|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
163.346 | 178.895 | 164.911 | 157.069 | 149.750 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
12.813 | 24.333 | 27.207 | 12.728 | 5.446 |
 | 1. Tiền |
|
|
12.813 | 24.333 | 23.707 | 9.524 | 4.654 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 3.500 | 3.203 | 792 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
38.205 | 39.410 | 31.359 | 39.111 | 40.859 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
38.205 | 39.410 | 31.359 | 39.111 | 40.859 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
60.029 | 65.961 | 58.168 | 63.016 | 54.415 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
30.311 | 33.144 | 29.743 | 30.480 | 27.246 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
31.717 | 31.784 | 29.937 | 29.634 | 29.278 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
2.393 | 5.181 | 2.637 | 7.795 | 2.634 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-4.393 | -4.149 | -4.149 | -4.892 | -4.742 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
50.646 | 47.357 | 46.622 | 40.422 | 48.044 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
50.685 | 47.396 | 46.662 | 40.445 | 48.068 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
-40 | -40 | -40 | -24 | -24 |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.653 | 1.835 | 1.553 | 1.793 | 985 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
926 | 1.835 | 1.553 | 790 | 985 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
727 | | | 1.002 | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
925.820 | 946.204 | 938.978 | 930.127 | 928.950 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
5.835 | 540 | | 253 | 253 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
5.835 | 540 | | 253 | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | 253 |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
98.860 | 94.071 | 89.991 | 86.407 | 82.744 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
76.847 | 72.197 | 68.257 | 64.813 | 61.289 |
 | - Nguyên giá |
|
|
368.231 | 341.582 | 341.051 | 334.674 | 334.674 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-291.384 | -269.385 | -272.794 | -269.862 | -273.385 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
18.573 | 18.433 | 18.293 | 18.154 | 18.014 |
 | - Nguyên giá |
|
|
25.959 | 25.959 | 25.959 | 25.959 | 25.959 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-7.387 | -7.526 | -7.666 | -7.805 | -7.945 |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
3.440 | 3.440 | 3.440 | 3.440 | 3.440 |
 | - Nguyên giá |
|
|
6.029 | 6.029 | 6.029 | 6.029 | 6.029 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-2.589 | -2.589 | -2.589 | -2.589 | -2.589 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
76.588 | 75.724 | 74.861 | 73.997 | 73.133 |
 | - Nguyên giá |
|
|
86.378 | 86.378 | 86.378 | 86.378 | 86.378 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-9.789 | -10.653 | -11.517 | -12.381 | -13.245 |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
439.585 | 440.274 | 442.826 | 443.601 | 447.153 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
439.585 | 440.274 | 442.826 | 443.601 | 447.153 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | 1.192 | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | -1.192 | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
1.192 | 1.192 | | 1.192 | 1.192 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.192 | -1.192 | | -1.192 | -1.192 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
304.951 | 335.595 | 331.301 | 325.869 | 325.667 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
302.809 | 333.389 | 329.016 | 324.792 | 324.639 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
2.143 | 2.207 | 2.285 | 1.077 | 1.027 |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
1.089.166 | 1.125.099 | 1.103.889 | 1.087.196 | 1.078.700 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
552.771 | 581.995 | 551.692 | 532.477 | 521.547 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
214.857 | 213.034 | 184.918 | 168.496 | 159.737 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
115.301 | 79.489 | 55.435 | 75.892 | 545 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
17.862 | 17.581 | 9.577 | 10.210 | 11.631 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
6.761 | 10.003 | 8.035 | 4.880 | 4.735 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
10.700 | 41.081 | 46.436 | 8.240 | 1.713 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
171 | 261 | 1.814 | 3.530 | 3.318 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
333 | 875 | 335 | 3.127 | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | 8.563 |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
7.300 | 8.563 | 8.563 | 8.563 | 49.881 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
50.934 | 50.088 | 50.087 | 49.878 | 77.447 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
905 | 644 | 644 | 545 | 1.905 |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
4.590 | 4.448 | 3.991 | 3.631 | |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
337.913 | 368.961 | 366.774 | 363.981 | 361.809 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | 342.337 |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | 342.337 |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | 19.469 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
20.118 | 20.118 | 20.118 | 19.469 | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
28 | 81 | 33 | 36 | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
317.767 | 348.761 | 346.622 | 344.476 | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
536.395 | 543.103 | 552.197 | 554.719 | 557.153 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
536.395 | 543.103 | 552.197 | 554.719 | 557.153 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
386.000 | 386.000 | 386.000 | 386.000 | 386.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-46 | -46 | -46 | -46 | -46 |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
233 | 233 | 233 | 233 | 233 |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
161.373 | 161.573 | 161.573 | 161.573 | 161.573 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-25.213 | -19.292 | -10.477 | -8.212 | -5.810 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-16.560 | -16.295 | -16.295 | -16.101 | -8.544 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-8.653 | -2.997 | 5.818 | 7.888 | 2.734 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
14.049 | 14.636 | 14.915 | 15.171 | 15.204 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
1.089.166 | 1.125.099 | 1.103.889 | 1.087.196 | 1.078.700 |