• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.815,66 -7,11/-0,39%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:03 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.815,66   -7,11/-0,39%  |   HNX-INDEX   275,29   +1,39/+0,51%  |   UPCOM-INDEX   126,40   +0,24/+0,19%  |   VN30   1.964,17   -10,84/-0,55%  |   HNX30   451,00   +1,32/+0,29%
19 Tháng Chín 2026 7:20:47 SA - Mở cửa
HOSE: Điểm tin giao dịch ngày 18/09/2026
Nguồn tin: HOSE | 18/09/2026 5:14:27 CH
TỔNG HỢP THÔNG TIN GIAO DỊCH
TRADING SUMMARY 
  
  Ngày:
Date:
18/09/2026     
         
1. Chỉ số chứng khoán
     (Indices)
   
Chỉ số
Indices
 Đóng cửa
Closing value
Tăng/Giảm
+/- Change
Thay đổi (%)
% Change
GTGD (tỷ đồng)
Trading value (bil.dongs)
   
VNINDEX1.815,66-7,11-0,3925.925,98   
VN301.964,17-10,84-0,5518.649,70   
VNMIDCAP1.889,9714,820,795.992,70   
VNSMALLCAP1.232,795,030,41986,42   
VN1001.860,89-5,70-0,3124.642,41   
VNALLSHARE1.833,03-4,98-0,2725.628,82   
VNXALLSHARE2.880,24-7,00-0,2424.703,82   
VNCOND1.936,62-21,32-1,091.263,56   
VNCONS654,152,600,401.470,79   
VNENE829,38-5,29-0,631.011,86   
VNFIN2.186,89-10,78-0,4911.162,88   
VNHEAL1.583,75-12,18-0,76121,96   
VNIND812,859,331,161.554,76   
VNIT3.404,20-113,20-3,221.516,48   
VNMAT1.940,8821,971,141.190,82   
VNREAL3.318,42-1,95-0,066.021,33   
VNUTI997,19-1,19-0,12237,39   
VNDIAMOND2.261,50-33,33-1,457.391,13   
VNFINLEAD2.799,91-20,69-0,7310.606,82   
VNFINSELECT2.941,87-16,32-0,5510.802,26   
VNMITECH786,852,830,363.988,34   
VN50 GROWTH1.030,20-2,42-0,2322.125,29   
VNDIVIDEND907,40-0,030,004.202,53   
VNSHINE834,04-5,18-0,626.561,41   
VNSI3.077,13-49,53-1,586.950,55   
VNX503.247,96-12,03-0,3721.437,66   
         
2. Giao dịch toàn thị trường
    (Trading total)
  
Nội dung
Contents
KLGD (ck)
Trading vol. (shares)
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
  
Khớp lệnh777.940.51122.124  
Thỏa thuận161.149.4003.915  
Tổng939.089.91126.039  
         
Top 5 chứng khoán giao dịch trong ngày
(Top volatile stock up to date)
  
STT
No.
Top 5 CP về KLGD 
Top trading vol.
Top 5 CP tăng giá
Top gainer
Top 5 CP giảm giá
Top loser 
  
Mã CK
Code
KLGD (cp)
Trading vol. (shares)
Mã CK
Code
%Mã CK
Code
%  
1VPB62.230.399TNC6,92%HAS-7,00%  
2VIX52.149.482BVB6,82%GTA-6,94%  
3SHB51.798.770LDG6,64%CMV-6,90%  
4HDB44.154.080HU16,48%VSI-6,83%  
5SSI43.517.832VDP6,40%CLW-6,70%  
         
Giao dịch của NĐTNN
(Foreigner trading)
Nội dung
Contents
Mua
Buying
%Bán
Selling
%Mua-Bán
Buying-Selling
KLGD (ck)
Trading vol. (shares)
276.988.54929,50%215.195.73222,92%61.792.817
GTGD (tỷ đồng)
Trading val. (bil. Dongs)
10.50240,33%9.24735,51%1.255
         
Top 5 Chứng khoán giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài
(Top foreigner trading)
 
STTTop 5 CP về 
KLGD NĐTNN
Top trading vol.
Top 5 CP về 
GTGD NĐTNN
Top 5 CP về KLGD
 NĐTNN mua ròng 
 
1VPB39.703.391VIC5.051.108.759SHB18.758.171 
2HPG36.707.339VHM1.790.880.768NVL15.786.708 
3VIX28.706.299FPT1.190.748.544HPG11.631.061 
4VHM25.142.381VPB1.106.345.837PNJ7.257.151 
5SHB22.508.171HPG790.360.601SSI5.890.232 
         
3. Sự kiện doanh nghiệp
STTMã CKSự kiện