• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.901,02 -1,91/-0,10%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 12:35:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.901,02   -1,91/-0,10%  |   HNX-INDEX   253,29   +0,44/+0,17%  |   UPCOM-INDEX   125,75   +2,51/+2,04%  |   VN30   2.075,77   -13,44/-0,64%  |   HNX30   559,30   +3,25/+0,58%
14 Tháng Giêng 2026 12:36:20 CH - Mở cửa
CTCP VITALY (VTA : UPCOM)
Cập nhật ngày 14/01/2026
9:47:29 SA
2,40 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
2,40
Mở cửa
2,40
Cao nhất
2,40
Thấp nhất
2,40
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
4.900
Cao nhất 52 tuần
4,40
Thấp nhất 52 tuần
2,20
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
14/01/2026 2,40 0 5.100 0 19.100 -14.000 0 0
13/01/2026 2,40 0 11.000 0 13.800 -2.800 1.600 3.790
12/01/2026 2,40 0 19.100 0 22.900 -3.800 4.500 10.680
09/01/2026 2,30 22 104.508 22 49.997 54.511 16.500 37.550
08/01/2026 2,30 23 14.942 17 40.789 -25.847 2.100 4.700
07/01/2026 2,20 22 30.020 17 47.702 -17.682 900 2.050
06/01/2026 2,30 33 21.021 18 29.911 -8.890 5.800 12.950
05/01/2026 2,30 21 44.221 20 50.700 -6.479 4.700 10.820
31/12/2025 2,20 20 40.095 23 47.701 -7.606 12.600 28.860
30/12/2025 2,30 17 30.202 31 49.502 -19.300 300 710
29/12/2025 2,40 35 19.540 27 28.703 -9.163 2.100 4.990
26/12/2025 2,30 38 36.533 37 57.200 -20.667 17.400 39.850
25/12/2025 2,40 51 85.236 30 41.600 43.636 7.300 17.460
24/12/2025 2,40 70 108.087 29 59.400 48.687 19.300 46.380
23/12/2025 2,50 82 111.890 30 87.100 24.790 43.100 106.610
22/12/2025 2,70 61 87.846 23 39.700 48.146 10.900 28.760
19/12/2025 2,80 42 71.451 20 37.400 34.051 15.300 39.000
18/12/2025 2,80 104 182.254 28 101.600 80.654 50.900 134.550
17/12/2025 2,70 84 187.798 23 72.818 114.980 72.800 196.560
16/12/2025 2,50 38 65.622 12 90.018 -24.396 19.000 45.860