• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.720,49 -0,49/-0,03%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:30:00 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.720,49   -0,49/-0,03%  |   HNX-INDEX   267,71   +3,02/+1,14%  |   UPCOM-INDEX   124,85   +0,12/+0,10%  |   VN30   1.865,54   -3,84/-0,21%  |   HNX30   430,42   -1,28/-0,30%
13 Tháng Mười 2026 10:31:39 SA - Mở cửa
CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn (BTS : HNX)
Cập nhật ngày 13/10/2026
9:29:38 SA
4,40 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
4,40
Mở cửa
4,40
Cao nhất
4,40
Thấp nhất
4,40
Khối lượng
100
KLTB 10 ngày
7.630
Cao nhất 52 tuần
5,70
Thấp nhất 52 tuần
4,20
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
13/10/2026 4,40 0 11.600 0 15.900 -4.300 100 440
12/10/2026 4,40 19 12.423 27 17.331 -4.908 0 0
09/10/2026 4,40 26 28.580 34 29.115 -535 9.200 40.290
08/10/2026 4,50 61 68.264 49 61.235 7.029 32.700 140.000
07/10/2026 4,40 17 10.025 31 27.913 -17.888 0 0
06/10/2026 4,40 30 22.700 42 36.913 -14.213 12.100 52.280
05/10/2026 4,40 17 9.415 30 18.015 -8.600 0 0
02/10/2026 4,40 33 23.350 36 32.513 -9.163 4.100 17.670
01/10/2026 4,40 62 53.401 39 40.312 13.089 17.400 75.780
30/09/2026 4,50 25 7.604 30 22.513 -14.909 700 3.090
29/09/2026 4,50 26 10.279 30 14.618 -4.339 1.400 6.280
28/09/2026 4,50 26 8.397 28 19.545 -11.148 900 4.050
25/09/2026 4,50 34 25.054 33 22.516 2.538 800 3.600
24/09/2026 4,50 33 59.748 30 15.913 43.835 3.100 13.650
23/09/2026 4,50 48 57.980 42 99.117 -41.137 6.100 26.550
22/09/2026 4,50 36 66.861 29 90.271 -23.410 5.000 22.220
21/09/2026 4,50 30 52.854 37 79.225 -26.371 2.200 9.950
18/09/2026 4,60 45 68.443 36 69.132 -689 7.600 34.190
17/09/2026 4,60 75 185.874 39 241.904 -56.030 171.300 740.320
16/09/2026 4,70 16 8.834 18 29.198 -20.364 100 470