|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
4.843.821 | 4.770.220 | 5.006.441 | 4.951.361 | 4.528.602 |
 | I. Tiền |
|
|
258.226 | 84.822 | 186.591 | 715.518 | 439.713 |
 | 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) |
|
|
258.226 | 84.822 | 186.591 | 715.518 | 439.713 |
 | 2. Tiền gửi Ngân hàng |
|
|
| | | | |
 | 3. Tiền đang chuyển |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
2.544.408 | 2.679.000 | 2.729.000 | 2.222.000 | 1.894.957 |
 | 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn |
|
|
6.403 | | 2.729.000 | 2.222.000 | 1.895.680 |
 | 2. Đầu tư ngắn hạn khác |
|
|
2.539.000 | 2.679.000 | | | |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) |
|
|
-994 | | | | -723 |
 | III. Các khoản phải thu |
|
|
630.725 | 624.643 | 688.318 | 640.872 | 634.296 |
 | 1. Phải thu của khách hàng |
|
|
539.680 | 431.981 | 491.391 | 433.247 | 538.537 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
51.065 | 84.742 | 63.866 | 66.315 | 31.947 |
 | 3. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 6. Các khoản phải thu khác |
|
|
81.635 | 149.938 | 175.424 | 184.582 | 106.275 |
 | 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) |
|
|
-41.655 | -42.019 | -42.362 | -43.272 | -42.463 |
 | IV. Hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.410.463 | 1.381.755 | 1.402.532 | 1.372.971 | 1.559.635 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
106.836 | 114.117 | 123.459 | 133.714 | 155.804 |
 | 3. Tài sản thiếu chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
12.890 | 14.717 | 12.018 | 13.640 | 5.237 |
 | 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 524 | 5 | 35 |
 | 7. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.290.737 | 1.252.921 | 1.266.532 | 1.225.611 | 1.398.559 |
 | VI. Chi sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
271.256 | 97.294 | 100.229 | 195.265 | 1.324.105 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
15.592 | 15.206 | 21.775 | 22.293 | 25.406 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
15.592 | 15.206 | 21.775 | 22.293 | 25.406 |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
4.611 | 6.337 | 5.854 | 5.829 | 5.276 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
2.269 | 4.312 | 4.137 | 4.421 | 4.179 |
 | - Nguyên giá |
|
|
13.095 | 15.353 | 14.597 | 14.398 | 14.398 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-10.826 | -11.041 | -10.460 | -9.977 | -10.219 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.342 | 2.024 | 1.718 | 1.407 | 1.097 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.172 | 7.172 | 7.172 | 7.172 | 7.172 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-4.830 | -5.147 | -5.454 | -5.765 | -6.075 |
 | III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | 2.909 |
 | IV. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
171.990 | 1.990 | 1.990 | 91.990 | 1.214.491 |
 | 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
171.990 | 1.990 | 1.990 | 91.990 | 1.214.491 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
79.064 | 73.761 | 70.610 | 75.153 | 76.023 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
79.064 | 73.761 | 70.610 | 75.153 | 76.023 |
 | 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | | |
 | 3. Ký quỹ bảo hiểm |
|
|
| | | | |
 | 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
5.115.078 | 4.867.514 | 5.106.670 | 5.146.626 | 5.852.706 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
4.006.088 | 3.749.809 | 3.972.556 | 4.025.193 | 4.713.153 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.231.277 | 1.026.773 | 1.213.753 | 1.170.741 | 1.326.438 |
 | 1. Vay và nợ ngắn hạn |
|
|
200.000 | 200.000 | 200.000 | 150.000 | 289.000 |
 | 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
687.706 | 525.924 | 666.680 | 661.718 | 566.752 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
116.974 | 86.409 | 83.576 | 83.785 | 145.339 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
21.289 | 21.710 | 28.362 | 35.000 | 78.003 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
95.507 | 70.557 | 80.511 | 90.975 | 98.424 |
 | 7. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
109.800 | 122.174 | 154.625 | 149.263 | 148.920 |
 | 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
30.205 | 29.690 | 23.573 | 23.719 | -74 |
 | 1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phát hành trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả dài hạn khác |
|
|
30.205 | 29.690 | 23.573 | 23.719 | -74 |
 | III. Dự phòng nghiệp vụ |
|
|
2.743.337 | 2.693.325 | 2.735.202 | 2.829.516 | 3.384.613 |
 | 1. Dự phòng phí |
|
|
1.507.239 | 1.558.885 | 1.659.389 | 1.794.057 | 2.198.618 |
 | 2. Dự phòng toán học |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng bồi thường |
|
|
1.121.965 | 1.015.542 | 951.516 | 904.691 | 1.069.355 |
 | 4. Dự phòng dao động lớn |
|
|
114.132 | 118.898 | 124.296 | 130.768 | 116.639 |
 | 5. Dự phòng chia lãi |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng bảo đảm cân đối |
|
|
| | | | |
 | IV. Nợ khác |
|
|
1.270 | 21 | 27 | 1.217 | 2.177 |
 | 1. Chi phí phải trả |
|
|
1.270 | 21 | 27 | 1.217 | 2.177 |
 | 2. Tài sản thừa chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
1.108.990 | 1.117.704 | 1.134.114 | 1.121.432 | 1.139.553 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
1.107.913 | 1.116.909 | 1.133.359 | 1.120.807 | 1.138.950 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự trữ bắt buộc |
|
|
15.909 | 16.358 | 17.181 | 16.553 | 17.460 |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
92.004 | 100.551 | 116.178 | 104.254 | 121.490 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí, quỹ khác |
|
|
1.077 | 795 | 755 | 625 | 603 |
 | 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
1.077 | 795 | 755 | 625 | 603 |
 | 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ quản lý của cấp trên |
|
|
| | | | |
 | 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | 6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
| | | | |
 | C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
5.115.078 | 4.867.514 | 5.106.670 | 5.146.626 | 5.852.706 |