|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
338.802 | 347.672 | 330.789 | 338.630 | 371.110 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
23.901 | 49.109 | 10.732 | 12.624 | 87.340 |
 | 1. Tiền |
|
|
23.901 | 49.109 | 10.732 | 12.624 | 39.010 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | 48.330 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
288.659 | 270.539 | 287.520 | 298.760 | 251.280 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
288.659 | 270.539 | 287.520 | 298.760 | 251.280 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
12.944 | 13.881 | 18.744 | 13.980 | 18.718 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
10.128 | 11.162 | 17.227 | 12.588 | 12.759 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
244 | 644 | 482 | 985 | 1.140 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
3.895 | 3.398 | 3.289 | 2.657 | 7.068 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-1.322 | -1.322 | -2.253 | -2.251 | -2.251 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
12.106 | 13.257 | 12.311 | 12.040 | 12.158 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
12.106 | 13.257 | 12.311 | 12.040 | 12.158 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.191 | 887 | 1.482 | 1.226 | 1.615 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.171 | 866 | 1.441 | 1.185 | 1.615 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
20 | 20 | 41 | 41 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
302.423 | 300.834 | 296.349 | 291.745 | 290.885 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
241.453 | 238.486 | 287.211 | 282.398 | 280.131 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
241.226 | 238.283 | 287.030 | 282.240 | 279.995 |
 | - Nguyên giá |
|
|
657.581 | 660.614 | 716.570 | 718.992 | 723.927 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-416.354 | -422.331 | -429.539 | -436.752 | -443.932 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
226 | 204 | 181 | 158 | 136 |
 | - Nguyên giá |
|
|
857 | 857 | 857 | 857 | 857 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-631 | -653 | -676 | -699 | -721 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
53.099 | 54.543 | 1.268 | 1.586 | 3.009 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
53.099 | 54.543 | 1.268 | 1.586 | 3.009 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
7.211 | 7.211 | 7.211 | 7.211 | 7.211 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
6.911 | 6.911 | 6.911 | 6.911 | 6.911 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
300 | 300 | 300 | 300 | 300 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
660 | 594 | 659 | 550 | 533 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
660 | 594 | 659 | 550 | 533 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
641.225 | 648.506 | 627.138 | 630.375 | 661.995 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
137.231 | 133.085 | 133.441 | 117.969 | 122.080 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
77.697 | 73.550 | 81.589 | 66.117 | 75.381 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
10.307 | 7.654 | 10.307 | 7.654 | 10.307 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
10.966 | 11.124 | 8.529 | 7.697 | 8.604 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
436 | 414 | 157 | 46 | 235 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
5.141 | 3.953 | 9.107 | 6.256 | 8.960 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
9.777 | 12.294 | 19.997 | 6.576 | 10.702 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
852 | 738 | 877 | 740 | 760 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
2.563 | 4.491 | 2.833 | 4.639 | 4.097 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
8.742 | 12.897 | | 4.844 | 8.826 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
28.912 | 19.986 | 29.781 | 27.666 | 22.890 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
59.534 | 59.534 | 51.852 | 51.852 | 46.698 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
48.233 | 48.233 | 43.079 | 43.079 | 37.926 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
11.301 | 11.301 | 8.773 | 8.773 | 8.773 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
503.994 | 515.422 | 493.697 | 512.405 | 539.915 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
503.994 | 515.422 | 493.697 | 512.405 | 539.915 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
289.000 | 289.000 | 289.000 | 289.000 | 289.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
111.846 | 111.846 | 125.583 | 125.638 | 125.638 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
103.148 | 114.576 | 79.114 | 97.767 | 125.277 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
75.819 | 75.819 | 34.405 | 79.302 | 79.302 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
27.329 | 38.757 | 44.709 | 18.466 | 45.975 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
641.225 | 648.506 | 627.138 | 630.375 | 661.995 |