• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.794,41 +6,01/+0,34%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 12:39:59 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.794,41   +6,01/+0,34%  |   HNX-INDEX   245,53   -1,21/-0,49%  |   UPCOM-INDEX   120,09   -0,52/-0,43%  |   VN30   2.027,12   -1,56/-0,08%  |   HNX30   525,73   -4,45/-0,84%
06 Tháng Giêng 2026 12:41:11 CH - Mở cửa
CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang (ACL : HOSE)
Cập nhật ngày 06/01/2026
11:20:54 SA
14,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
14,30
Mở cửa
14,15
Cao nhất
14,30
Thấp nhất
14,15
Khối lượng
3.800
KLTB 10 ngày
18.830
Cao nhất 52 tuần
16,00
Thấp nhất 52 tuần
8,37
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
06/01/2026 14,30 0 0 0 0 0 3.800 54.015
05/01/2026 14,30 34 44.362 43 49.403 -5.041 14.700 209.645
31/12/2025 14,50 33 42.607 53 57.842 -15.235 13.600 196.545
30/12/2025 14,55 86 92.769 65 105.877 -13.108 63.300 895.675
29/12/2025 14,55 37 24.378 48 58.745 -34.367 16.000 233.985
26/12/2025 14,70 18 11.244 45 57.706 -46.462 1.200 17.660
25/12/2025 14,75 44 31.696 55 76.344 -44.648 21.300 300.880
24/12/2025 14,90 51 49.952 92 84.413 -34.461 25.200 375.075
23/12/2025 14,80 32 18.898 55 57.105 -38.207 6.400 94.030
22/12/2025 14,85 61 70.253 64 54.362 15.891 22.800 324.140
19/12/2025 14,10 42 32.865 67 179.666 -146.801 14.000 200.015
18/12/2025 14,70 47 59.388 45 61.624 -2.236 13.500 194.315
17/12/2025 14,35 22 30.613 31 27.381 3.232 200 2.870
16/12/2025 14,35 31 24.406 64 65.052 -40.646 8.600 120.810
15/12/2025 14,30 27 24.013 70 44.893 -20.880 11.900 167.680
12/12/2025 14,90 34 27.040 68 71.368 -44.328 5.300 78.210
11/12/2025 15,00 63 38.289 63 54.832 -16.543 13.600 198.905
10/12/2025 15,05 67 81.029 71 62.917 18.112 32.200 466.895
09/12/2025 14,20 55 45.486 80 69.047 -23.561 19.300 283.495
08/12/2025 15,15 123 129.840 74 108.316 21.524 65.200 976.340