|
|
|
Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
6.412.859 | 6.537.189 | 6.482.108 | 7.248.130 | 7.649.416 |
 | I. Tiền |
|
|
251.244 | 229.372 | 216.746 | 138.007 | 197.768 |
 | 1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả ngân phiếu) |
|
|
251.244 | 229.372 | 216.746 | 138.007 | 197.768 |
 | 2. Tiền gửi Ngân hàng |
|
|
| | | | |
 | 3. Tiền đang chuyển |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
3.426.781 | 3.577.293 | 3.470.488 | 3.790.839 | 3.749.783 |
 | 1. Đầu tư chứng khoán ngắn hạn |
|
|
284.014 | 369.709 | 332.807 | 390.540 | 394.275 |
 | 2. Đầu tư ngắn hạn khác |
|
|
3.456.618 | 3.516.618 | 3.463.281 | 3.731.281 | 3.443.464 |
 | 3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư ngắn hạn (*) |
|
|
-313.852 | -309.034 | -325.600 | -330.982 | -87.955 |
 | III. Các khoản phải thu |
|
|
819.691 | 941.536 | 1.026.897 | 1.054.823 | 1.110.608 |
 | 1. Phải thu của khách hàng |
|
|
755.154 | 800.163 | 855.557 | 944.661 | 1.073.106 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
6.526 | 4.835 | 5.097 | 7.844 | 7.133 |
 | 3. Phải thu nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | |
 | 6. Các khoản phải thu khác |
|
|
372.304 | 454.067 | 491.096 | 457.792 | 276.067 |
 | 7. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi (*) |
|
|
-314.293 | -317.529 | -324.853 | -355.474 | -245.698 |
 | IV. Hàng tồn kho |
|
|
5.560 | 5.117 | 4.498 | 4.291 | 4.438 |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
5.560 | 5.117 | 4.498 | 4.291 | 4.438 |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.909.584 | 1.783.871 | 1.763.479 | 2.260.170 | 2.586.818 |
 | 1. Tạm ứng |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
758.357 | 667.556 | 661.004 | 926.268 | 1.062.129 |
 | 3. Tài sản thiếu chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | 4. Các khoản cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| 11.980 | 7.244 | | |
 | 6. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
16.829 | 11.071 | 16.146 | 16.146 | 9.317 |
 | 7. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
1.134.399 | 1.093.263 | 1.079.085 | 1.317.756 | 1.515.373 |
 | VI. Chi sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
1.040.647 | 1.000.453 | 1.048.956 | 1.039.588 | 998.033 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
19.517 | 16.425 | 14.514 | 14.752 | 14.648 |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | 14.752 | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu dài hạn khác |
|
|
19.517 | 16.425 | 14.514 | | 14.648 |
 | 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
250.461 | 246.788 | 244.438 | 240.771 | 230.499 |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
68.292 | 64.938 | 62.297 | 59.862 | 57.415 |
 | - Nguyên giá |
|
|
257.901 | 257.883 | 257.883 | 257.928 | 256.569 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-189.609 | -192.945 | -195.586 | -198.066 | -199.155 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
182.169 | 181.851 | 182.141 | 180.909 | 173.085 |
 | - Nguyên giá |
|
|
290.815 | 291.593 | 293.117 | 293.117 | 287.705 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-108.646 | -109.743 | -110.975 | -112.208 | -114.620 |
 | III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
14.867 | 14.212 | 14.212 | 14.212 | 14.212 |
 | IV. Bất động sản đầu tư |
|
|
148.760 | 148.297 | 147.867 | 147.450 | 147.027 |
 | - Nguyên giá |
|
|
181.861 | 181.861 | 181.861 | 181.861 | 181.861 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-33.101 | -33.564 | -33.994 | -34.412 | -34.834 |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
567.039 | 537.039 | 586.848 | 586.848 | 556.730 |
 | 1. Đầu tư chứng khoán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty con |
|
|
57.615 | | | | |
 | 3. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
242.250 | 242.250 | 242.250 | 242.250 | 242.250 |
 | 4. Đầu tư dài hạn khác |
|
|
-3.587 | 298.376 | 348.376 | 348.376 | 318.415 |
 | 5. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
270.761 | -3.587 | -3.778 | -3.778 | -3.934 |
 | VI. Các khoản ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
40.003 | 37.692 | 41.077 | 35.556 | 34.915 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
23.308 | 20.997 | 22.573 | 18.029 | 17.921 |
 | 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lãi |
|
|
16.695 | 16.695 | 18.504 | 17.527 | 16.994 |
 | 3. Ký quỹ bảo hiểm |
|
|
| | | | |
 | 4. Cầm cố, ký quỹ, ký cược dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
7.453.506 | 7.537.642 | 7.531.063 | 8.287.718 | 8.647.449 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. NỢ PHẢI TRẢ |
|
|
4.583.431 | 4.563.440 | 4.567.399 | 5.284.941 | 5.528.110 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
1.272.181 | 1.328.547 | 1.269.033 | 1.491.538 | 1.951.326 |
 | 1. Vay và nợ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán |
|
|
911.553 | 930.860 | 862.887 | 1.068.014 | 1.056.777 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
12.789 | 10.713 | 13.372 | 18.553 | 24.798 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
112.979 | 194.156 | 139.076 | 118.289 | 130.275 |
 | 7. Phải trả nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác |
|
|
234.860 | 192.818 | 253.698 | 286.682 | 739.475 |
 | 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
1.201 | 1.321 | 1.285 | 1.297 | 1.339 |
 | 1. Vay dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phát hành trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả dài hạn khác |
|
|
1.201 | 1.321 | 1.285 | 1.297 | 1.339 |
 | III. Dự phòng nghiệp vụ |
|
|
3.310.049 | 3.233.571 | 3.297.080 | 3.792.106 | 3.568.313 |
 | 1. Dự phòng phí |
|
|
2.001.650 | 2.028.530 | 2.062.723 | 2.462.966 | 2.411.456 |
 | 2. Dự phòng toán học |
|
|
| | | | |
 | 3. Dự phòng bồi thường |
|
|
1.159.075 | 1.043.641 | 1.060.854 | 1.180.103 | 998.730 |
 | 4. Dự phòng dao động lớn |
|
|
149.324 | 161.399 | 173.503 | 149.038 | 158.127 |
 | 5. Dự phòng chia lãi |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng bảo đảm cân đối |
|
|
| | | | |
 | IV. Nợ khác |
|
|
| | | | 7.132 |
 | 1. Chi phí phải trả |
|
|
| | | | 7.132 |
 | 2. Tài sản thừa chờ xử lý |
|
|
| | | | |
 | 3. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn |
|
|
| | | | |
 | B. NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU |
|
|
2.870.075 | 2.974.203 | 2.963.665 | 3.002.777 | 3.119.339 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
2.828.147 | 2.928.075 | 2.929.807 | 2.974.268 | 3.088.830 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
1.326.428 | 1.326.428 | 1.505.476 | 1.505.476 | 1.505.476 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
792.244 | 792.244 | 613.196 | 792.244 | 792.244 |
 | 3. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 4. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 7. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
28.085 | 132.643 | 28.085 | 28.085 | 28.085 |
 | 9. Quỹ dự trữ bắt buộc |
|
|
132.643 | 28.085 | 145.458 | 148.236 | 150.548 |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
548.747 | 648.675 | 637.591 | 500.226 | 612.477 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí, quỹ khác |
|
|
41.928 | 46.128 | 33.858 | 28.509 | 30.508 |
 | 1. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 2. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
41.928 | 46.128 | 33.858 | 28.509 | 30.508 |
 | 3. Quỹ khen thưởng phúc lợi đưa đi đầu tư |
|
|
| | | | |
 | 4. Quỹ quản lý của cấp trên |
|
|
| | | | |
 | 5. Nguồn kinh phí sự nghiệp |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước |
|
|
| | | | |
 | - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay |
|
|
| | | | |
 | 6. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
| | | | |
 | C. LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
7.453.506 | 7.537.642 | 7.531.063 | 8.287.718 | 8.647.449 |