|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
202.292 | 212.962 | 224.135 | 222.161 | 213.896 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
22.627 | 13.430 | 15.932 | 11.389 | 10.407 |
 | 1. Tiền |
|
|
19.807 | 10.397 | 11.368 | 10.389 | 10.407 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.820 | 3.033 | 4.565 | 1.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
64.469 | 74.037 | 72.975 | 76.745 | 84.560 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
726 | 726 | 726 | 726 | 726 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
-89 | -108 | -48 | -73 | -73 |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
63.833 | 73.419 | 72.297 | 76.092 | 83.908 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
76.672 | 88.092 | 81.226 | 81.637 | 67.458 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
67.362 | 64.961 | 62.699 | 66.891 | 48.080 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
9.395 | 23.205 | 18.704 | 12.830 | 19.286 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
136 | 147 | 45 | 2.137 | 313 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-221 | -221 | -221 | -221 | -221 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
37.128 | 35.888 | 52.298 | 50.097 | 49.391 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
37.128 | 35.888 | 52.298 | 50.097 | 49.391 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.396 | 1.516 | 1.703 | 2.293 | 2.080 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
1.184 | 1.305 | 1.255 | 1.599 | 2.000 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
9 | 5 | 241 | 545 | 4 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
203 | 206 | 206 | 149 | 76 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
137.337 | 141.984 | 146.252 | 147.478 | 149.657 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
1.449 | 1.686 | 1.650 | 1.577 | 1.641 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
1.449 | 1.686 | 1.650 | 1.577 | 1.641 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
74.690 | 75.702 | 82.902 | 77.784 | 80.876 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
57.087 | 58.897 | 66.911 | 62.592 | 66.484 |
 | - Nguyên giá |
|
|
232.987 | 239.700 | 250.439 | 252.725 | 261.984 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-175.900 | -180.802 | -183.528 | -190.133 | -195.500 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
14.075 | 13.332 | 12.575 | 11.832 | 11.089 |
 | - Nguyên giá |
|
|
15.963 | 15.963 | 15.963 | 15.963 | 15.963 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.889 | -2.631 | -3.389 | -4.132 | -4.874 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.529 | 3.473 | 3.416 | 3.360 | 3.303 |
 | - Nguyên giá |
|
|
7.325 | 7.325 | 7.325 | 7.325 | 7.047 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-3.795 | -3.852 | -3.908 | -3.965 | -3.744 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
23.931 | 23.750 | 23.506 | 23.386 | 20.583 |
 | - Nguyên giá |
|
|
51.545 | 51.545 | 51.545 | 51.545 | 49.378 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-27.614 | -27.795 | -28.039 | -28.159 | -28.795 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
1.713 | 1.937 | 1.937 | 6.812 | 7.756 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | 1.937 | | 7.756 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
1.713 | 1.937 | | 6.812 | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
24.258 | 27.129 | 25.946 | 28.412 | 30.305 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
24.099 | 26.969 | 25.787 | 28.093 | 29.987 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
160 | 160 | 160 | 160 | 160 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | 159 | 159 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
11.296 | 11.781 | 10.311 | 9.508 | 8.495 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
11.184 | 11.669 | 10.153 | 9.445 | 8.338 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
112 | 112 | 157 | 62 | 157 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
339.629 | 354.946 | 370.387 | 369.639 | 363.553 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
127.323 | 134.650 | 144.766 | 133.109 | 122.690 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
114.043 | 122.331 | 132.950 | 123.988 | 110.833 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
39.243 | 47.229 | 62.469 | 53.874 | 45.684 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
44.900 | 39.335 | 41.999 | 38.318 | 36.694 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.875 | 4.362 | 4.112 | 1.818 | 815 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
2.196 | 2.967 | 1.096 | 3.632 | 4.012 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
8.187 | 11.834 | 11.476 | 13.003 | 10.783 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
14.941 | 9.904 | 11.098 | 12.641 | 12.144 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 6.000 | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
700 | 700 | 700 | 700 | 700 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
13.280 | 12.319 | 11.815 | 9.121 | 11.858 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
10.545 | 9.988 | 9.431 | 6.646 | 8.317 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
2.736 | 2.331 | 2.384 | 2.475 | 3.541 |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
212.306 | 220.296 | 225.621 | 236.530 | 240.862 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
212.306 | 220.296 | 225.621 | 236.530 | 240.862 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
61.725 | 61.725 | 61.725 | 61.725 | 61.725 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
137.662 | 137.662 | 137.662 | 137.662 | 137.662 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
2.141 | 2.141 | 2.141 | 2.141 | 2.141 |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-11.667 | -11.667 | -11.667 | -11.667 | -11.667 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.244 | 2.244 | 2.244 | 2.244 | 2.244 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
20.200 | 28.191 | 33.515 | 44.425 | 48.757 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
16.879 | 18.426 | 30.766 | 30.622 | 30.441 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.321 | 9.765 | 2.749 | 13.803 | 18.316 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
339.629 | 354.946 | 370.387 | 369.639 | 363.553 |