|
|
|
Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
3.550.165 | 3.716.392 | 3.787.063 | 3.785.552 | 3.891.055 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
39.120 | 21.168 | 31.011 | 17.852 | 33.395 |
 | 1. Tiền |
|
|
39.120 | 21.168 | 31.011 | 17.852 | 33.395 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
307.025 | 164.515 | 154.162 | 135.365 | 241.178 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
304.640 | 118.955 | 118.955 | 118.955 | 118.955 |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
2.385 | 45.560 | 35.207 | 16.410 | 122.223 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
2.439.149 | 2.690.613 | 2.642.117 | 2.820.845 | 2.760.664 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
1.076.652 | 1.656.287 | 1.629.012 | 1.819.313 | 1.724.105 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.215.108 | 882.308 | 899.702 | 840.697 | 926.693 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| 218 | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 17.147 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
155.053 | 151.827 | 130.431 | 128.333 | 126.837 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-7.663 | -17.175 | -17.028 | -16.971 | -16.971 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
760.421 | 833.464 | 948.559 | 806.212 | 849.659 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
760.421 | 833.464 | 948.559 | 806.212 | 849.659 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
4.448 | 6.633 | 11.214 | 5.278 | 6.159 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
2.225 | 4.134 | 4.352 | 2.677 | 1.975 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
2.223 | 2.499 | 6.688 | 2.602 | 4.162 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 173 | | 21 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
105.322 | 185.389 | 172.683 | 171.179 | 169.110 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| 9.362 | 26 | 26 | 26 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| 6.144 | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| 791 | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| 2.426 | 26 | 26 | 26 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
43.382 | 91.396 | 89.070 | 88.636 | 86.970 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
43.312 | 91.335 | 89.019 | 88.594 | 86.938 |
 | - Nguyên giá |
|
|
78.670 | 188.720 | 188.203 | 190.197 | 191.002 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-35.359 | -97.384 | -99.185 | -101.603 | -104.064 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
70 | 61 | 51 | 42 | 32 |
 | - Nguyên giá |
|
|
1.144 | 2.953 | 2.953 | 2.953 | 2.953 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.073 | -2.892 | -2.901 | -2.911 | -2.920 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | 4.232 |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | 4.310 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | -78 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
61.940 | 84.632 | 83.587 | 82.517 | 77.881 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
61.940 | 70.933 | 70.239 | 69.521 | 65.236 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| 13.698 | 13.347 | 12.996 | 12.645 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
3.655.487 | 3.901.782 | 3.959.746 | 3.956.731 | 4.060.164 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
2.752.557 | 2.989.132 | 3.046.467 | 3.023.651 | 3.125.207 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
2.752.149 | 2.979.961 | 3.046.059 | 3.023.243 | 3.124.799 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1.519.633 | 1.802.844 | 1.902.456 | 1.870.846 | 1.819.971 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
652.293 | 577.389 | 588.525 | 625.649 | 523.436 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
555.487 | 405.680 | 437.741 | 418.037 | 627.688 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
12.814 | 26.444 | 23.619 | 16.241 | 21.053 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
2.838 | 6.807 | 6.230 | 5.130 | 6.107 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
2.734 | 5.001 | 8.638 | 7.739 | 5.029 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| 791 | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
26 | 45.049 | 53.410 | 53.343 | 56.739 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
6.325 | 105.566 | 21.441 | 21.832 | 59.936 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| 4.385 | 3.995 | 4.422 | 4.836 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| 4 | 4 | 4 | 4 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
408 | 9.171 | 408 | 408 | 408 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| 6.144 | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| 218 | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
408 | 2.808 | 408 | 408 | 408 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
902.930 | 912.650 | 913.279 | 933.080 | 934.957 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
902.930 | 912.650 | 913.279 | 933.080 | 934.957 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
652.000 | 652.000 | 652.000 | 652.000 | 652.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-194 | -194 | -194 | -194 | -194 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
841 | 841 | 841 | 841 | 841 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
188.606 | 197.574 | 198.517 | 208.735 | 210.447 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
156.952 | 156.952 | 197.318 | 197.318 | 197.318 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
31.654 | 40.622 | 1.199 | 11.417 | 13.129 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
61.678 | 62.429 | 62.115 | 71.699 | 71.863 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
3.655.487 | 3.901.782 | 3.959.746 | 3.956.731 | 4.060.164 |