|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
254.785 | 204.080 | 202.292 | 212.962 | 224.135 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
22.842 | 16.431 | 22.627 | 13.430 | 15.932 |
 | 1. Tiền |
|
|
18.099 | 14.431 | 19.807 | 10.397 | 11.368 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
4.742 | 2.000 | 2.820 | 3.033 | 4.565 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
56.505 | 58.930 | 64.469 | 74.037 | 72.975 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
726 | 726 | 726 | 726 | 726 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-81 | -89 | -89 | -108 | -48 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
55.861 | 58.293 | 63.833 | 73.419 | 72.297 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
107.014 | 80.660 | 76.672 | 88.092 | 81.226 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
83.702 | 63.057 | 67.362 | 64.961 | 62.699 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
23.209 | 17.184 | 9.395 | 23.205 | 18.704 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
325 | 641 | 136 | 147 | 45 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-221 | -221 | -221 | -221 | -221 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
65.821 | 46.024 | 37.128 | 35.888 | 52.298 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
65.821 | 46.024 | 37.128 | 35.888 | 52.298 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
2.603 | 2.035 | 1.396 | 1.516 | 1.703 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
953 | 1.293 | 1.184 | 1.305 | 1.255 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
1.454 | 624 | 9 | 5 | 241 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
196 | 118 | 203 | 206 | 206 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
135.657 | 145.752 | 137.337 | 141.984 | 146.252 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
463 | 1.023 | 1.449 | 1.686 | 1.650 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
463 | 1.023 | 1.449 | 1.686 | 1.650 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
60.621 | 70.357 | 74.690 | 75.702 | 82.902 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
56.861 | 57.540 | 57.087 | 58.897 | 66.911 |
 | - Nguyên giá |
|
|
223.247 | 227.883 | 232.987 | 239.700 | 250.439 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-166.386 | -170.343 | -175.900 | -180.802 | -183.528 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
118 | 9.231 | 14.075 | 13.332 | 12.575 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.109 | 10.639 | 15.963 | 15.963 | 15.963 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-991 | -1.408 | -1.889 | -2.631 | -3.389 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.642 | 3.585 | 3.529 | 3.473 | 3.416 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.325 | 7.325 | 7.325 | 7.325 | 7.325 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.683 | -3.739 | -3.795 | -3.852 | -3.908 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
30.302 | 30.121 | 23.931 | 23.750 | 23.506 |
 | - Nguyên giá |
|
|
57.553 | 57.553 | 51.545 | 51.545 | 51.545 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-27.251 | -27.432 | -27.614 | -27.795 | -28.039 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
2.135 | 2.170 | 1.713 | 1.937 | 1.937 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | 1.937 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
2.135 | 2.170 | 1.713 | 1.937 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
22.950 | 23.498 | 24.258 | 27.129 | 25.946 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
22.790 | 22.969 | 24.099 | 26.969 | 25.787 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
160 | 160 | 160 | 160 | 160 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| 369 | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
19.186 | 18.584 | 11.296 | 11.781 | 10.311 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
19.075 | 18.482 | 11.184 | 11.669 | 10.153 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
112 | 101 | 112 | 112 | 157 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
390.441 | 349.831 | 339.629 | 354.946 | 370.387 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
176.823 | 132.845 | 127.323 | 134.650 | 144.766 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
173.953 | 124.794 | 114.043 | 122.331 | 132.950 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
47.503 | 41.933 | 39.243 | 47.229 | 62.469 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
85.732 | 52.231 | 44.900 | 39.335 | 41.999 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4.628 | 3.960 | 3.875 | 4.362 | 4.112 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.000 | 721 | 2.196 | 2.967 | 1.096 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
6.004 | 8.779 | 8.187 | 11.834 | 11.476 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
3.851 | | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
24.534 | 16.470 | 14.941 | 9.904 | 11.098 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | 6.000 | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
700 | 700 | 700 | 700 | 700 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
2.870 | 8.051 | 13.280 | 12.319 | 11.815 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| 5.480 | 10.545 | 9.988 | 9.431 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
2.870 | 2.571 | 2.736 | 2.331 | 2.384 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
213.618 | 216.986 | 212.306 | 220.296 | 225.621 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
213.618 | 216.986 | 212.306 | 220.296 | 225.621 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
61.725 | 61.725 | 61.725 | 61.725 | 61.725 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
137.662 | 137.662 | 137.662 | 137.662 | 137.662 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
2.141 | 2.141 | 2.141 | 2.141 | 2.141 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-11.667 | -11.667 | -11.667 | -11.667 | -11.667 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.244 | 2.244 | 2.244 | 2.244 | 2.244 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
21.513 | 24.880 | 20.200 | 28.191 | 33.515 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
22.244 | 22.777 | 16.879 | 18.426 | 30.766 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-731 | 2.103 | 3.321 | 9.765 | 2.749 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
390.441 | 349.831 | 339.629 | 354.946 | 370.387 |