VN-INDEX 1.735,78 -8,88/-0,51% |
HNX-INDEX 271,25 -3,80/-1,38% |
UPCOM-INDEX 126,59 +0,09/+0,07% |
VN30 1.872,07 -14,20/-0,75% |
HNX30 453,35 -6,01/-1,31%
01 Tháng Tám 2026 10:19:46 CH - Mở cửa
|
Ngành: Khai khoáng (Mã ICB: 1770)
|
64,68
+2,30/+3,68%
Cập nhật lúc 31/07/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAH
|
CTCP Hợp Nhất
|
2,00
|
+0,10
|
+5,26%
|
339.900
|
ACM
|
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
|
0,50
|
0,00
|
0,00%
|
565.100
|
AMC
|
CTCP Khoáng sản Á Châu
|
12,40
|
+0,40
|
+3,33%
|
800
|
ATG
|
CTCP ATG PLANET
|
7,60
|
-1,30
|
-14,61%
|
300
|
BCB
|
CTCP 397
|
2,20
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BKC
|
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
|
13,60
|
-0,70
|
-4,90%
|
27.000
|
BMC
|
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
11,45
|
+0,20
|
+1,78%
|
14.900
|
BMJ
|
CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP
|
12,00
|
+0,20
|
+1,69%
|
100
|
CBI
|
CTCP Gang thép Cao Bằng
|
15,50
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CLM
|
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
|
68,50
|
0,00
|
0,00%
|
100
|
CMI
|
CTCP CMISTONE Việt Nam
|
1,10
|
-0,10
|
-8,33%
|
2.500
|
CST
|
CTCP Than Cao Sơn - TKV
|
10,10
|
0,00
|
0,00%
|
16.900
|
DHM
|
CTCP Đầu tư và Thương mại DHM
|
6,65
|
-0,05
|
-0,75%
|
6.500
|
FCM
|
CTCP Bê tông Phan Vũ Hà Nam
|
3,18
|
+0,01
|
+0,32%
|
20.500
|
GLC
|
CTCP Vàng Lào Cai
|
6,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HGM
|
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang
|
127,80
|
+0,80
|
+0,63%
|
4.800
|
HLC
|
CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin
|
10,30
|
-0,30
|
-2,83%
|
100
|
KCB
|
CTCP Khoáng sản và Luyện kim Cao Bằng
|
10,20
|
-0,30
|
-2,86%
|
9.300
|
KHD
|
CTCP Khai thác, Chế biến Khoáng sản Hải Dương
|
21,80
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KSB
|
CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương
|
13,10
|
-0,30
|
-2,24%
|
539.300
|
|
|
|
|
|