• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.855,56 -6,02/-0,32%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.855,56   -6,02/-0,32%  |   HNX-INDEX   249,10   -0,30/-0,12%  |   UPCOM-INDEX   121,59   +0,55/+0,45%  |   VN30   2.074,03   -22,73/-1,08%  |   HNX30   541,30   +1,41/+0,26%
09 Tháng Giêng 2026 6:51:34 SA - Mở cửa
CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco (VTO : HOSE)
Cập nhật ngày 08/01/2026
3:09:34 CH
11,70 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,10 (+0,86%)
Tham chiếu
11,60
Mở cửa
11,65
Cao nhất
11,70
Thấp nhất
11,60
Khối lượng
132.900
KLTB 10 ngày
155.350
Cao nhất 52 tuần
17,80
Thấp nhất 52 tuần
10,75
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Room NĐTNN Khối lượng Giá trị (Đơn vị: 1000 VNĐ)  
Mua Bán Mua-Bán Mua Bán Mua-Bán
08/01/2026 35.960.115 400 100 300 4.664 1.166 3.498
07/01/2026 35.886.615 28.103 2.000 26.103 323.648 23.033 300.615
06/01/2026 35.914.718 0 0 0 0 0 0
05/01/2026 35.909.218 5.500 77.400 -71.900 62.860 884.616 -821.756
31/12/2025 35.914.218 2.800 0 2.800 31.965 0 31.965
30/12/2025 35.911.818 1.400 0 1.400 15.915 0 15.915
29/12/2025 35.910.503 1.500 2.000 -500 17.036 22.714 -5.679
26/12/2025 35.912.003 0 5.200 -5.200 0 59.201 -59.201
25/12/2025 35.911.918 85 1.300 -1.215 973 14.880 -13.907
24/12/2025 35.904.803 9.000 7.200 1.800 102.478 81.982 20.496
23/12/2025 35.913.803 1.500 0 1.500 17.080 0 17.080
22/12/2025 35.915.303 0 0 0 0 0 0
19/12/2025 35.915.303 1.600 0 1.600 18.131 0 18.131
18/12/2025 35.908.403 2.300 100 2.200 26.063 1.133 24.930
17/12/2025 35.907.003 800 0 800 9.163 0 9.163
16/12/2025 35.893.503 0 8.400 -8.400 0 95.427 -95.427
15/12/2025 35.883.503 0 3.700 -3.700 0 42.189 -42.189
12/12/2025 35.877.303 500 14.800 -14.300 5.760 170.508 -164.747
11/12/2025 35.872.003 0 10.000 -10.000 0 116.170 -116.170
10/12/2025 35.872.003 0 5.000 -5.000 0 58.002 -58.002