• International Edition
  • Giá trực tuyến: Bật
  • RSS
  • Hỗ trợ
VN-INDEX 1.831,54 -1,94/-0,11%
Biểu đồ thời gian thực
Cập nhật lúc 10:40:01 SA

Stockbiz MetaKit là phần mềm cập nhật dữ liệu phân tích kỹ thuật cho MetaStock và AmiBroker (Bao gồm dữ liệu EOD quá khứ, dữ liệu EOD trong phiên và dữ liệu Intraday trên 3 sàn giao dịch HOSE, HNX, UPCOM)

Stockbiz Trading Terminal là bộ sản phẩm tích hợp đầy đủ các tính năng thiết yếu cho nhà đầu tư từ các công cụ theo dõi giá cổ phiếu realtime tới các phương tiện xây dựng, kiểm thử chiến lược đầu tư, và các tính năng giao dịch.

Kiến thức căn bản

Tổng hợp các kiến thức căn bản về thị trường tài chính, chứng khoán giúp cho bạn có thể tiếp cận đầu tư thuận lợi hơn.

Phương pháp & Chiến lược

Giới thiệu các phương pháp luận sử dụng để phân tính, và các kỹ năng cần thiết phục vụ cho việc đầu tư.

VN-INDEX    1.831,54   -1,94/-0,11%  |   HNX-INDEX   253,47   +0,20/+0,08%  |   UPCOM-INDEX   128,84   -0,39/-0,30%  |   VN30   2.003,57   -3,51/-0,17%  |   HNX30   535,89   +0,55/+0,10%
22 Tháng Tư 2026 10:44:57 SA - Mở cửa
CTCP Xi măng VICEM Bút Sơn (BTS : HNX)
Cập nhật ngày 22/04/2026
10:28:06 SA
5,20 x 1000 VND
Thay đổi (%)

0,00 (0,00%)
Tham chiếu
5,20
Mở cửa
5,20
Cao nhất
5,20
Thấp nhất
5,20
Khối lượng
0
KLTB 10 ngày
5.770
Cao nhất 52 tuần
5,80
Thấp nhất 52 tuần
4,70
Từ ngày:
Đến ngày:
Ngày Đóng cửa Số lệnh đặt mua KL đặt mua Số lệnh đặt bán KL đặt bán KL Mua-Bán KL khớp GT khớp (đ/v: 1000 VNĐ)  
22/04/2026 5,20 0 21.800 0 38.100 -16.300 0 0
21/04/2026 5,20 28 20.191 45 50.350 -30.159 2.200 11.240
20/04/2026 5,20 44 65.933 66 81.970 -16.037 31.500 160.590
17/04/2026 5,10 33 29.479 53 47.537 -18.058 1.700 8.550
16/04/2026 5,10 28 42.020 42 37.447 4.573 3.200 16.030
15/04/2026 5,10 43 42.007 46 54.858 -12.851 2.800 14.130
14/04/2026 5,10 44 54.943 46 52.608 2.335 15.400 78.440
13/04/2026 5,10 28 20.779 49 60.082 -39.303 200 1.010
10/04/2026 5,10 31 23.298 46 69.759 -46.461 700 3.520
09/04/2026 5,10 31 21.108 43 82.586 -61.478 0 0
08/04/2026 5,10 40 43.998 38 48.709 -4.711 4.800 24.330
07/04/2026 5,00 28 17.206 36 36.654 -19.448 700 3.510
06/04/2026 5,10 28 18.236 40 58.900 -40.664 2.200 10.820
03/04/2026 5,10 35 35.747 42 50.349 -14.602 200 1.010
02/04/2026 5,10 33 33.551 38 59.948 -26.397 5.900 29.520
01/04/2026 5,10 29 29.001 40 79.047 -50.046 900 4.530
31/03/2026 5,10 53 50.795 36 61.962 -11.167 12.800 64.050
30/03/2026 5,10 37 42.955 39 56.547 -13.592 3.300 16.350
27/03/2026 5,10 24 30.697 32 37.948 -7.251 0 0
26/03/2026 5,10 41 34.729 50 75.620 -40.891 16.800 83.980