• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.877,13 -19,76/-1,04%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.877,13   -19,76/-1,04%  |   HNX-INDEX   267,51   +3,14/+1,19%  |   UPCOM-INDEX   125,65   -0,37/-0,29%  |   VN30   2.010,93   -16,58/-0,82%  |   HNX30   523,64   +2,07/+0,40%
24 Tháng Năm 2026 8:20:10 SA - Mở cửa
CTCP Container Việt Nam (VSC : HOSE)
Cập nhật ngày 22/05/2026
3:09:30 CH
20,50 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,49%)
Tham chiếu
20,60
Mở cửa
20,65
Cao nhất
20,95
Thấp nhất
20,20
Khối lượng
4.080.400
KLTB 10 ngày
5.315.790
Cao nhất 52 tuần
38,65
Thấp nhất 52 tuần
15,45
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
2.184.1502.856.2215.505.9214.001.8433.771.658
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
883.424676.759793.464915.8041.112.835
1. Tiền
393.724325.290369.424491.504606.635
2. Các khoản tương đương tiền
489.700351.469424.040424.300506.200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
853.3811.721.3842.411.8951.337.462933.622
1. Chứng khoán kinh doanh
692.3561.404.5432.073.538975.850631.923
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
-11.125-2.309-13.503-64.548-50.461
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
172.150319.150351.860426.160352.160
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
336.165348.4212.188.1431.633.3991.608.248
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
229.779262.210246.340214.387222.108
2. Trả trước cho người bán
26.80518.347954.78410.101169.947
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
83.33271.796991.2211.413.6231.220.905
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-3.751-3.931-4.202-4.712-4.712
IV. Tổng hàng tồn kho
45.73144.75750.39149.55154.370
1. Hàng tồn kho
45.73144.75750.39149.55154.370
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
65.45064.90062.02865.62862.583
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
17.80817.94815.95519.97219.288
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
46.30445.63144.49445.50142.866
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
1.3391.3211.579155429
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
6.028.1465.918.8675.820.2528.961.06610.349.598
I. Các khoản phải thu dài hạn
3.6253.6553.655918.039928.139
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
3.6253.6553.655918.039928.139
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
3.681.3083.597.7743.514.0673.514.6594.836.647
1. Tài sản cố định hữu hình
1.437.6931.374.7901.311.8251.252.1511.191.865
- Nguyên giá
4.348.0644.348.6374.346.7304.247.4784.247.528
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.910.371-2.973.847-3.034.905-2.995.327-3.055.663
2. Tài sản cố định thuê tài chính
4.3234.1784.03485.21883.039
- Nguyên giá
5.1885.1885.18886.58186.581
- Giá trị hao mòn lũy kế
-865-1.009-1.153-1.363-3.542
3. Tài sản cố định vô hình
2.239.2932.218.8052.198.2072.177.2903.561.743
- Nguyên giá
2.321.4842.321.4842.321.4842.321.8343.727.060
- Giá trị hao mòn lũy kế
-82.191-102.679-123.277-144.544-165.317
III. Bất động sản đầu tư
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
IV. Tài sản dở dang dài hạn
3963966996908.753
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
3963966996908.753
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
757.861757.902764.3453.014.5193.086.491
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
757.706757.747764.1903.014.3643.086.336
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
155155155155155
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
1.584.9561.559.1401.537.4861.513.1591.489.568
1. Chi phí trả trước dài hạn
1.140.8881.125.7201.115.7461.103.3631.091.452
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
       
3. Tài sản dài hạn khác
6.0007.0007.0007.0007.000
VII. Lợi thế thương mại
438.068426.420414.740402.795391.116
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
8.212.2958.775.08811.326.17312.962.90914.121.256
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
3.087.8853.704.9705.416.7376.576.3087.351.806
I. Nợ ngắn hạn
788.9361.443.5902.299.1643.076.0183.426.885
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
343.247867.3271.759.1002.380.4872.528.482
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
89.76797.38898.904148.11095.631
4. Người mua trả tiền trước
5.4555.0625.4524.2154.871
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
41.92163.21974.867132.91150.153
6. Phải trả người lao động
46.86718.92718.44478.00235.640
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
53.854121.937163.371156.484122.056
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
72  82.10420.315
11. Phải trả ngắn hạn khác
122.196166.62277.18022.251488.237
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
76.21676.58276.58250.50750.939
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
9.34026.52625.26420.94630.561
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
2.298.9482.261.3803.117.5733.500.2903.924.921
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
6061.7591.7411.72160.945
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.772.0001.741.0222.603.7432.993.0271.693
7. Trái phiếu chuyển đổi
    3.363.261
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
524.109517.134510.624503.847497.325
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
2.2331.4661.4661.6961.696
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
5.124.4105.070.1185.909.4366.386.6016.769.450
I. Vốn chủ sở hữu
5.124.4105.070.1185.909.4366.386.6016.769.450
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
2.995.0083.743.7043.743.7043.743.7043.743.704
2. Thặng dư vốn cổ phần
39.49894949484
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.3831.3831.3831.3831.383
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
894.797275.328275.328275.328275.429
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
817.754643.9201.343.6591.394.0551.144.593
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
706.548447.044474.405440.0441.131.242
- LNST chưa phân phối kỳ này
111.206196.876869.254954.01113.351
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
    1.604.257
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
375.971405.689545.268972.0381.604.257
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
8.212.2958.775.08811.326.17312.962.90914.121.256
Không có báo cáo nào.