | 2.283.675 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-106.734 | -107.047 | -205.359 | -241.103 | -159.322 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
198.684 | 175.392 | 164.876 | 138.594 | 1.208.922 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
22.166 | 20.305 | 23.386 | 26.173 | 26.551 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
176.518 | 155.087 | 141.489 | 104.454 | 120.166 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | 7.962 | 3.394 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | 5 | 1.058.811 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
4.061.812 | 4.006.776 | 4.089.902 | 4.072.903 | 4.175.675 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
2.550 | 2.547 | 2.547 | 2.547 | 2.547 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
2.550 | 2.547 | 2.547 | 2.547 | 2.547 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
3.316.297 | 3.238.694 | 3.310.448 | 3.244.422 | 3.219.208 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.856.455 | 2.786.791 | 2.718.893 | 2.658.241 | 2.588.303 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.474.844 | 5.508.492 | 5.544.695 | 5.578.012 | 5.608.323 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.618.389 | -2.721.701 | -2.825.802 | -2.919.771 | -3.020.020 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
459.843 | 451.903 | 591.555 | 586.181 | 630.904 |
 | - Nguyên giá |
|
|
556.672 | 554.813 | 700.621 | 704.006 | 755.555 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-96.829 | -102.910 | -109.066 | -117.825 | -124.651 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
239.790 | 239.435 | 239.080 | 238.725 | 238.370 |
 | - Nguyên giá |
|
|
240.500 | 240.500 | 240.500 | 240.500 | 240.500 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-710 | -1.065 | -1.420 | -1.775 | -2.130 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
58.121 | 92.785 | 102.131 | 155.308 | 288.351 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
58.121 | 92.785 | 102.131 | 155.308 | 288.351 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
71.593 | 73.139 | 55.942 | 55.942 | 53.678 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
15.651 | 17.197 | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
5.942 | 5.942 | 5.942 | 5.942 | 3.678 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
373.460 | 360.176 | 379.753 | 375.958 | 373.520 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
196.084 | 191.177 | 218.250 | 221.284 | 225.177 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
4.579 | 4.980 | 6.263 | 8.214 | 8.195 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 2.468 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
172.798 | 164.019 | 155.240 | 146.460 | 137.681 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
12.795.154 | 13.501.788 | 13.421.615 | 13.755.884 | 13.577.795 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.085.415 | 3.336.273 | 3.434.639 | 3.425.056 | 3.760.390 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.036.552 | 3.293.550 | 3.382.319 | 3.372.748 | 3.706.975 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.870.242 | 1.989.316 | 2.046.146 | 2.300.004 | 2.469.901 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
343.285 | 357.181 | 336.500 | 436.395 | 457.612 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
66.804 | 114.704 | 190.434 | 186.907 | 93.329 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
139.019 | 220.550 | 228.914 | 58.082 | 128.340 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
250.513 | 321.486 | 345.283 | 192.022 | 226.253 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
134.574 | 70.284 | 32.231 | 26.203 | 88.266 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
522 | 32 | | 1.574 | 1.050 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
105.842 | 96.206 | 80.243 | 80.469 | 120.753 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
125.750 | 123.791 | 122.569 | 91.091 | 121.471 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
48.864 | 42.723 | 52.320 | 52.308 | 53.415 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
533 | 507 | 550 | 550 | 758 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
4.563 | 2.209 | 2.309 | 3.482 | 4.274 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
18.782 | 18.774 | 24.174 | 24.027 | 24.158 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
24.986 | 21.234 | 25.287 | 24.249 | 24.224 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
9.709.738 | 10.165.515 | 9.986.976 | 10.330.828 | 9.817.405 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
9.709.738 | 10.165.515 | 9.986.976 | 10.330.828 | 9.817.405 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.244.532 | 2.244.532 | 2.244.532 | 2.244.532 | 2.094.532 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
263.561 | 263.561 | 263.561 | 263.561 | -516.958 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-255 | 107 | -235 | -242 | 16 |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
6.841.590 | 7.274.588 | 7.047.898 | 7.369.294 | 7.805.450 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
6.133.770 | 6.133.770 | 5.684.863 | 7.103.130 | 7.070.214 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
707.820 | 1.140.818 | 1.363.035 | 266.165 | 735.236 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
360.310 | 382.727 | 431.220 | 453.682 | 434.365 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
12.795.154 | 13.501.788 | 13.421.615 | 13.755.884 | 13.577.795 |