|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
32.104.036 | 31.548.052 | 31.593.936 | 31.384.545 | 31.731.743 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
1.015.091 | 2.833.056 | 1.869.422 | 2.349.813 | 1.526.504 |
 | 1. Tiền |
|
|
894.991 | 2.681.856 | 1.695.022 | 2.149.170 | 1.419.504 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
120.100 | 151.200 | 174.400 | 200.643 | 107.001 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
317.313 | 298.585 | 309.785 | 339.300 | 542.900 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
317.313 | 298.585 | 309.785 | 339.300 | 542.900 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
8.877.770 | 7.086.901 | 7.180.116 | 6.473.958 | 6.945.291 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
6.498.793 | 5.185.982 | 5.287.529 | 4.361.456 | 4.658.193 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
933.736 | 367.584 | 303.762 | 735.308 | 709.288 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
4.500 | 4.500 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
1.569.656 | 1.596.278 | 1.656.269 | 1.444.912 | 1.650.148 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-128.915 | -67.444 | -67.444 | -67.717 | -72.339 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
21.797.055 | 21.296.351 | 22.202.501 | 22.192.828 | 22.644.366 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
21.798.275 | 21.296.351 | 22.202.501 | 22.192.828 | 22.644.366 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-1.221 | | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
96.808 | 33.159 | 32.113 | 28.647 | 72.682 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
39.889 | 28.846 | 28.059 | 25.470 | 18.055 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
21.819 | 980 | 969 | 1.008 | 1.065 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
35.100 | 3.334 | 3.085 | 2.168 | 53.562 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
27.196.869 | 26.048.929 | 26.588.083 | 29.523.660 | 29.578.349 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
321.502 | | | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
87.744 | | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
233.757 | | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
1.027.990 | 828.482 | 802.819 | 774.861 | 764.084 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
906.884 | 770.176 | 746.326 | 721.384 | 703.771 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.792.421 | 2.346.850 | 2.350.787 | 2.355.777 | 2.362.430 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.885.536 | -1.576.673 | -1.604.461 | -1.634.394 | -1.658.659 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
121.105 | 58.306 | 56.493 | 53.477 | 60.314 |
 | - Nguyên giá |
|
|
274.720 | 172.401 | 177.960 | 181.089 | 193.219 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-153.615 | -114.095 | -121.468 | -127.612 | -132.905 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
2.640.463 | 2.609.245 | 2.587.539 | 2.565.989 | 2.544.438 |
 | - Nguyên giá |
|
|
2.931.525 | 2.922.013 | 2.922.013 | 2.922.013 | 2.922.013 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-291.062 | -312.768 | -334.474 | -356.025 | -377.575 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
3.047.050 | 1.025.437 | 1.028.287 | 1.027.159 | 1.027.153 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
2.178.382 | 184.294 | 184.294 | 184.294 | 184.294 |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
868.667 | 841.142 | 843.993 | 842.865 | 842.858 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
19.765.463 | 21.231.419 | 21.787.385 | 24.746.713 | 24.842.219 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
19.173.094 | 20.639.050 | 21.195.015 | 24.154.343 | 24.249.850 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
592.369 | 592.369 | 592.369 | 592.369 | 592.369 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
394.402 | 354.346 | 382.054 | 408.939 | 400.455 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
129.653 | 93.306 | 86.214 | 75.299 | 66.826 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
264.749 | 261.040 | 295.839 | 333.640 | 333.629 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
59.300.905 | 57.596.982 | 58.182.020 | 60.908.206 | 61.310.092 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
38.256.145 | 35.873.567 | 36.094.277 | 37.590.843 | 38.832.216 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
21.967.896 | 22.463.335 | 20.051.996 | 21.678.288 | 19.756.629 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
8.116.196 | 9.962.326 | 7.410.448 | 9.672.435 | 8.085.437 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
564.930 | 339.817 | 511.430 | 322.846 | 255.544 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.835.133 | 965.805 | 905.206 | 841.104 | 883.294 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
78.392 | 244.621 | 46.159 | 184.006 | 65.023 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
67.735 | 53.454 | 53.575 | 71.174 | 61.279 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
9.728.659 | 9.675.752 | 9.861.347 | 9.331.598 | 9.560.234 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
208 | 139 | 69 | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
1.204.776 | 791.216 | 894.342 | 935.944 | 607.440 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
8.522 | | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
363.343 | 430.206 | 369.420 | 319.184 | 238.378 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
16.288.249 | 13.410.233 | 16.042.281 | 15.912.555 | 19.075.587 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
550 | 529 | 529 | 529 | 529 |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
4.623 | 4.968 | 4.683 | 5.664 | 6.296 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
15.270.573 | 12.370.278 | 14.828.616 | 14.275.456 | 17.437.856 |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
1.779 | | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
975.968 | 999.701 | 1.173.696 | 1.398.572 | 1.398.572 |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
34.757 | 34.757 | 34.757 | 232.334 | 232.334 |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
21.044.760 | 21.723.414 | 22.087.742 | 23.317.363 | 22.477.876 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
21.044.760 | 21.723.414 | 22.087.742 | 23.317.363 | 22.477.876 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
10.350.000 | 10.350.000 | 10.350.000 | 10.350.000 | 10.350.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
11.944 | 9.946 | 9.946 | 9.946 | 9.946 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
7.777 | | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
-185.236 | -185.236 | -185.236 | -185.236 | -185.236 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
2.594.082 | 3.003.680 | 3.005.998 | 3.001.508 | 3.001.508 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
7.169.073 | 7.956.207 | 8.311.514 | 9.537.428 | 8.698.341 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
6.810.807 | 6.122.303 | 6.061.927 | 6.048.963 | 8.418.778 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
358.266 | 1.833.903 | 2.249.587 | 3.488.465 | 279.563 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
1.097.119 | 588.818 | 595.520 | 603.717 | 603.317 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
59.300.905 | 57.596.982 | 58.182.020 | 60.908.206 | 61.310.092 |