• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.699,13 -14,70/-0,86%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.699,13   -14,70/-0,86%  |   HNX-INDEX   245,73   -2,05/-0,83%  |   UPCOM-INDEX   123,95   -0,91/-0,73%  |   VN30   1.854,19   -14,65/-0,78%  |   HNX30   523,62   -3,94/-0,75%
19 Tháng Ba 2026 9:44:53 CH - Mở cửa
CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia (AGG : HOSE)
Cập nhật ngày 19/03/2026
3:10:00 CH
12,90 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+0,05 (+0,39%)
Tham chiếu
12,85
Mở cửa
12,75
Cao nhất
13,05
Thấp nhất
12,70
Khối lượng
495.200
KLTB 10 ngày
389.340
Cao nhất 52 tuần
22,10
Thấp nhất 52 tuần
12,50
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q4 2024Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
5.819.0472.840.6292.232.1461.956.5911.610.368
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
167.280177.74239.39522.04590.780
1. Tiền
162.780173.21739.39522.04590.780
2. Các khoản tương đương tiền
4.5004.524   
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
30.10427.31027.31022.81122.111
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
30.10427.31027.31022.81122.111
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
4.717.4891.844.2401.465.1791.313.6851.104.142
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
509.575475.484381.100231.743123.881
2. Trả trước cho người bán
16.3992.7112.4181.4703.295
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
2.558.058    
6. Phải thu ngắn hạn khác
1.660.4571.393.0461.108.6611.107.4711.003.966
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-27.000-27.000-27.000-27.000-27.000
IV. Tổng hàng tồn kho
775.944670.616604.747522.794347.823
1. Hàng tồn kho
775.944670.616604.747522.794347.823
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
128.230120.72195.51675.25645.511
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
111.949105.49684.23165.21342.736
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
16.28115.22511.27810.0372.775
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
  66 
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
1.216.4374.096.3074.080.6054.055.0283.866.577
I. Các khoản phải thu dài hạn
1.086.8563.976.8033.979.9693.986.5093.816.902
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
260.410   3.816.902
5. Phải thu dài hạn khác
826.4463.976.8033.979.9693.986.509 
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
20.15118.15115.98112.27311.180
1. Tài sản cố định hữu hình
10.0699.3928.7156.3015.796
- Nguyên giá
24.37024.37024.37020.09420.136
- Giá trị hao mòn lũy kế
-14.300-14.978-15.655-13.793-14.340
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
10.0828.7587.2665.9725.384
- Nguyên giá
19.23819.23819.03919.03919.732
- Giá trị hao mòn lũy kế
-9.157-10.480-11.773-13.066-14.348
III. Bất động sản đầu tư
31.81525.34724.11123.96022.933
- Nguyên giá
40.35627.36726.28326.28325.361
- Giá trị hao mòn lũy kế
-8.541-2.020-2.172-2.324-2.428
IV. Tài sản dở dang dài hạn
 1.1712.7761.190723
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
 1.1712.7761.190723
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
       
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
       
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
       
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-89.425-89.425-89.425  
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
89.42589.42589.425  
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
77.61674.83657.76831.09614.839
1. Chi phí trả trước dài hạn
4.0394.1873.4035.3304.399
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
73.57770.64954.36525.76610.440
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
7.035.4846.936.9376.312.7516.011.6195.476.945
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
3.898.3953.791.8193.086.1042.675.9391.961.947
I. Nợ ngắn hạn
3.210.8293.108.8762.523.2922.121.6611.591.377
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1.046.0291.047.076959.374928.358810.679
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
285.989251.749123.78597.63622.412
4. Người mua trả tiền trước
479.847393.799328.101234.164113.680
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
197.216154.244138.10782.32955.878
6. Phải trả người lao động
160 125 11.541
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
436.494438.214341.975219.828110.505
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
2661055
11. Phải trả ngắn hạn khác
745.068803.786594.525522.053455.831
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
  17.29017.2896.371
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
20.00020.00020.00020.0004.473
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
687.566682.942562.812554.277370.571
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
114.627114.451114.941114.923114.911
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
371.116371.116271.218264.718192.742
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
129.224124.504120.744118.4396.435
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
    56.483
10. Dự phòng phải trả dài hạn
72.59972.87155.90956.197 
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
       
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
3.137.0893.145.1183.226.6473.335.6803.514.998
I. Vốn chủ sở hữu
3.137.0893.145.1183.226.6473.335.6803.514.998
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
1.625.2811.625.2811.625.2811.625.2811.625.281
2. Thặng dư vốn cổ phần
179.039179.039179.039179.039179.039
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
       
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
       
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
1.291.7661.302.0351.422.2531.531.2491.710.581
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
994.2661.291.7661.331.3851.331.3851.331.385
- LNST chưa phân phối kỳ này
297.50110.26990.867199.864379.195
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
    97
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
41.00238.76374111 
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
7.035.4846.936.9376.312.7516.011.6195.476.945
Không có báo cáo nào.