|
|
|
Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
628.300 | 580.938 | 553.741 | 552.985 | 942.278 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
24.989 | 27.445 | 17.203 | 17.734 | 17.054 |
 | 1. Tiền |
|
|
19.989 | 27.445 | 17.203 | 17.734 | 12.054 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
5.000 | | | | 5.000 |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
283.300 | 268.000 | 237.240 | 237.240 | 340.087 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
283.300 | 268.000 | 237.240 | 237.240 | 340.087 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
139.009 | 141.069 | 148.396 | 188.532 | 206.417 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
90.626 | 90.081 | 102.920 | 86.683 | 178.091 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
44.930 | 44.606 | 44.782 | 49.953 | 47.122 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
| 2.000 | | 7.000 | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
13.619 | 14.812 | 11.124 | 55.714 | 7.331 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
-10.166 | -10.430 | -10.430 | -10.818 | -26.126 |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
180.109 | 144.216 | 150.684 | 109.332 | 362.584 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
180.109 | 144.216 | 150.684 | 109.332 | 362.584 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
893 | 208 | 218 | 147 | 16.136 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
220 | 208 | 218 | 147 | 608 |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
659 | | | | 15.528 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
14 | | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
86.625 | 89.080 | 88.325 | 91.061 | 116.838 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
3.647 | 3.246 | 2.917 | 4.086 | 3.859 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
3.647 | 3.246 | 2.917 | 4.086 | 3.859 |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
19.575 | 18.884 | 18.243 | 19.700 | 20.009 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
8.439 | 7.769 | 7.149 | 8.626 | 8.807 |
 | - Nguyên giá |
|
|
36.969 | 36.969 | 37.010 | 39.188 | 44.991 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-28.530 | -29.200 | -29.861 | -30.562 | -36.184 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
11.136 | 11.115 | 11.094 | 11.073 | 11.202 |
 | - Nguyên giá |
|
|
12.678 | 12.678 | 12.678 | 12.678 | 12.893 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-1.541 | -1.562 | -1.583 | -1.604 | -1.691 |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
226 | 226 | 283 | 283 | 283 |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
226 | 226 | 283 | 283 | 283 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
61.187 | 64.382 | 64.382 | 64.382 | 11.089 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
51.313 | 54.509 | 54.509 | 54.509 | 1.216 |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-127 | -127 | -127 | -127 | -127 |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
1.990 | 2.341 | 2.499 | 2.610 | 81.597 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
1.990 | 2.341 | 2.499 | 2.610 | 3.150 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | 9 |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | 78.438 |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
714.925 | 670.018 | 642.066 | 644.046 | 1.059.117 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
531.160 | 482.529 | 450.397 | 448.981 | 843.773 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
524.699 | 476.100 | 444.614 | 443.065 | 836.116 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
508.946 | 459.682 | 425.965 | 424.247 | 757.171 |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
2.220 | 2.042 | 2.604 | 2.422 | 58.911 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
4.976 | 3.654 | 4.673 | 6.091 | 4.616 |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
1.487 | 3.491 | 3.939 | 2.309 | 4.924 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
1.669 | 1.607 | 1.655 | 1.511 | 3.685 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
1.384 | 1.073 | 1.409 | 2.263 | 2.189 |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
124 | 124 | 124 | 124 | 150 |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
3.052 | 2.981 | 3.349 | 3.201 | 3.411 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
842 | 1.447 | 897 | 897 | 1.057 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
6.461 | 6.429 | 5.783 | 5.916 | 7.657 |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
5.368 | 5.488 | 5.783 | 5.916 | 7.657 |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
1.094 | 941 | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
183.764 | 187.490 | 191.669 | 195.065 | 215.343 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
183.764 | 187.490 | 191.669 | 195.065 | 215.343 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
158.481 | 158.481 | 158.481 | 158.481 | 158.481 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
25.283 | 29.009 | 33.189 | 36.585 | 49.662 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
21.591 | 20.784 | 20.784 | 20.784 | 37.112 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
3.692 | 8.225 | 12.404 | 15.800 | 12.550 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | 7.200 |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
714.925 | 670.018 | 642.066 | 644.046 | 1.059.117 |