|
|
|
Q4 2021 | Q4 2022 | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 |
 | TÀI SẢN |
|
|
| | | | |
 | A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn |
|
|
22.258 | 7.926 | 9.516 | 37.109 | 22.472 |
 | I. Tiền và các khoản tương đương tiền |
|
|
293 | 183 | 75 | 3.927 | 55 |
 | 1. Tiền |
|
|
293 | 183 | 75 | 127 | 55 |
 | 2. Các khoản tương đương tiền |
|
|
| | | 3.800 | |
 | II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
|
|
| | 3.950 | 30.500 | 21.090 |
 | 1. Chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | 3.950 | 30.500 | 21.090 |
 | III. Các khoản phải thu ngắn hạn |
|
|
21.916 | 7.744 | 5.488 | 2.682 | 1.325 |
 | 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng |
|
|
10.481 | 2.178 | 12 | | 26 |
 | 2. Trả trước cho người bán |
|
|
| | 21 | 21 | 21 |
 | 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn |
|
|
6.600 | 900 | | | |
 | 6. Phải thu ngắn hạn khác |
|
|
4.836 | 4.666 | 5.455 | 2.661 | 1.278 |
 | 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | IV. Tổng hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 1. Hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho |
|
|
| | | | |
 | V. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
48 | | 2 | | 1 |
 | 1. Chi phí trả trước ngắn hạn |
|
|
48 | | 2 | | |
 | 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ |
|
|
| | | | 1 |
 | 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước |
|
|
| | | | |
 | 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | 5. Tài sản ngắn hạn khác |
|
|
| | | | |
 | B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn |
|
|
24.003 | 28.641 | 30.788 | 17.912 | 25.385 |
 | I. Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
21.214 | 23.233 | 25.382 | | |
 | 1. Phải thu dài hạn của khách hàng |
|
|
| | | | |
 | 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải thu dài hạn nội bộ |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải thu về cho vay dài hạn |
|
|
21.214 | 23.233 | 25.382 | | |
 | 5. Phải thu dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi |
|
|
| | | | |
 | II. Tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 1. Tài sản cố định hữu hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
154 | 154 | 154 | 154 | 154 |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
-154 | -154 | -154 | -154 | -154 |
 | 2. Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản cố định vô hình |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | III. Bất động sản đầu tư |
|
|
| | | | |
 | - Nguyên giá |
|
|
| | | | |
 | - Giá trị hao mòn lũy kế |
|
|
| | | | |
 | IV. Tài sản dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
| | | | |
 | V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
2.760 | 5.399 | 5.399 | 17.899 | 25.353 |
 | 1. Đầu tư vào công ty con |
|
|
| | | | |
 | 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh |
|
|
| | | | |
 | 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn |
|
|
5.399 | 5.399 | 5.399 | 17.899 | 25.353 |
 | 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn |
|
|
-2.639 | | | | |
 | 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn |
|
|
| | | | |
 | VI. Tổng tài sản dài hạn khác |
|
|
29 | 9 | 6 | 13 | 32 |
 | 1. Chi phí trả trước dài hạn |
|
|
29 | 9 | 6 | 13 | 32 |
 | 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại |
|
|
| | | | |
 | 3. Tài sản dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | VII. Lợi thế thương mại |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
|
|
46.260 | 36.567 | 40.304 | 55.021 | 47.857 |
 | NGUỒN VỐN |
|
|
| | | | |
 | A. Nợ phải trả |
|
|
16.743 | 285 | 160 | 10.602 | 208 |
 | I. Nợ ngắn hạn |
|
|
16.743 | 285 | 160 | 10.602 | 208 |
 | 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
|
|
1 | | | | |
 | 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả người bán ngắn hạn |
|
|
119 | 40 | | | 38 |
 | 4. Người mua trả tiền trước |
|
|
| | | | |
 | 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước |
|
|
7 | 97 | 6 | 7 | 6 |
 | 6. Phải trả người lao động |
|
|
65 | 2 | 8 | 12 | 19 |
 | 7. Chi phí phải trả ngắn hạn |
|
|
16.405 | | | | |
 | 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng |
|
|
| | | | |
 | 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Phải trả ngắn hạn khác |
|
|
25 | 25 | 25 | 10.463 | 25 |
 | 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi |
|
|
120 | 120 | 120 | 120 | 120 |
 | 14. Quỹ bình ổn giá |
|
|
| | | | |
 | 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ |
|
|
| | | | |
 | II. Nợ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 1. Phải trả người bán dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 2. Chi phí phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh |
|
|
| | | | |
 | 4. Phải trả nội bộ dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 5. Phải trả dài hạn khác |
|
|
| | | | |
 | 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 7. Trái phiếu chuyển đổi |
|
|
| | | | |
 | 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả |
|
|
| | | | |
 | 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | 10. Dự phòng phải trả dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn |
|
|
| | | | |
 | 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
|
|
| | | | |
 | B. Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
|
29.518 | 36.283 | 40.144 | 44.419 | 47.649 |
 | I. Vốn chủ sở hữu |
|
|
29.518 | 36.283 | 40.144 | 44.419 | 47.649 |
 | 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
|
97.509 | 97.509 | 97.509 | 97.509 | 97.509 |
 | 2. Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
| | | | |
 | 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu |
|
|
| | | | |
 | 4. Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
| | | | |
 | 5. Cổ phiếu quỹ |
|
|
| | | | |
 | 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
| | | | |
 | 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
| | | | |
 | 8. Quỹ đầu tư phát triển |
|
|
157 | 157 | 157 | 157 | 157 |
 | 9. Quỹ dự phòng tài chính |
|
|
| | | | |
 | 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu |
|
|
150 | 150 | 150 | 150 | 150 |
 | 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
|
|
-68.298 | -61.534 | -57.672 | -53.397 | -50.167 |
 | - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước |
|
|
-30.220 | -68.298 | -61.534 | -57.672 | -53.397 |
 | - LNST chưa phân phối kỳ này |
|
|
-38.078 | 6.765 | 3.861 | 4.275 | 3.231 |
 | 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản |
|
|
| | | | |
 | 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp |
|
|
| | | | |
 | 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát |
|
|
| | | | |
 | II. Nguồn kinh phí và quỹ khác |
|
|
| | | | |
 | 1. Nguồn kinh phí |
|
|
| | | | |
 | 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định |
|
|
| | | | |
 | 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm |
|
|
| | | | |
 | TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
|
|
46.260 | 36.567 | 40.304 | 55.021 | 47.857 |