VN-INDEX 1.853,29 -17,07/-0,91% |
HNX-INDEX 251,95 -1,28/-0,51% |
UPCOM-INDEX 127,54 -0,77/-0,60% |
VN30 2.011,42 -13,32/-0,66% |
HNX30 527,26 -1,72/-0,33%
26 Tháng Tư 2026 7:18:16 CH - Mở cửa
|
Ngành: Khai khoáng (Mã ICB: 1770)
|
65,50
-0,61/-0,93%
Cập nhật lúc 24/04/2026
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH CÔNG TY
|
Mã CK
|
Tên công ty
|
Giá gần nhất
|
Thay đổi
|
% Thay đổi
|
Khối lượng
|
AAH
|
CTCP Hợp Nhất
|
3,20
|
0,00
|
0,00%
|
115.500
|
ACM
|
CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường
|
0,60
|
+0,10
|
+20,00%
|
417.000
|
AMC
|
CTCP Khoáng sản Á Châu
|
11,90
|
+0,30
|
+2,59%
|
500
|
ATG
|
CTCP ATG PLANET
|
7,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BCB
|
CTCP 397
|
1,60
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
BKC
|
CTCP Khoáng sản Bắc Kạn
|
20,80
|
+0,10
|
+0,48%
|
20.300
|
BMC
|
CTCP Khoáng sản Bình Định
|
13,30
|
-0,05
|
-0,37%
|
20.200
|
BMJ
|
CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP
|
10,10
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CBI
|
CTCP Gang thép Cao Bằng
|
13,90
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CLM
|
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
|
74,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
CMI
|
CTCP CMISTONE Việt Nam
|
0,70
|
-0,10
|
-12,50%
|
6.500
|
CST
|
CTCP Than Cao Sơn - TKV
|
13,90
|
+0,10
|
+0,72%
|
37.800
|
DHM
|
CTCP Thương mại & Khai thác khoáng sản Dương Hiếu
|
7,24
|
+0,12
|
+1,69%
|
5.600
|
FCM
|
CTCP Bê tông Phan Vũ Hà Nam
|
3,16
|
-0,04
|
-1,25%
|
35.300
|
GLC
|
CTCP Vàng Lào Cai
|
6,00
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
HGM
|
CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang
|
178,90
|
-1,40
|
-0,78%
|
2.600
|
HLC
|
CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin
|
12,20
|
-0,30
|
-2,40%
|
1.500
|
HPM
|
CTCP Xây dựng Thương mại và Khoáng sản Hoàng Phúc
|
6,30
|
0,00
|
0,00%
|
0
|
KCB
|
CTCP Khoáng sản và Luyện kim Cao Bằng
|
12,00
|
-0,10
|
-0,83%
|
36.600
|
KHD
|
CTCP Khai thác, Chế biến Khoáng sản Hải Dương
|
20,90
|
+2,70
|
+14,84%
|
47.000
|
|
|
|
|
|