VN-INDEX 1.698,35 -6,52/-0,38% |
HNX-INDEX 259,29 -5,87/-2,21% |
UPCOM-INDEX 124,15 +0,21/+0,17% |
VN30 1.843,71 -8,73/-0,47% |
HNX30 429,23 +0,22/+0,05%
15 Tháng Mười 2026 5:51:36 CH - Mở cửa
|
Điểm tin giao dịch 27.06.2024
Nguồn tin: HOSE |
27/06/2024 4:27:00 CH
TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH TRADING SUMMARY |
|
|
| |
|
Ngày: Date: |
27/06/2024 |
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
1. Chỉ số chứng khoán (Indices) |
|
|
|
Chỉ số Indices |
|
Đóng cửa Closing value |
Tăng/Giảm +/- Change |
Thay đổi (%) % Change |
GTGD (tỷ đồng) Trading value (bil.dongs) |
|
|
|
| VNINDEX |
1,259.09 |
-2.15 |
-0.17 |
15,173.27 |
|
|
|
| VN30 |
1,289.03 |
-2.27 |
-0.18 |
6,418.71 |
|
|
|
| VNMIDCAP |
1,948.63 |
-2.68 |
-0.14 |
5,536.77 |
|
|
|
| VNSMALLCAP |
1,529.88 |
-1.66 |
-0.11 |
1,690.03 |
|
|
|
| VN100 |
1,296.31 |
-2.12 |
-0.16 |
11,955.48 |
|
|
|
| VNALLSHARE |
1,309.26 |
-2.10 |
-0.16 |
13,645.51 |
|
|
|
| VNXALLSHARE |
2,087.66 |
-2.61 |
-0.12 |
14,566.82 |
|
|
|
| VNCOND |
2,079.15 |
12.90 |
0.62 |
1,029.34 |
|
|
|
| VNCONS |
675.99 |
-0.59 |
-0.09 |
930.08 |
|
|
|
| VNENE |
709.13 |
-6.13 |
-0.86 |
174.50 |
|
|
|
| VNFIN |
1,563.79 |
-7.08 |
-0.45 |
4,826.02 |
|
|
|
| VNHEAL |
1,803.47 |
-8.11 |
-0.45 |
28.27 |
|
|
|
| VNIND |
814.84 |
0.45 |
0.06 |
2,064.91 |
|
|
|
| VNIT |
5,428.83 |
33.93 |
0.63 |
1,005.85 |
|
|
|
| VNMAT |
2,319.38 |
-8.06 |
-0.35 |
1,627.14 |
|
|
|
| VNREAL |
903.21 |
0.14 |
0.02 |
1,514.49 |
|
|
|
| VNUTI |
935.00 |
-6.47 |
-0.69 |
440.47 |
|
|
|
| VNDIAMOND |
2,239.34 |
-4.51 |
-0.20 |
4,064.40 |
|
|
|
| VNFINLEAD |
2,002.62 |
-11.63 |
-0.58 |
4,038.17 |
|
|
|
| VNFINSELECT |
2,095.04 |
-9.49 |
-0.45 |
4,826.02 |
|
|
|
| VNSI |
2,036.08 |
4.54 |
0.22 |
3,689.03 |
|
|
|
| VNX50 |
2,193.65 |
-2.48 |
-0.11 |
9,400.91 |
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
2. Giao dịch toàn thị trường (Trading total) |
|
|
Nội dung Contents |
KLGD (ck) Trading vol. (shares) |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
|
|
| Khớp lệnh |
469,873,941 |
12,317 |
|
|
| Thỏa thuận |
127,326,048 |
2,863 |
|
|
| Tổng |
597,199,989 |
15,180 |
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày (Top volatile stock up to date) |
|
|
STT No. |
Top 5 CP về KLGD Top trading vol. |
Top 5 CP tăng giá Top gainer |
Top 5 CP giảm giá Top loser |
|
|
Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
% |
Mã CK Code |
% |
|
|
| 1 |
MSB |
45,503,386 |
HID |
6.99% |
VDP |
-16.58% |
|
|
| 2 |
TCB |
32,342,414 |
HTL |
6.98% |
GSP |
-9.26% |
|
|
| 3 |
VPB |
25,904,220 |
TDC |
6.95% |
DC4 |
-8.71% |
|
|
| 4 |
POW |
19,377,191 |
DXV |
6.92% |
BTT |
-6.94% |
|
|
| 5 |
EIB |
17,525,067 |
VNG |
6.89% |
TNC |
-6.92% |
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
Giao dịch của NĐTNN (Foreigner trading) |
Nội dung Contents |
Mua Buying |
% |
Bán Selling |
% |
Mua-Bán Buying-Selling |
KLGD (ck) Trading vol. (shares) |
101,761,151 |
17.04% |
144,349,075 |
24.17% |
-42,587,924 |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
2,406 |
15.85% |
3,548 |
23.37% |
-1,141 |
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (Top foreigner trading) |
|
| STT |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN Top trading vol. |
Top 5 CP về GTGD NĐTNN |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN mua ròng |
|
| 1 |
MSB |
80,429,700 |
TCB |
1,145,556,000 |
MSB |
46,756,251 |
|
| 2 |
TCB |
47,905,086 |
MSB |
1,086,258,705 |
MWG |
38,491,934 |
|
| 3 |
VPB |
9,315,900 |
FPT |
308,161,574 |
ASM |
34,212,488 |
|
| 4 |
POW |
4,171,800 |
MWG |
202,506,989 |
HVN |
26,599,339 |
|
| 5 |
HDB |
4,134,700 |
VPB |
176,366,260 |
EIB |
21,607,628 |
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3. Sự kiện doanh nghiệp |
| STT |
Mã CK |
Sự kiện |
| 1 |
VDP |
VDP giao dịch không hưởng quyền - nhận cổ phiếu phát hành do thực hiện tăng vốn cổ phần từ nguồn vốn chủ sở hữu theo tỷ lệ 100:20 (số lượng dự kiến: 3.680.580 cp). |
| 2 |
CHDB2306 |
CHDB2306 (chứng quyền HDB.KIS.M.CA.T.21 hủy niêm yết 2.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 27/06/2024, ngày GD cuối cùng: 24/06/2024. |
| 3 |
CHPG2319 |
CHPG2319 (chứng quyền HPG.KIS.M.CA.T.36 hủy niêm yết 3.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 27/06/2024, ngày GD cuối cùng: 24/06/2024. |
| 4 |
CMSN2307 |
CMSN2307 (chứng quyền MSN.KIS.M.CA.T.25 hủy niêm yết 2.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 27/06/2024, ngày GD cuối cùng: 24/06/2024. |
| 5 |
CNVL2305 |
CNVL2305 (chứng quyền NVL.KIS.M.CA.T.20 hủy niêm yết 3.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 27/06/2024, ngày GD cuối cùng: 24/06/2024. |
| 6 |
CPDR2305 |
CPDR2305 (chứng quyền PDR.KIS.M.CA.T.14 hủy niêm yết 3.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 27/06/2024, ngày GD cuối cùng: 24/06/2024. |
| 7 |
CPOW2306 |
CPOW2306 (chứng quyền POW.KIS.M.CA.T.13 hủy niêm yết 2.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 27/06/2024, ngày GD cuối cùng: 24/06/2024. |
| 8 |
CSTB2316 |
CSTB2316 (chứng quyền STB.KIS.M.CA.T.34 hủy niêm yết 3.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 27/06/2024, ngày GD cuối cùng: 24/06/2024. |
| 9 |
CVHM2307 |
CVHM2307 (chứng quyền VHM.KIS.M.CA.T.22 hủy niêm yết 2.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 27/06/2024, ngày GD cuối cùng: 24/06/2024. |
| 10 |
CVIC2306 |
CVIC2306 (chứng quyền VIC.KIS.M.CA.T.23 hủy niêm yết 2.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 27/06/2024, ngày GD cuối cùng: 24/06/2024. |
| 11 |
CVNM2306 |
CVNM2306 (chứng quyền VIC.KIS.M.CA.T.23 hủy niêm yết 2.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 27/06/2024, ngày GD cuối cùng: 24/06/2024. |
| 12 |
CVRE2308 |
CVRE2308 (chứng quyền VRE.KIS.M.CA.T.27 hủy niêm yết 2.000.000 cq tại HOSE (do đáo hạn), ngày hủy niêm yết: 27/06/2024, ngày GD cuối cùng: 24/06/2024. |
| 13 |
HTG |
HTG giao dịch không hưởng quyền - tạm ứng cổ tức 2024 bằng tiền mặt với tỷ lệ 10%, ngày thanh toán: 26/07/2024. |
| 14 |
GSP |
GSP giao dịch không hưởng quyền - chi trả cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu theo tỷ lệ 10:1 (số lượng dự kiến: 5.579.944 cp). |
| 15 |
GSP |
GSP giao dịch không hưởng quyền - tổ chức ĐHCĐ bất thường năm 2024, thời gian và địa điểm thông báo sau. |
| 16 |
DC4 |
DC4 giao dịch không hưởng quyền - trả cổ tức năm 2023 bằng cổ phiếu theo tỷ lệ 10:1 (số lượng dự kiến: 5.249.972 cp). |
| 17 |
LGC |
LGC giao dịch không hưởng quyền - chi trả cổ tức phần còn lại năm 2023 bằng tiền mặt với tỷ lệ 5%, ngày thanh toán: 30/09/2024. |
| 18 |
VTB |
VTB giao dịch không hưởng quyền - lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản về việc thông qua các vấn đề thuộc thẩm quyền ĐHCĐ, dự kiến lấy ý kiến cổ đông trong tháng 07/2024. |
| 19 |
NHH |
NHH giao dịch không hưởng quyền - trả cổ tức năm 2023 bằng tiền mặt với tỷ lệ 05%, ngày thanh toán: 19/07/2024. |
| 20 |
TYA |
TYA giao dịch không hưởng quyền - trả cổ tức năm 2023 bằng tiền mặt với tỷ lệ 2,5%, ngày thanh toán: 10/07/2024. |
| 21 |
PVT |
PVT niêm yết và giao dịch bổ sung 32.361.392 cp (phát hành cp trả cổ tức) tại HOSE ngày 27/06/2024, ngày niêm yết có hiệu lực: 19/06/2024. |
| 22 |
DVP |
DVP giao dịch không hưởng quyền - trả cổ tức đợt 2 năm 2023 bằng tiền mặt với tỷ lệ 45%, ngày thanh toán: 21/08/2024. |
| 23 |
FUEVFVND |
FUEVFVND niêm yết và giao dịch bổ sung 800.000 ccq (tăng) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 27/06/2024. |
| 24 |
E1VFVN30 |
E1VFVN30 niêm yết và giao dịch bổ sung 4.400.000 ccq (tăng) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 27/06/2024. |
| 25 |
FUEMAV30 |
FUEMAV30 niêm yết và giao dịch bổ sung 100.000 ccq (giảm) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 27/06/2024. |
| 26 |
FTS |
FTS nhận quyết định niêm yết bổ sung 85.824.429 cp (phát hành cp tăng vốn) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 27/06/2024. |
| 27 |
ACB |
ACB nhận quyết định niêm yết bổ sung 582.607.554 cp (phát hành cp trả cổ tức) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 27/06/2024. |
|
|
|
|
|