Điểm tin giao dịch 01.04.2025
Nguồn tin: HOSE |
01/04/2025 5:53:00 CH
TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH TRADING SUMMARY |
|
|
|
|
Ngày: Date: |
01/04/2025 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
1. Chỉ số chứng khoán (Indices) |
|
|
|
Chỉ số Indices |
|
Đóng cửa Closing value |
Tăng/Giảm +/- Change |
Thay đổi (%) % Change |
GTGD (tỷ đồng) Trading value (bil.dongs) |
|
|
|
VNINDEX |
1,317.33 |
10.47 |
0.80 |
15,025.64 |
|
|
|
VN30 |
1,376.91 |
13.03 |
0.96 |
7,694.42 |
|
|
|
VNMIDCAP |
1,939.20 |
7.89 |
0.41 |
5,662.07 |
|
|
|
VNSMALLCAP |
1,454.07 |
2.51 |
0.17 |
1,301.33 |
|
|
|
VN100 |
1,355.08 |
10.51 |
0.78 |
13,356.50 |
|
|
|
VNALLSHARE |
1,360.39 |
10.03 |
0.74 |
14,657.83 |
|
|
|
VNXALLSHARE |
2,163.42 |
15.79 |
0.74 |
15,487.62 |
|
|
|
VNCOND |
1,857.28 |
-20.15 |
-1.07 |
713.45 |
|
|
|
VNCONS |
638.31 |
-0.48 |
-0.08 |
1,205.26 |
|
|
|
VNENE |
601.65 |
5.50 |
0.92 |
103.46 |
|
|
|
VNFIN |
1,781.04 |
18.42 |
1.05 |
5,501.34 |
|
|
|
VNHEAL |
2,058.83 |
1.60 |
0.08 |
35.33 |
|
|
|
VNIND |
750.31 |
3.72 |
0.50 |
2,075.99 |
|
|
|
VNIT |
4,871.67 |
-16.88 |
-0.35 |
1,037.75 |
|
|
|
VNMAT |
2,090.17 |
9.57 |
0.46 |
1,363.27 |
|
|
|
VNREAL |
1,030.94 |
19.43 |
1.92 |
2,395.89 |
|
|
|
VNUTI |
856.35 |
4.99 |
0.59 |
217.43 |
|
|
|
VNDIAMOND |
2,191.18 |
10.70 |
0.49 |
4,243.33 |
|
|
|
VNFINLEAD |
2,284.71 |
28.37 |
1.26 |
5,028.83 |
|
|
|
VNFINSELECT |
2,388.92 |
23.94 |
1.01 |
5,454.47 |
|
|
|
VNSI |
2,181.82 |
20.21 |
0.93 |
3,648.14 |
|
|
|
VNX50 |
2,317.05 |
18.87 |
0.82 |
11,583.54 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
2. Giao dịch toàn thị trường (Trading total) |
|
|
Nội dung Contents |
KLGD (ck) Trading vol. (shares) |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
|
|
Khớp lệnh |
550,547,673 |
13,601 |
|
|
Thỏa thuận |
69,821,726 |
1,439 |
|
|
Tổng |
620,369,399 |
15,040 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày (Top volatile stock up to date) |
|
|
STT No. |
Top 5 CP về KLGD Top trading vol. |
Top 5 CP tăng giá Top gainer |
Top 5 CP giảm giá Top loser |
|
|
Mã CK Code |
KLGD (cp) Trading vol. (shares) |
Mã CK Code |
% |
Mã CK Code |
% |
|
|
1 |
SHB |
37,921,799 |
VAF |
6.94% |
PMG |
-6.95% |
|
|
2 |
GEX |
33,424,008 |
YBM |
6.91% |
FRT |
-6.67% |
|
|
3 |
VIX |
25,164,245 |
FCM |
6.88% |
SRF |
-5.61% |
|
|
4 |
SSI |
18,413,741 |
SMC |
6.86% |
SHI |
-4.78% |
|
|
5 |
VRE |
16,461,050 |
DTT |
6.85% |
TNC |
-4.69% |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Giao dịch của NĐTNN (Foreigner trading) |
Nội dung Contents |
Mua Buying |
% |
Bán Selling |
% |
Mua-Bán Buying-Selling |
KLGD (ck) Trading vol. (shares) |
54,377,640 |
8.77% |
66,102,349 |
10.66% |
-11,724,709 |
GTGD (tỷ đồng) Trading val. (bil. Dongs) |
1,884 |
12.53% |
2,324 |
15.45% |
-441 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài (Top foreigner trading) |
|
STT |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN Top trading vol. |
Top 5 CP về GTGD NĐTNN |
Top 5 CP về KLGD NĐTNN mua ròng |
|
1 |
VRE |
8,995,500 |
FPT |
675,746,518 |
VIX |
60,157,587 |
|
2 |
VHM |
6,720,422 |
VHM |
353,761,114 |
VCI |
32,253,220 |
|
3 |
SSI |
6,554,592 |
MWG |
195,079,979 |
TCH |
25,167,976 |
|
4 |
TCB |
6,010,200 |
VIC |
192,515,957 |
EIB |
20,725,443 |
|
5 |
FPT |
5,628,412 |
VRE |
178,714,379 |
GEX |
18,521,219 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
3. Sự kiện doanh nghiệp |
STT |
Mã CK |
Sự kiện |
1 |
BMP |
BMP giao dịch không hưởng quyền - tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2025, dự kiến tổ chức đại hội vào ngày 24/04/2025 tại tại trụ sở công ty. |
2 |
NKG |
NKG niêm yết và giao dịch bổ sung 104.260.770 cp (phát hành chào bán ra công chúng) tại HOSE ngày 01/04/2025, ngày niêm yết có hiệu lực: 24/03/2025. |
3 |
DXV |
DXV bị đưa vào diện bị kiểm soát kể từ ngày 01/04/2025 do lợi nhuận sau thuế tại BCTC kiểm toán năm đã được kiểm toán trong 2 năm liên tiếp phát sinh âm. |
4 |
FUEVFVND |
FUEVFVND niêm yết và giao dịch bổ sung 100.000 ccq (tăng) tại HOSE, ngày niêm yết có hiệu lực: 01/04/2025. |
|