|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
3.138.139 | 3.731.238 | 3.294.080 | 3.550.165 | 3.716.392 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
22.743 | 70.918 | 32.608 | 39.120 | 21.168 |
 | 1. Tiền |
|
|
22.743 | 70.918 | 32.608 | 39.120 | 21.168 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
300.190 | 435.915 | 260.615 | 307.025 | 164.515 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
258.230 | 258.230 | 258.230 | 304.640 | 118.955 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
41.960 | 177.685 | 2.385 | 2.385 | 45.560 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
1.993.835 | 2.415.486 | 2.180.525 | 2.439.149 | 2.690.613 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.118.440 | 934.984 | 794.028 | 1.076.652 | 1.656.287 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
601.653 | 1.221.132 | 1.214.885 | 1.215.108 | 882.308 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | 218 |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
40.430 | 36.959 | 560 | | 17.147 |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
239.714 | 230.075 | 178.715 | 155.053 | 151.827 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-6.403 | -7.663 | -7.663 | -7.663 | -17.175 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
809.236 | 798.114 | 814.358 | 760.421 | 833.464 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
809.236 | 798.114 | 814.358 | 760.421 | 833.464 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
12.134 | 10.804 | 5.974 | 4.448 | 6.633 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
6.367 | 4.560 | 3.660 | 2.225 | 4.134 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
5.069 | 6.244 | 2.314 | 2.223 | 2.499 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
699 | | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
110.232 | 107.747 | 107.190 | 105.322 | 185.389 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | 9.362 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | 6.144 |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | 791 |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | 2.426 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
46.400 | 45.297 | 44.383 | 43.382 | 91.396 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
46.320 | 45.247 | 44.351 | 43.312 | 91.335 |
 | - Nguyên giá |
|
|
78.499 | 78.499 | 78.670 | 78.670 | 188.720 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-32.179 | -33.252 | -34.319 | -35.359 | -97.384 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
80 | 50 | 32 | 70 | 61 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.098 | 1.098 | 1.098 | 1.144 | 2.953 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.018 | -1.048 | -1.066 | -1.073 | -2.892 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
625 | | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
625 | | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
63.206 | 62.450 | 62.807 | 61.940 | 84.632 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
63.206 | 62.450 | 62.807 | 61.940 | 70.933 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | 13.698 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.248.371 | 3.838.985 | 3.401.270 | 3.655.487 | 3.901.782 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.432.233 | 2.966.606 | 2.512.335 | 2.752.557 | 2.989.132 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.431.825 | 2.966.198 | 2.511.927 | 2.752.149 | 2.979.961 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.257.545 | 2.054.641 | 1.451.175 | 1.519.633 | 1.802.844 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
845.687 | 635.344 | 629.988 | 652.293 | 577.389 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
94.983 | 178.068 | 398.330 | 555.487 | 405.680 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
8.684 | 8.357 | 5.942 | 12.814 | 26.444 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
7.821 | 3.510 | 3.199 | 2.838 | 6.807 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.096 | 2.126 | 17.359 | 2.734 | 5.001 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | 791 |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
1.456 | 26 | | 26 | 45.049 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
213.552 | 84.125 | 5.934 | 6.325 | 105.566 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | 4.385 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | 4 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
408 | 408 | 408 | 408 | 9.171 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | 6.144 |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | 218 |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
408 | 408 | 408 | 408 | 2.808 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
816.138 | 872.379 | 888.935 | 902.930 | 912.650 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
816.138 | 872.379 | 888.935 | 902.930 | 912.650 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
652.000 | 652.000 | 652.000 | 652.000 | 652.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-194 | -194 | -194 | -194 | -194 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| 841 | 841 | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
841 | | | 841 | 841 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
160.677 | 158.328 | 174.711 | 188.606 | 197.574 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
134.251 | 156.952 | 156.952 | 156.952 | 156.952 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
26.426 | 1.376 | 17.759 | 31.654 | 40.622 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
2.815 | 61.404 | 61.577 | 61.678 | 62.429 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.248.371 | 3.838.985 | 3.401.270 | 3.655.487 | 3.901.782 |