• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.807,94 +8,63/+0,48%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:00 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.807,94   +8,63/+0,48%  |   HNX-INDEX   319,62   +8,71/+2,80%  |   UPCOM-INDEX   126,75   +0,05/+0,04%  |   VN30   1.960,19   -2,29/-0,12%  |   HNX30   526,81   +6,06/+1,16%
16 Tháng Sáu 2026 10:33:17 CH - Mở cửa
CTCP Xây lắp và Vật liệu xây dựng Đồng Tháp (BDT : UPCOM)
Cập nhật ngày 16/06/2026
3:00:09 CH
9,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
9,20
Mở cửa
9,50
Cao nhất
9,50
Thấp nhất
9,20
Khối lượng
200
KLTB 10 ngày
19.700
Cao nhất 52 tuần
10,40
Thấp nhất 52 tuần
6,80
Đơn vị: VND Hàng quý | Hàng năm
    Q1 2025Q2 2025Q3 2025Q4 2025Q1 2026
TÀI SẢN
       
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
163.346178.895164.911157.069149.750
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
12.81324.33327.20712.7285.446
1. Tiền
12.81324.33323.7079.5244.654
2. Các khoản tương đương tiền
  3.5003.203792
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
38.20539.41031.35939.11140.859
1. Chứng khoán kinh doanh
       
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
       
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
38.20539.41031.35939.11140.859
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
60.02965.96158.16863.01654.415
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
30.31133.14429.74330.48027.246
2. Trả trước cho người bán
31.71731.78429.93729.63429.278
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
       
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
       
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
       
6. Phải thu ngắn hạn khác
2.3935.1812.6377.7952.634
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
-4.393-4.149-4.149-4.892-4.742
IV. Tổng hàng tồn kho
50.64647.35746.62240.42248.044
1. Hàng tồn kho
50.68547.39646.66240.44548.068
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
-40-40-40-24-24
V. Tài sản ngắn hạn khác
1.6531.8351.5531.793985
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
9261.8351.553790985
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
       
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
727  1.002 
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
5. Tài sản ngắn hạn khác
       
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
925.820946.204938.978930.127928.950
I. Các khoản phải thu dài hạn
5.835540 253253
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
       
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
       
3. Phải thu dài hạn nội bộ
       
4. Phải thu về cho vay dài hạn
       
5. Phải thu dài hạn khác
5.835540 253 
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
    253
II. Tài sản cố định
98.86094.07189.99186.40782.744
1. Tài sản cố định hữu hình
76.84772.19768.25764.81361.289
- Nguyên giá
368.231341.582341.051334.674334.674
- Giá trị hao mòn lũy kế
-291.384-269.385-272.794-269.862-273.385
2. Tài sản cố định thuê tài chính
18.57318.43318.29318.15418.014
- Nguyên giá
25.95925.95925.95925.95925.959
- Giá trị hao mòn lũy kế
-7.387-7.526-7.666-7.805-7.945
3. Tài sản cố định vô hình
3.4403.4403.4403.4403.440
- Nguyên giá
6.0296.0296.0296.0296.029
- Giá trị hao mòn lũy kế
-2.589-2.589-2.589-2.589-2.589
III. Bất động sản đầu tư
76.58875.72474.86173.99773.133
- Nguyên giá
86.37886.37886.37886.37886.378
- Giá trị hao mòn lũy kế
-9.789-10.653-11.517-12.381-13.245
IV. Tài sản dở dang dài hạn
439.585440.274442.826443.601447.153
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
       
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
439.585440.274442.826443.601447.153
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
       
1. Đầu tư vào công ty con
  1.192  
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
  -1.192  
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
1.1921.192 1.1921.192
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
-1.192-1.192 -1.192-1.192
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
       
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
304.951335.595331.301325.869325.667
1. Chi phí trả trước dài hạn
302.809333.389329.016324.792324.639
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
2.1432.2072.2851.0771.027
3. Tài sản dài hạn khác
       
VII. Lợi thế thương mại
       
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
1.089.1661.125.0991.103.8891.087.1961.078.700
NGUỒN VỐN
       
A. Nợ phải trả
552.771581.995551.692532.477521.547
I. Nợ ngắn hạn
214.857213.034184.918168.496159.737
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
115.30179.48955.43575.892545
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
       
3. Phải trả người bán ngắn hạn
17.86217.5819.57710.21011.631
4. Người mua trả tiền trước
6.76110.0038.0354.8804.735
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
10.70041.08146.4368.2401.713
6. Phải trả người lao động
1712611.8143.5303.318
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
3338753353.127 
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
       
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
    8.563
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
7.3008.5638.5638.56349.881
11. Phải trả ngắn hạn khác
50.93450.08850.08749.87877.447
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
9056446445451.905
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
4.5904.4483.9913.631 
14. Quỹ bình ổn giá
       
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
       
II. Nợ dài hạn
337.913368.961366.774363.981361.809
1. Phải trả người bán dài hạn
       
2. Chi phí phải trả dài hạn
       
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
    342.337
4. Phải trả nội bộ dài hạn
    342.337
5. Phải trả dài hạn khác
    19.469
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
20.11820.11820.11819.469 
7. Trái phiếu chuyển đổi
       
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
28813336 
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
10. Dự phòng phải trả dài hạn
       
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
317.767348.761346.622344.476 
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
       
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
536.395543.103552.197554.719557.153
I. Vốn chủ sở hữu
536.395543.103552.197554.719557.153
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
386.000386.000386.000386.000386.000
2. Thặng dư vốn cổ phần
       
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
       
4. Vốn khác của chủ sở hữu
       
5. Cổ phiếu quỹ
-46-46-46-46-46
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
233233233233233
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
       
8. Quỹ đầu tư phát triển
161.373161.573161.573161.573161.573
9. Quỹ dự phòng tài chính
       
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
       
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
-25.213-19.292-10.477-8.212-5.810
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
-16.560-16.295-16.295-16.101-8.544
- LNST chưa phân phối kỳ này
-8.653-2.9975.8187.8882.734
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
       
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
       
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
14.04914.63614.91515.17115.204
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
       
1. Nguồn kinh phí
       
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
       
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
       
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
1.089.1661.125.0991.103.8891.087.1961.078.700
Không có báo cáo nào.