• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.877,13 -19,76/-1,04%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.877,13   -19,76/-1,04%  |   HNX-INDEX   267,51   +3,14/+1,19%  |   UPCOM-INDEX   125,65   -0,37/-0,29%  |   VN30   2.010,93   -16,58/-0,82%  |   HNX30   523,64   +2,07/+0,40%
23 Tháng Năm 2026 8:08:32 SA - Mở cửa
CTCP Nguyên liệu Á Châu AIG (AIG : UPCOM)
Cập nhật ngày 22/05/2026
3:00:06 CH
49,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

-0,10 (-0,20%)
Tham chiếu
49,40
Mở cửa
49,40
Cao nhất
49,40
Thấp nhất
48,00
Khối lượng
3.700
KLTB 10 ngày
34.230
Cao nhất 52 tuần
54,00
Thấp nhất 52 tuần
42,70

Thông báo khi giá đạt: 47 51 53 ...
GIỚI THIỆU
Trải qua quá trình hình thành, phát triển và không ngừng lớn mạnh, Tập đoàn tự hào trở thành Tập đoàn hàng đầu trong ngành cung cấp giải pháp kỹ thuật, nguyên liệu và các sản phẩm dinh dưỡng trong lĩnh vực thực phẩm tại Việt Nam và còn khẳng định vị thế trên khu vực. Không những thế, các sản phẩm của Tập đoàn còn có nguyên liệu trong ngành dược phẩm, hóa cahats công nghiệp, nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, thuốc thú ý.
TÀI CHÍNH
Thị giá vốn 8410,64 tỷ
Số cổ phần đang lưu hành 170,60 triệu
Cổ phiếu tự do 24,86 triệu
EPS 5.316
P/E 9,27
Doanh thu (4 quý) 14598,52 tỷ
Lợi nhuận (4 quý) 1003,34 tỷ
Tài sản (Quý gần nhất) 12090,48 tỷ
ROE (4 quý) 15,61%
Beta (120 tuần) ---

Công ty cùng ngành
Khối lượng Giá Thay đổi
AFX  42.400 10,15 0,00%
AGM  521.900 2,30 0,00%
AGX  0 234,70 0,00%
ANT  4.200 26,95 0,00%
APF  18.600 49,00 -3,35%
ATA  700 0,50 0,00%
ATS  0 27,40 0,00%
BCF  0 42,00 0,00%
BLT  0 22,00 0,00%
Bình luận (0)
Chưa có bình luận nào về cổ phiếu này. Gửi bình luận