|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
209.108 | 205.317 | 200.016 | 206.522 | 206.685 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
26.802 | 24.987 | 34.993 | 46.540 | 46.931 |
 | 1. Tiền |
|
|
26.802 | 24.987 | 24.993 | 36.540 | 36.931 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | 10.000 | 10.000 | 10.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
35.000 | 35.000 | 25.000 | 25.000 | 25.000 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
35.000 | 35.000 | 25.000 | 25.000 | 25.000 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
10.874 | 6.695 | 4.083 | 973 | 4.588 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
8.820 | 2.383 | 2.588 | | 2.274 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
1.078 | 3.335 | 770 | 700 | 1.297 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
976 | 976 | 725 | 273 | 1.016 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
111.926 | 116.034 | 114.190 | 111.577 | 108.002 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
111.926 | 116.034 | 114.190 | 111.577 | 108.002 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
24.507 | 22.601 | 21.750 | 22.432 | 22.165 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
| 85 | | 37 | 24 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
21.556 | 20.498 | 19.620 | 19.112 | 18.308 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
2.951 | 2.018 | 2.130 | 3.284 | 3.832 |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
45.198 | 43.973 | 42.059 | 38.599 | 36.601 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
7.928 | 7.928 | 7.928 | 6.616 | 6.616 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
7.928 | 7.928 | 7.928 | 6.616 | 6.616 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
25.564 | 24.064 | 22.611 | 21.251 | 19.907 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
25.564 | 24.064 | 22.611 | 21.251 | 19.907 |
 | - Nguyên giá |
|
|
228.503 | 228.503 | 228.503 | 228.503 | 228.503 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-202.939 | -204.438 | -205.892 | -207.252 | -208.596 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
33 | 33 | 33 | 33 | 33 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-33 | -33 | -33 | -33 | -33 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
| | | | |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
11.706 | 11.980 | 11.520 | 10.732 | 10.078 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
11.706 | 11.980 | 11.520 | 10.732 | 10.078 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
254.307 | 249.290 | 242.075 | 245.121 | 243.286 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
33.246 | 23.968 | 14.170 | 15.734 | 13.205 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
33.246 | 23.968 | 14.170 | 15.734 | 13.205 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
328 | 5.724 | | 937 | |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
1.900 | 271 | 271 | 1.490 | 1.419 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
| | | | 40 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
3.255 | 7.465 | 5.212 | 5.011 | 4.492 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
5.749 | 5.481 | 5.196 | 5.122 | 4.369 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
19.257 | 3.230 | 2.847 | 2.411 | 2.374 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
2.758 | 1.796 | 644 | 762 | 511 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
221.061 | 225.323 | 227.905 | 229.387 | 230.081 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
221.061 | 225.323 | 227.905 | 229.387 | 230.081 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
123.926 | 123.926 | 123.926 | 123.926 | 123.926 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
19.391 | 19.391 | 19.391 | 19.391 | 19.391 |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
73.071 | 73.071 | 73.071 | 73.071 | 73.071 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
4.672 | 8.934 | 11.517 | 12.999 | 13.692 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
| | | 11.517 | 11.517 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
4.672 | 8.934 | 11.517 | 1.482 | 2.175 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
254.307 | 249.290 | 242.075 | 245.121 | 243.286 |