|
|
|
Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. TÀI SẢN NGẮN HẠN |
|
|
2.115.341 | 3.574.384 | 3.523.850 | 5.328.852 | 5.171.561 |
 | I. Tài sản tài chính |
|
|
2.114.609 | 3.570.918 | 3.513.900 | 5.320.988 | 5.165.931 |
 | 1. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
17.567 | 4.350 | 33.001 | 30.797 | 406.520 |
 | 1.1. Tiền |
|
|
17.567 | 4.350 | 33.001 | 30.797 | 406.520 |
 | 1.2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) |
|
|
| 260.206 | 229.051 | 231.711 | 229.362 |
 | 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) |
|
|
445.540 | 895.218 | 1.144.150 | 2.814.150 | 2.852.150 |
 | 4. Các khoản cho vay |
|
|
278.166 | 495.763 | 776.351 | 892.876 | 790.968 |
 | 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp |
|
|
| | | | -17 |
 | 7. Các khoản phải thu |
|
|
582.805 | 1.118.755 | 246.514 | 270.101 | 303.724 |
 | 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính |
|
|
579.563 | 1.113.283 | 239.486 | 238.539 | 238.526 |
 | 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính |
|
|
3.242 | 5.472 | 7.028 | 31.562 | 65.198 |
 | 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận |
|
|
870 | 856 | 5.480 | 30.013 | 53.297 |
 | Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được |
|
|
| | | | |
 | 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận |
|
|
2.372 | 4.616 | 1.548 | 1.548 | 11.901 |
 | 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp |
|
|
206 | 134 | 189 | 255 | 264 |
 | 10. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | |
 | 12. Các khoản phải thu khác |
|
|
790.324 | 796.492 | 1.084.644 | 1.081.097 | 582.960 |
 | 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) |
|
|
| | | | |
 | II.Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
733 | 3.467 | 9.950 | 7.864 | 5.630 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
456 | 1.026 | 3.570 | 3.455 | 422 |
 | 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ |
|
|
| | | | |
 | 3. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
271 | 2.435 | 5.469 | 4.404 | 4.950 |
 | 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
5 | 5 | 15 | 5 | 5 |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | 896 | | 253 |
 | 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B.TÀI SẢN DÀI HẠN |
|
|
537.781 | 510.161 | 750.871 | 402.634 | 515.021 |
 | I. Tài sản tài chính dài hạn |
|
|
509.443 | 464.225 | 667.781 | 307.871 | 440.350 |
 | 1. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Các khoản đầu tư |
|
|
509.443 | 464.225 | 667.781 | 307.871 | 440.350 |
 | 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
83.218 | 38.000 | | | |
 | 2.2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
6.901 | 6.476 | 37.950 | 42.759 | 43.416 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
3.127 | 2.933 | 27.959 | 26.342 | 24.725 |
 | - Nguyên giá |
|
|
9.025 | 9.025 | 35.649 | 35.649 | 35.649 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-5.897 | -6.092 | -7.691 | -9.307 | -10.924 |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 2.Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.773 | 3.543 | 9.991 | 16.417 | 18.691 |
 | - Nguyên giá |
|
|
11.479 | 11.479 | 18.507 | 25.862 | 29.075 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.706 | -7.936 | -8.517 | -9.445 | -10.384 |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | 9.113 | 4.748 | 7.592 |
 | V. Tài sản dài hạn khác |
|
|
21.437 | 39.460 | 36.027 | 47.256 | 23.663 |
 | 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
1.907 | 1.907 | 1.951 | 1.919 | 1.919 |
 | 2. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
307 | | 1.021 | 7.589 | 12.356 |
 | 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
13.833 | 30.088 | 25.590 | 30.283 | 1.344 |
 | 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
5.390 | 7.465 | 7.465 | 7.465 | 8.044 |
 | 5. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.653.122 | 4.084.545 | 4.274.721 | 5.731.486 | 5.686.583 |
 | C. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
269.542 | 1.673.377 | 1.870.386 | 3.324.185 | 3.304.245 |
 | I. Nợ phải trả ngắn hạn |
|
|
269.542 | 1.673.377 | 1.870.386 | 3.324.185 | 3.004.223 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
250.000 | 1.653.602 | 1.836.525 | 3.233.125 | 2.968.530 |
 | 1.1. Vay ngắn hạn |
|
|
250.000 | 1.653.602 | 1.836.525 | 3.233.125 | 2.968.530 |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán |
|
|
| | | | 109 |
 | 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
112 | 138 | 6.105 | 52.077 | 7.507 |
 | 9. Người mua trả tiền trước |
|
|
3.046 | 3.046 | 3.194 | 3.202 | 3.000 |
 | 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
3.248 | 3.746 | 1.760 | 6.672 | 493 |
 | 11. Phải trả người lao động |
|
|
123 | 1.363 | 2.313 | 3.000 | 3.914 |
 | 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên |
|
|
17 | 15 | 23 | 342 | 105 |
 | 13. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
12.996 | 11.463 | 20.461 | 25.754 | 20.561 |
 | 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn |
|
|
| 4 | 4 | 13 | 4 |
 | 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ phải trả dài hạn |
|
|
| | | | 300.022 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay tài sản tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Trái phiếu phát hành dài hạn |
|
|
| | | | 300.022 |
 | 5. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Người mua trả tiền trước dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | D. VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
2.383.581 | 2.411.168 | 2.404.335 | 2.407.301 | 2.382.338 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.383.581 | 2.411.168 | 2.404.335 | 2.407.301 | 2.382.338 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
2.306.100 | 2.306.100 | 2.306.100 | 2.306.100 | 2.306.100 |
 | 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu |
|
|
2.236.219 | 2.236.219 | 2.236.219 | 2.236.219 | 2.236.219 |
 | a. Cổ phiếu phổ thông |
|
|
2.236.219 | 2.236.219 | 2.236.219 | 2.236.219 | 2.236.219 |
 | b. Cổ phiếu ưu đãi |
|
|
| | | | |
 | 1.2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| 69.881 | 69.881 | 69.881 | 69.881 |
 | 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
69.881 | | | | |
 | 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 1.5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ dự trữ điều lệ |
|
|
306 | 306 | 306 | 306 | 306 |
 | 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp |
|
|
445 | 445 | 445 | 445 | 445 |
 | 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 7. Lợi nhuận chưa phân phối |
|
|
76.730 | 104.316 | 97.483 | 100.449 | 75.487 |
 | 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện |
|
|
227.776 | 235.894 | 108.825 | 102.408 | 116.377 |
 | 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện |
|
|
-151.047 | -131.578 | -11.342 | -1.959 | -40.891 |
 | 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
2.653.122 | 4.084.545 | 4.274.721 | 5.731.486 | 5.686.583 |
 | LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ |
|
|
| | | | |
 | 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |
|
|
| | | | |