|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
1.010.738 | 935.744 | 965.124 | 1.044.893 | 1.079.100 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
6.795 | 258.958 | 287.405 | 243.520 | 40.751 |
 | 1. Tiền |
|
|
6.795 | 211.958 | 11.905 | 15.020 | 32.451 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| 47.000 | 275.500 | 228.500 | 8.300 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
237.000 | 262.000 | 256.525 | 234.819 | 352.245 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
237.000 | 262.000 | 256.525 | 234.819 | 352.245 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
403.499 | 149.907 | 146.925 | 224.951 | 243.830 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
199.502 | 146.723 | 138.324 | 218.560 | 237.148 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
10.708 | 3.221 | 6.272 | 7.949 | 9.366 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
198.400 | 5.074 | 8.472 | 4.586 | 3.647 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-5.111 | -5.111 | -6.143 | -6.143 | -6.331 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
323.961 | 224.487 | 219.194 | 282.856 | 366.158 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
330.290 | 237.175 | 232.869 | 282.856 | 370.355 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-6.330 | -12.689 | -13.675 | | -4.197 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
39.483 | 40.392 | 55.076 | 58.746 | 76.117 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
6.455 | 5.165 | 5.823 | 7.119 | 8.145 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
33.029 | 35.227 | 49.249 | 50.706 | 52.159 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | 3 | 921 | 812 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | 15.000 |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
467.220 | 469.373 | 471.443 | 471.502 | 464.427 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
6.677 | 6.998 | 6.971 | 6.943 | 8.039 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
6.677 | 6.998 | 6.971 | 6.943 | 8.039 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
421.796 | 427.287 | 422.308 | 417.685 | 409.906 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
396.269 | 403.944 | 401.150 | 398.710 | 393.115 |
 | - Nguyên giá |
|
|
633.805 | 653.659 | 661.320 | 671.675 | 678.912 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-237.536 | -249.715 | -260.171 | -272.964 | -285.797 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
22.683 | 20.592 | 18.500 | 16.408 | 14.317 |
 | - Nguyên giá |
|
|
39.146 | 39.146 | 39.146 | 39.146 | 39.146 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-16.463 | -18.555 | -20.646 | -22.738 | -24.830 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
2.843 | 2.751 | 2.658 | 2.566 | 2.474 |
 | - Nguyên giá |
|
|
5.223 | 5.223 | 5.223 | 5.223 | 5.223 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.379 | -2.472 | -2.564 | -2.657 | -2.749 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
6.104 | | 5.675 | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
6.104 | | 5.675 | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
4.000 | 4.000 | 4.000 | 14.000 | 14.000 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| 4.000 | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
4.000 | | 4.000 | 14.000 | 14.000 |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
28.644 | 31.088 | 32.490 | 32.875 | 32.482 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
17.574 | 19.208 | 24.017 | 25.817 | 24.534 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
4.886 | 5.892 | 2.680 | 1.460 | 2.546 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | 5.793 | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
6.183 | 5.988 | | 5.597 | 5.402 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.477.958 | 1.405.117 | 1.436.568 | 1.516.394 | 1.543.527 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
1.106.501 | 1.001.272 | 958.827 | 1.006.598 | 1.152.320 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
927.321 | 829.086 | 807.454 | 851.362 | 1.019.985 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
733.633 | 694.381 | 684.965 | 678.722 | 787.991 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
117.071 | 54.406 | 67.237 | 134.189 | 117.494 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
12.352 | 6.668 | 1.741 | 3.297 | 1.522 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
9.633 | 14.669 | 18.080 | 6.012 | 13.429 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
9.653 | 12.120 | 14.862 | 17.323 | 17.268 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
39.733 | 24.464 | 15.682 | 5.396 | 6.219 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.947 | 4.213 | 3.652 | 5.975 | 73.892 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
771 | 17.737 | 779 | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
528 | 428 | 455 | 447 | 2.170 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
179.180 | 172.186 | 151.373 | 155.236 | 132.335 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
1.182 | | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
175.167 | 169.419 | 148.629 | 152.588 | 129.759 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
2.781 | 2.727 | 2.712 | 2.627 | 2.563 |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
51 | 41 | 32 | 22 | 13 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
371.456 | 403.845 | 477.741 | 509.796 | 391.207 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
371.456 | 403.845 | 477.741 | 509.796 | 391.207 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
205.037 | 205.037 | 240.037 | 240.037 | 288.043 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-262 | -262 | 9.638 | 9.638 | 9.638 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
137.888 | 171.052 | 198.426 | 228.775 | 91.509 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
74.538 | 74.538 | 74.538 | 198.426 | 59.000 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
63.350 | 96.514 | 123.888 | 30.349 | 32.509 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
28.793 | 28.018 | 29.640 | 31.346 | 2.017 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.477.958 | 1.405.117 | 1.436.568 | 1.516.394 | 1.543.527 |