|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
5.819.047 | 2.840.629 | 2.232.146 | 1.956.591 | 1.610.368 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
167.280 | 177.742 | 39.395 | 22.045 | 90.780 |
 | 1. Tiền |
|
|
162.780 | 173.217 | 39.395 | 22.045 | 90.780 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
4.500 | 4.524 | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
30.104 | 27.310 | 27.310 | 22.811 | 22.111 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
30.104 | 27.310 | 27.310 | 22.811 | 22.111 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
4.717.489 | 1.844.240 | 1.465.179 | 1.313.685 | 1.104.142 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
509.575 | 475.484 | 381.100 | 231.743 | 123.881 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
16.399 | 2.711 | 2.418 | 1.470 | 3.295 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
2.558.058 | | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.660.457 | 1.393.046 | 1.108.661 | 1.107.471 | 1.003.966 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-27.000 | -27.000 | -27.000 | -27.000 | -27.000 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
775.944 | 670.616 | 604.747 | 522.794 | 347.823 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
775.944 | 670.616 | 604.747 | 522.794 | 347.823 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
128.230 | 120.721 | 95.516 | 75.256 | 45.511 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
111.949 | 105.496 | 84.231 | 65.213 | 42.736 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
16.281 | 15.225 | 11.278 | 10.037 | 2.775 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 6 | 6 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.216.437 | 4.096.307 | 4.080.605 | 4.055.028 | 3.866.577 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.086.856 | 3.976.803 | 3.979.969 | 3.986.509 | 3.816.902 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
260.410 | | | | 3.816.902 |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
826.446 | 3.976.803 | 3.979.969 | 3.986.509 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
20.151 | 18.151 | 15.981 | 12.273 | 11.180 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
10.069 | 9.392 | 8.715 | 6.301 | 5.796 |
 | - Nguyên giá |
|
|
24.370 | 24.370 | 24.370 | 20.094 | 20.136 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-14.300 | -14.978 | -15.655 | -13.793 | -14.340 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
10.082 | 8.758 | 7.266 | 5.972 | 5.384 |
 | - Nguyên giá |
|
|
19.238 | 19.238 | 19.039 | 19.039 | 19.732 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.157 | -10.480 | -11.773 | -13.066 | -14.348 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
31.815 | 25.347 | 24.111 | 23.960 | 22.933 |
 | - Nguyên giá |
|
|
40.356 | 27.367 | 26.283 | 26.283 | 25.361 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-8.541 | -2.020 | -2.172 | -2.324 | -2.428 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| 1.171 | 2.776 | 1.190 | 723 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| 1.171 | 2.776 | 1.190 | 723 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-89.425 | -89.425 | -89.425 | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
89.425 | 89.425 | 89.425 | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
77.616 | 74.836 | 57.768 | 31.096 | 14.839 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
4.039 | 4.187 | 3.403 | 5.330 | 4.399 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
73.577 | 70.649 | 54.365 | 25.766 | 10.440 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
7.035.484 | 6.936.937 | 6.312.751 | 6.011.619 | 5.476.945 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
3.898.395 | 3.791.819 | 3.086.104 | 2.675.939 | 1.961.947 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
3.210.829 | 3.108.876 | 2.523.292 | 2.121.661 | 1.591.377 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.046.029 | 1.047.076 | 959.374 | 928.358 | 810.679 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
285.989 | 251.749 | 123.785 | 97.636 | 22.412 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
479.847 | 393.799 | 328.101 | 234.164 | 113.680 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
197.216 | 154.244 | 138.107 | 82.329 | 55.878 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
160 | | 125 | | 11.541 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
436.494 | 438.214 | 341.975 | 219.828 | 110.505 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
26 | 6 | 10 | 5 | 5 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
745.068 | 803.786 | 594.525 | 522.053 | 455.831 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | 17.290 | 17.289 | 6.371 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 4.473 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
687.566 | 682.942 | 562.812 | 554.277 | 370.571 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
114.627 | 114.451 | 114.941 | 114.923 | 114.911 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
371.116 | 371.116 | 271.218 | 264.718 | 192.742 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
129.224 | 124.504 | 120.744 | 118.439 | 6.435 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | 56.483 |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
72.599 | 72.871 | 55.909 | 56.197 | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
3.137.089 | 3.145.118 | 3.226.647 | 3.335.680 | 3.514.998 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.137.089 | 3.145.118 | 3.226.647 | 3.335.680 | 3.514.998 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.625.281 | 1.625.281 | 1.625.281 | 1.625.281 | 1.625.281 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
179.039 | 179.039 | 179.039 | 179.039 | 179.039 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.291.766 | 1.302.035 | 1.422.253 | 1.531.249 | 1.710.581 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
994.266 | 1.291.766 | 1.331.385 | 1.331.385 | 1.331.385 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
297.501 | 10.269 | 90.867 | 199.864 | 379.195 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | 97 |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
41.002 | 38.763 | 74 | 111 | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
7.035.484 | 6.936.937 | 6.312.751 | 6.011.619 | 5.476.945 |