|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
7.534.020 | 8.006.831 | 8.487.160 | 8.095.669 | 8.030.734 |
 | I. Tiền |
|
|
107.016 | 81.468 | 152.021 | 104.642 | 137.101 |
 | 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) |
|
|
82.016 | 60.949 | 141.367 | 75.662 | 87.068 |
 | 2. Tiền gửi Ngân hàng |
|
|
| | | | |
 | 3. Tiền đang chuyển |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản tương đương tiền |
|
|
25.000 | 20.519 | 10.653 | 28.981 | 50.032 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
5.448.447 | 5.788.596 | 6.105.062 | 5.397.669 | 5.534.531 |
 | 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn |
|
|
478.339 | 456.499 | 457.578 | 519.811 | 562.157 |
 | 2. Đầu tư ngắn hạn khác |
|
|
5.000.236 | 5.357.334 | 5.671.509 | 4.891.660 | 4.989.444 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) |
|
|
-30.128 | -25.237 | -24.025 | -13.803 | -17.071 |
 | III. Các khoản phải thu |
|
|
561.177 | 659.964 | 639.132 | 651.633 | 551.407 |
 | 1. Phải thu của khách hàng |
|
|
268.936 | 389.456 | 427.352 | 476.136 | 530.553 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
9.209 | 2.758 | 4.601 | 3.983 | 8.903 |
 | 3. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 6. Các khoản phải thu khác |
|
|
337.267 | 309.050 | 249.004 | 194.637 | 35.750 |
 | 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) |
|
|
-54.235 | -41.300 | -41.824 | -23.124 | -23.800 |
 | IV. Hàng tồn kho |
|
|
111 | 291 | 182 | 9.213 | 1.557 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
111 | 291 | 182 | 9.213 | 1.557 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.417.268 | 1.476.512 | 1.590.763 | 1.932.512 | 1.806.138 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
273.182 | | | | |
 | 2. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 280.626 | 289.149 | 306.926 | 303.824 |
 | 3. Tài sản thiếu chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
4.989 | 50 | 4.762 | 299 | 4.902 |
 | 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 7. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.139.097 | 1.195.836 | 1.296.852 | 1.625.287 | 1.497.412 |
 | VI. Chi sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.325.590 | 1.264.079 | 1.480.087 | 1.984.022 | 2.056.919 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
28.254 | 22.723 | 41.201 | 42.878 | 43.057 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
28.254 | 22.723 | 41.201 | 42.878 | 43.057 |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
66.879 | 67.974 | 65.822 | 77.447 | 75.824 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
41.091 | 41.270 | 39.200 | 51.573 | 49.958 |
 | - Nguyên giá |
|
|
134.205 | 137.174 | 141.499 | 154.110 | 153.961 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-93.115 | -95.904 | -102.299 | -102.538 | -104.004 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
25.789 | 26.704 | 26.622 | 25.874 | 25.867 |
 | - Nguyên giá |
|
|
27.679 | 28.664 | 28.664 | 27.766 | 27.766 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.890 | -1.959 | -2.042 | -1.892 | -1.899 |
 | III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | 1.839 | 244 |
 | IV. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
1.171.695 | 1.115.354 | 1.315.921 | 1.804.799 | 1.881.352 |
 | 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| 75.907 | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
1.205.531 | 1.070.087 | 1.344.538 | 1.831.687 | 1.907.259 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-33.835 | -30.640 | -28.617 | -26.888 | -25.907 |
 | VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
58.761 | 58.028 | 57.143 | 57.060 | 56.442 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
58.761 | 58.028 | 57.143 | 57.060 | 56.442 |
 | 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
| | | | |
 | 3. Ký quỹ bảo hiểm |
|
|
| | | | |
 | 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
8.859.610 | 9.270.910 | 9.967.247 | 10.079.691 | 10.087.653 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
5.580.485 | 5.991.868 | 6.475.628 | 6.484.385 | 6.431.291 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.686.518 | 2.118.483 | 2.322.668 | 1.996.412 | 1.934.689 |
 | 1. Vay và nợ ngắn hạn |
|
|
412.619 | 442.113 | 526.936 | 418.418 | 444.893 |
 | 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
737.330 | 856.880 | 855.834 | 870.540 | 881.828 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
142.672 | 135.521 | 148.714 | 143.951 | 145.039 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
92.060 | 84.941 | 78.078 | 92.922 | 77.739 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
94.853 | 176.301 | 274.138 | 216.963 | 129.140 |
 | 7. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
116.384 | 324.634 | 346.405 | 172.668 | 173.717 |
 | 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
90.600 | 98.093 | 92.562 | 80.951 | 82.333 |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
4.627 | 4.887 | 4.320 | 4.320 | 3.931 |
 | 1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phát hành trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả dài hạn khác |
|
|
4.627 | 4.887 | 4.320 | 4.320 | 3.931 |
 | III. Dự phòng nghiệp vụ |
|
|
3.756.449 | 3.764.756 | 4.036.038 | 4.447.337 | 4.385.546 |
 | 1. Dự phòng phí |
|
|
2.342.525 | 2.425.141 | 2.516.451 | 2.637.239 | 2.591.257 |
 | 2. Dự phòng toán học |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng bồi thường |
|
|
1.135.416 | 1.051.162 | 1.216.704 | 1.496.397 | 1.470.324 |
 | 4. Dự phòng dao động lớn |
|
|
278.508 | 288.454 | 302.883 | 313.701 | 323.965 |
 | 5. Dự phòng chia lãi |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng bảo đảm cân đối |
|
|
| | | | |
 | IV. Nợ khác |
|
|
132.891 | 103.741 | 112.601 | 36.316 | 107.125 |
 | 1. Chi phí phải trả |
|
|
132.891 | 103.741 | 112.601 | 36.316 | 107.125 |
 | 2. Tài sản thừa chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
3.259.127 | 3.257.347 | 3.363.582 | 3.464.034 | 3.520.083 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
3.104.735 | 3.033.321 | 3.140.508 | 3.253.189 | 3.331.943 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.172.769 | 1.172.769 | 2.020.671 | 2.020.671 | 2.020.671 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
655.565 | 655.565 | 532.424 | 532.424 | 532.424 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
2.632 | 2.632 | 2.632 | 2.632 | 2.632 |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
-23.810 | -18.498 | -484 | -18.520 | -20.701 |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
436.567 | 436.567 | 297 | 297 | 297 |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự trữ bắt buộc |
|
|
123.405 | 123.485 | 124.629 | 151.293 | 151.221 |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
737.606 | 660.800 | 460.338 | 564.392 | 645.399 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí, quỹ khác |
|
|
154.392 | 224.026 | 223.073 | 210.845 | 188.140 |
 | 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
154.392 | 224.026 | 223.073 | 210.845 | 188.140 |
 | 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ quản lý của cấp trên |
|
|
| | | | |
 | 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | 6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
| | | | |
 | C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ |
|
|
19.999 | 21.695 | 128.038 | 131.271 | 136.279 |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
8.859.610 | 9.270.910 | 9.967.247 | 10.079.691 | 10.087.653 |