|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
13.862 | 16.192 | 18.935 | 20.735 | 25.912 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
2.262 | 1.692 | 5.102 | 5.052 | 5.720 |
 | 1. Tiền |
|
|
262 | 692 | 1.102 | 1.052 | 720 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
2.000 | 1.000 | 4.000 | 4.000 | 5.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
5.000 | 7.000 | 7.000 | 10.000 | 14.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
5.000 | 7.000 | 7.000 | 10.000 | 14.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
998 | 936 | 108 | 200 | 755 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
223 | 906 | 56 | 138 | 607 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
742 | | 22 | 32 | 119 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
33 | 30 | 30 | 30 | 30 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
5.462 | 6.271 | 6.250 | 5.057 | 5.265 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
5.462 | 6.271 | 6.250 | 5.057 | 5.265 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
141 | 293 | 475 | 426 | 171 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
110 | 293 | 475 | 426 | 171 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
31 | | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
20.730 | 19.414 | 16.757 | 12.889 | 10.941 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
15.902 | 16.061 | 14.388 | 11.144 | 8.501 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
15.786 | 16.008 | 14.388 | 11.144 | 8.407 |
 | - Nguyên giá |
|
|
56.228 | 59.804 | 61.456 | 61.456 | 60.618 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-40.442 | -43.796 | -47.068 | -50.311 | -52.211 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
116 | 53 | | | 94 |
 | - Nguyên giá |
|
|
190 | 190 | 190 | 190 | 285 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-74 | -137 | -190 | -190 | -191 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
1.149 | 1.011 | 874 | 736 | 1.116 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.412 | 2.412 | 2.412 | 2.412 | 3.903 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.264 | -1.401 | -1.539 | -1.676 | -2.786 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
64 | | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
64 | | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
3.615 | 2.342 | 1.495 | 1.008 | 1.324 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
3.615 | 2.342 | 1.495 | 1.008 | 1.324 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
34.592 | 35.606 | 35.692 | 33.624 | 36.853 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
9.055 | 10.298 | 11.346 | 9.338 | 11.860 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
9.055 | 10.298 | 11.346 | 9.338 | 11.860 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
| 1.768 | 2.522 | 894 | 1.422 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | 82 | 90 | 1 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
800 | 489 | 600 | 670 | 783 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
| | | | 2.058 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | 37 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | 7.480 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
8.136 | 8.041 | 8.115 | 7.670 | |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
118 | | 26 | 13 | 77 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
25.537 | 25.308 | 24.346 | 24.286 | 24.993 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
25.537 | 25.308 | 24.346 | 24.286 | 24.993 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 | 20.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
3.550 | 3.550 | 3.550 | 3.550 | 3.550 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
1.987 | 1.758 | 795 | 736 | 1.443 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | 95 | 136 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
1.987 | 1.758 | 795 | 641 | 1.307 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
34.592 | 35.606 | 35.692 | 33.624 | 36.853 |