• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.731,48 +4,02/+0,23%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 1:10:01 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.731,48   +4,02/+0,23%  |   HNX-INDEX   281,67   +3,03/+1,09%  |   UPCOM-INDEX   127,84   -0,34/-0,27%  |   VN30   1.875,54   -2,14/-0,11%  |   HNX30   451,45   +0,31/+0,07%
18 Tháng Tám 2026 1:11:59 CH - Mở cửa
Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP (BCM : HOSE)
Cập nhật ngày 18/08/2026
1:10:01 CH
43,05 x 1000 VND
Thay đổi (%)

+1,05 (+2,50%)
Tham chiếu
42,00
Mở cửa
42,05
Cao nhất
44,10
Thấp nhất
42,00
Khối lượng
846.600
KLTB 10 ngày
1.306.890
Cao nhất 52 tuần
83,70
Thấp nhất 52 tuần
33,90
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026Q2 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
31.548.05231.593.93631.384.54531.731.74333.056.512
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
2.833.0561.869.4222.349.8131.526.5041.519.397
1. Tiền
2.681.8561.695.0222.149.1701.419.5041.484.697
2. Các khoản tương đương tiền
151.200174.400200.643107.00134.700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
298.585309.785339.300542.900619.300
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
298.585309.785339.300542.900619.300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
7.086.9017.180.1166.473.9586.945.2918.054.183
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
5.185.9825.287.5294.361.4564.658.1935.331.384
2. Trả trước cho người bán
367.584303.762735.308709.288564.320
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
4.500    
6. Phải thu ngắn hạn khác
1.596.2781.656.2691.444.9121.650.1482.230.807
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-67.444-67.444-67.717-72.339-72.328
IV. Tổng hàng tồn kho
21.296.35122.202.50122.192.82822.644.36622.828.782
1. Hàng tồn kho
21.296.35122.202.50122.192.82822.644.36622.828.782
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
       
V. Tài sản ngắn hạn khác
33.15932.11328.64772.68234.850
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
28.84628.05925.47018.05521.640
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9809691.0081.0651.160
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
3.3343.0852.16853.56212.050
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
26.048.92926.588.08329.523.66029.578.34929.549.372
I. Các khoản phải thu dài hạn
       
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
       
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
       
II. Tài sản cố định
828.482802.819774.861764.084742.995
1. Tài sản cố định hữu hình
770.176746.326721.384703.771687.390
- Nguyên giá
2.346.8502.350.7872.355.7772.362.4302.372.992
- Giá trị hao mòn lũy kế
-1.576.673-1.604.461-1.634.394-1.658.659-1.685.601
2. Tài sản cố định thuê tài chính
       
- Nguyên giá
       
- Giá trị hao mòn lũy kế
       
3. Tài sản cố định vô hình
58.30656.49353.47760.31455.605
- Nguyên giá
172.401177.960181.089193.219193.219
- Giá trị hao mòn lũy kế
-114.095-121.468-127.612-132.905-137.614
III. Bất động sản đầu tư
2.609.2452.587.5392.565.9892.544.4382.522.888
- Nguyên giá
2.922.0132.922.0132.922.0132.922.0132.922.013
- Giá trị hao mòn lũy kế
-312.768-334.474-356.025-377.575-399.125
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1.025.4371.028.2871.027.1591.027.1531.080.575
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
184.294184.294184.294184.294237.666
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
841.142843.993842.865842.858842.908
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
21.231.41921.787.38524.746.71324.842.21924.691.599
1. Đầu tư vào công ty con
       
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
20.639.05021.195.01524.154.34324.249.85024.049.230
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
592.369592.369592.369592.369642.369
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
       
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
354.346382.054408.939400.455511.315
1. Chi phí trả trước dài hạn
93.30686.21475.29966.82666.092
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
261.040295.839333.640333.629445.223
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
57.596.98258.182.02060.908.20661.310.09262.605.884
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
35.873.56736.094.27737.590.84338.832.21640.152.261
I. Nợ ngắn hạn
22.463.33520.051.99621.678.28819.756.62920.876.922
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
9.962.3267.410.4489.672.4358.085.4379.433.654
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
339.817511.430322.846255.544312.637
4. Người mua trả tiền trước
965.805905.206841.104883.294698.137
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
244.62146.159184.00665.023145.094
6. Phải trả người lao động
53.45453.57571.17461.27955.909
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
9.675.7529.861.3479.331.5989.560.2349.229.135
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
       
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
13969   
11. Phải trả ngắn hạn khác
791.216894.342935.944607.440672.286
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
       
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
430.206369.420319.184238.378330.070
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
13.410.23316.042.28115.912.55519.075.58719.275.339
1. Phải trả người bán dài hạn
529529529529 
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
       
4. Phải trả nội bộ dài hạn
       
5. Phải trả dài hạn khác
4.9684.6835.6646.2966.662
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
12.370.27814.828.61614.275.45617.437.85616.900.243
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
       
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
999.7011.173.6961.398.5721.398.5722.148.238
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
34.75734.757232.334232.334220.196
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
21.723.41422.087.74223.317.36322.477.87622.453.622
I. Vốn chủ sở hữu
21.723.41422.087.74223.317.36322.477.87622.453.622
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
10.350.00010.350.00010.350.00010.350.00010.350.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
9.9469.9469.9469.9469.946
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
    4.490
5. Cổ phiếu quỹ
       
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
-185.236-185.236-185.236-185.236-185.236
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
3.003.6803.005.9983.001.5083.001.5083.644.584
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
7.956.2078.311.5149.537.4288.698.3418.027.560
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
6.122.3036.061.9276.048.9638.418.7787.722.585
- LNST chưa phân phối kỳ này
1.833.9032.249.5873.488.465279.563304.975
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
588.818595.520603.717603.317602.278
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
57.596.98258.182.02060.908.20661.310.09262.605.884
Không có báo cáo nào.