|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.261.043 | 1.258.139 | 1.257.085 | 1.256.675 | 1.256.396 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
10.866 | 9.992 | 10.260 | 10.468 | 9.956 |
 | 1. Tiền |
|
|
10.866 | 9.992 | 10.260 | 10.468 | 9.956 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | 1.602 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | 1.602 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
35.272 | 34.423 | 32.740 | 32.425 | 30.496 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
36.298 | 35.344 | 33.624 | 33.290 | 32.780 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.773 | 1.767 | 1.717 | 1.717 | 1.717 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
1.602 | 1.602 | 1.602 | 1.602 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.357 | 4.468 | 4.553 | 4.573 | 4.756 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-8.757 | -8.757 | -8.757 | -8.757 | -8.757 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
1.199.813 | 1.198.756 | 1.199.205 | 1.199.122 | 1.199.729 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
1.199.813 | 1.198.756 | 1.199.205 | 1.199.122 | 1.199.729 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
15.092 | 14.967 | 14.880 | 14.660 | 14.614 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
50 | 116 | 64 | 11 | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
15.043 | 14.851 | 14.816 | 14.649 | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 14.614 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
488.985 | 489.057 | 489.133 | 489.194 | 489.165 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
132 | 132 | 132 | 132 | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
132 | 132 | 132 | 132 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
88 | 59 | 29 | | |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.410 | 1.410 | 1.410 | 1.410 | 1.410 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.410 | -1.410 | -1.410 | -1.410 | -1.410 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
88 | 59 | 29 | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.074 | 1.074 | 1.074 | 1.074 | 1.074 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-986 | -1.015 | -1.045 | -1.074 | -1.074 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
482.956 | 482.899 | 482.881 | 482.899 | 482.899 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
482.956 | 482.899 | 482.881 | 482.899 | 482.899 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
5.848 | 5.967 | 6.090 | 6.163 | 6.266 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
196 | 167 | 138 | 110 | 81 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
5.652 | 5.800 | 5.952 | 6.053 | 6.185 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.750.028 | 1.747.196 | 1.746.218 | 1.745.870 | 1.745.562 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
478.806 | 474.119 | 473.142 | 472.203 | 472.003 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
378.786 | 374.099 | 373.122 | 372.183 | 471.983 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
333.405 | 336.106 | 336.106 | 334.956 | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
5.293 | 722 | 688 | 54 | 157 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.884 | 1.882 | 1.890 | 1.664 | 1.652 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
6.316 | 5.652 | 3.898 | 4.196 | 201 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | 4.484 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
6.714 | 5.164 | 5.089 | 4.564 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | 13.918 |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
11.012 | 11.968 | 12.650 | 13.278 | 112.382 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
11.264 | 9.708 | 9.940 | 10.684 | 336.661 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | 2.528 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.898 | 2.898 | 2.861 | 2.787 | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
100.020 | 100.020 | 100.020 | 100.020 | 20 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
100.020 | 100.020 | 100.020 | 100.020 | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | 20 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
1.271.222 | 1.273.077 | 1.273.076 | 1.273.667 | 1.273.559 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.271.222 | 1.273.077 | 1.273.076 | 1.273.667 | 1.273.559 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
500.000 | 500.000 | 500.000 | 500.000 | 500.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
47.504 | 47.504 | 47.504 | 47.504 | 47.504 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
14.427 | 14.427 | 14.427 | 14.427 | 14.427 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
452 | 452 | 452 | 452 | 452 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
419.990 | 421.295 | 421.326 | 421.673 | 421.602 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
409.719 | 420.931 | 420.931 | 420.931 | 421.549 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
10.272 | 363 | 395 | 741 | 53 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
288.848 | 289.399 | 289.366 | 289.611 | 289.574 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.750.028 | 1.747.196 | 1.746.218 | 1.745.870 | 1.745.562 |