|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
2.459.787 | 2.370.683 | 2.590.656 | 1.414.120 | 2.562.600 |
 | I. Tiền |
|
|
109.023 | 126.384 | 95.235 | 80.850 | 76.604 |
 | 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) |
|
|
89.023 | 111.384 | 70.235 | 70.850 | 76.604 |
 | 2. Tiền gửi Ngân hàng |
|
|
| | | | |
 | 3. Tiền đang chuyển |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản tương đương tiền |
|
|
20.000 | 15.000 | 25.000 | 10.000 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
1.584.676 | 1.454.774 | 1.613.549 | 466.750 | 1.665.453 |
 | 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn |
|
|
1.588.667 | 1.458.667 | | | 19.175 |
 | 2. Đầu tư ngắn hạn khác |
|
|
| | 1.618.405 | 473.405 | 1.649.697 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) |
|
|
-3.991 | -3.893 | -4.856 | -6.655 | -3.419 |
 | III. Các khoản phải thu |
|
|
378.196 | 375.246 | 407.163 | 416.345 | 423.216 |
 | 1. Phải thu của khách hàng |
|
|
288.801 | 269.804 | 292.520 | 323.814 | 362.833 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 6. Các khoản phải thu khác |
|
|
112.524 | 127.835 | 137.187 | 117.424 | 84.597 |
 | 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) |
|
|
-23.128 | -22.393 | -22.544 | -24.893 | -24.214 |
 | IV. Hàng tồn kho |
|
|
492 | 379 | 443 | 502 | 481 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
492 | 379 | 443 | 502 | 481 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
387.399 | 413.899 | 474.266 | 449.673 | 396.847 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
| | | 449.673 | |
 | 2. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
58.479 | 54.998 | 59.398 | | 58.030 |
 | 3. Tài sản thiếu chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 7. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
328.920 | 358.902 | 414.868 | | 338.817 |
 | VI. Chi sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
159.569 | 293.591 | 183.062 | 1.416.921 | 270.554 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
12.185 | 12.414 | 12.356 | 36.382 | 12.169 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
12.185 | 12.414 | 12.356 | 36.382 | 12.169 |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
105.085 | 102.695 | 100.394 | 98.042 | 95.741 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
16.815 | 16.295 | 15.855 | 15.346 | 14.878 |
 | - Nguyên giá |
|
|
47.216 | 47.216 | 45.816 | 45.816 | 45.685 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-30.401 | -30.921 | -29.961 | -30.470 | -30.807 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
88.270 | 86.400 | 84.539 | 82.696 | 80.863 |
 | - Nguyên giá |
|
|
111.936 | 111.936 | 111.936 | 111.936 | 111.947 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-23.666 | -25.536 | -27.397 | -29.240 | -31.084 |
 | III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
7.473 | 7.633 | 7.733 | 8.068 | 8.068 |
 | IV. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
6.000 | 147.000 | 21.000 | 1.239.000 | 125.169 |
 | 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
7.503 | 148.503 | 22.503 | 1.240.503 | 126.672 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-1.503 | -1.503 | -1.503 | -1.503 | -1.503 |
 | VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
28.826 | 23.849 | 41.578 | 35.428 | 29.406 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
10.973 | 5.989 | 22.118 | 16.642 | 10.977 |
 | 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
5.654 | 5.654 | 6.810 | 6.810 | 6.810 |
 | 3. Ký quỹ bảo hiểm |
|
|
| | | | |
 | 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác |
|
|
12.198 | 12.205 | 12.650 | 11.977 | 11.619 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
2.619.356 | 2.664.274 | 2.773.717 | 2.831.041 | 2.833.154 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
1.688.804 | 1.714.385 | 1.843.609 | 1.895.194 | 1.879.941 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
429.858 | 462.152 | 443.429 | 497.912 | 537.065 |
 | 1. Vay và nợ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
306.983 | 334.047 | 306.791 | 374.473 | 406.829 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
23.207 | 22.161 | 18.232 | 14.586 | 17.813 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
14.823 | 16.208 | 14.306 | 17.272 | 15.240 |
 | 7. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
84.846 | 89.736 | 104.100 | 91.582 | 97.183 |
 | 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
3.476 | 3.335 | 30 | 30 | 1.460 |
 | 1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phát hành trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả dài hạn khác |
|
|
3.476 | 3.335 | 30 | 30 | 1.460 |
 | III. Dự phòng nghiệp vụ |
|
|
1.214.240 | 1.235.283 | 1.378.345 | 1.393.302 | 1.301.744 |
 | 1. Dự phòng phí |
|
|
620.569 | 597.246 | 663.547 | 690.224 | 666.749 |
 | 2. Dự phòng toán học |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng bồi thường |
|
|
471.378 | 513.249 | 586.376 | 571.413 | 500.452 |
 | 4. Dự phòng dao động lớn |
|
|
122.292 | 124.788 | 128.422 | 131.666 | 134.543 |
 | 5. Dự phòng chia lãi |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng bảo đảm cân đối |
|
|
| | | | |
 | IV. Nợ khác |
|
|
41.230 | 13.615 | 21.805 | 3.949 | 39.673 |
 | 1. Chi phí phải trả |
|
|
41.230 | 13.615 | 21.805 | 3.949 | 39.673 |
 | 2. Tài sản thừa chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
930.552 | 949.889 | 930.108 | 935.847 | 953.213 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
930.552 | 949.889 | 928.605 | 934.414 | 953.213 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
600.000 | 600.000 | 600.000 | 600.000 | 600.000 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
-416 | -416 | -416 | -416 | -416 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
-5 | -5 | -5 | -5 | -5 |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự trữ bắt buộc |
|
|
37.454 | 37.454 | 39.035 | 39.035 | 39.035 |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
17.751 | 17.751 | 17.751 | 17.751 | 17.751 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
275.768 | 295.105 | 272.241 | 278.050 | 296.849 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí, quỹ khác |
|
|
| | 1.503 | 1.433 | |
 | 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | 1.503 | 1.433 | |
 | 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ quản lý của cấp trên |
|
|
| | | | |
 | 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | 6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
| | | | |
 | C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
2.619.356 | 2.664.274 | 2.773.717 | 2.831.041 | 2.833.154 |