• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.808,51 -9,76/-0,54%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 3:10:02 CH

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.808,51   -9,76/-0,54%  |   HNX-INDEX   257,59   -0,26/-0,10%  |   UPCOM-INDEX   127,90   +0,67/+0,53%  |   VN30   1.942,76   -13,77/-0,70%  |   HNX30   573,06   +0,21/+0,04%
06 Tháng Ba 2026 2:42:33 SA - Mở cửa
CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn (BTS : HNX)
Cập nhật ngày 05/03/2026
2:45:04 CH
5,30 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
5,30
Mở cửa
5,30
Cao nhất
5,30
Thấp nhất
5,00
Khối lượng
38.000
KLTB 10 ngày
28.770
Cao nhất 52 tuần
5,80
Thấp nhất 52 tuần
4,50
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
05/03/2026 5,30 72 90.567 33 89.765 802 38.000 194.860
04/03/2026 5,30 75 148.279 56 191.496 -43.217 128.000 669.820
03/03/2026 5,30 44 46.097 47 51.190 -5.093 20.800 110.220
02/03/2026 5,30 45 43.512 36 98.725 -55.213 28.500 149.990
27/02/2026 5,40 42 41.474 27 33.069 8.405 6.000 31.880
26/02/2026 5,40 50 68.236 25 59.914 8.322 16.600 88.040
25/02/2026 5,40 66 90.650 27 88.563 2.087 21.700 115.180
24/02/2026 5,30 35 36.965 36 48.700 -11.735 7.800 41.450
23/02/2026 5,40 39 39.779 43 71.976 -32.197 7.800 41.470
13/02/2026 5,40 57 29.441 40 75.801 -46.360 12.500 66.450
12/02/2026 5,40 37 36.086 44 95.349 -59.263 20.800 110.310
11/02/2026 5,40 51 31.338 44 50.190 -18.852 7.200 38.140
10/02/2026 5,30 41 24.314 38 38.761 -14.447 7.300 38.710
09/02/2026 5,30 37 19.988 45 68.958 -48.970 6.200 32.870
06/02/2026 5,30 37 32.236 47 70.659 -38.423 11.700 62.040
05/02/2026 5,40 68 80.064 62 115.134 -35.070 48.300 255.940
04/02/2026 5,40 37 37.778 38 57.079 -19.301 6.400 33.810
03/02/2026 5,40 29 53.465 42 67.453 -13.988 1.700 9.030
02/02/2026 5,40 38 85.776 56 134.244 -48.468 51.000 272.640
30/01/2026 5,30 60 60.694 48 98.346 -37.652 36.600 194.000